Mục lục
Bỏng nổ (Flueggea virosa (Roxb. ex Willd.) Voigt) là cây thuốc nam quen thuộc, mọc hoang ở nhiều vùng đồi núi, trung du và nông thôn Việt Nam. Trong y học dân gian, cây thường được dùng để thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, sát trùng, đặc biệt trong các trường hợp mụn nhọt, lở loét, viêm da, côn trùng cắn.
Một số nghiên cứu hiện đại cho thấy Bỏng nổ chứa alkaloid, flavonoid và tannin, có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, góp phần làm sáng tỏ cơ sở khoa học cho việc sử dụng cây trong điều trị các bệnh viêm nhiễm nhẹ và chăm sóc da.
Tên gọi khác
-
Bỏng nổ gai, Phèn đen (một số địa phương dễ nhầm)
-
Tiếng Anh: Snowberry bush, White berry bush
-
Tiếng Trung: 白饭树 (Bái fàn shù)
-
Dược liệu: Folium/Herba Flueggeae virosae
Tên khoa học
Flueggea virosa (Roxb. ex Willd.) Voigt
Họ: Phyllanthaceae (trước đây xếp trong Euphorbiaceae)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây bụi hoặc gỗ nhỏ, cao 1–4 m.
-
Thân phân cành nhiều, có thể có gai ngắn ở cành già.
-
Lá mọc so le, hình bầu dục hoặc thuôn, dài 2–6 cm; mép nguyên; mặt lá nhẵn.
-
Hoa nhỏ, đơn tính, màu xanh nhạt, mọc ở nách lá.
-
Quả mọng hình cầu, đường kính 4–6 mm, khi chín màu trắng ngà (đặc điểm dễ nhận).
-
Mùa hoa – quả: tháng 4–10.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Vùng nhiệt đới Cựu Thế giới.
Du nhập
-
Phân bố rộng ở châu Phi, Nam Á, Đông Nam Á và Nam Trung Quốc.
Tại Việt Nam
-
Gặp nhiều ở trung du, miền núi và đồng bằng: ven đồi, bờ ruộng, hàng rào, đất hoang.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn tốt.
-
Sinh trưởng khỏe trên đất nghèo dinh dưỡng.
-
Tái sinh mạnh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, cành non; đôi khi dùng rễ.
-
Thu hái: Quanh năm.
-
Sơ chế: Rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi râm/sấy < 60°C.
Thành phần hóa học
-
Alkaloid: securinine, norsecurinine (đã được nghiên cứu).
-
Flavonoid, tannin.
-
Acid phenolic, nhựa thực vật.
Một số alkaloid có tác dụng sinh học mạnh, cần dùng đúng liều.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
1. Kháng viêm – kháng khuẩn
-
Ức chế vi khuẩn gây viêm da và nhiễm trùng nhẹ.
2. Chống oxy hóa
-
Flavonoid giúp bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa.
3. Hỗ trợ tiêu viêm – làm khô tổn thương
-
Phù hợp với mụn nhọt, vết loét nông.
4. Tác động thần kinh nhẹ (cần thận trọng)
-
Alkaloid securinine có hoạt tính sinh học, không dùng liều cao kéo dài.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Bỏng nổ vị đắng, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, sát trùng.
Chủ trị
-
Mụn nhọt, lở loét, viêm da.
-
Ngứa, côn trùng cắn.
-
Viêm họng, sưng đau nhẹ.
Liều dùng
-
Uống trong: 10–20 g/ngày (lá/cành non).
-
Dùng ngoài: lá tươi giã đắp hoặc nấu nước rửa.
Một số bài thuốc dân gian (thu gọn)
-
Mụn nhọt, viêm da:
Lá Bỏng nổ tươi → giã đắp hoặc nấu nước rửa. -
Ngứa, rôm sảy:
Bỏng nổ 20 g → nấu nước tắm. -
Viêm họng nhẹ:
Bỏng nổ 15 g → sắc uống trong ngày.
An toàn và lưu ý
-
Dùng đúng liều, không lạm dụng kéo dài.
-
Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ không nên dùng đường uống.
-
Tránh nhầm với Phèn đen (Phyllanthus reticulatus) – cần phân biệt đúng loài.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.
-
Trồng nơi nhiều nắng, đất thoát nước tốt.
-
Cây khỏe, ít sâu bệnh.
Hiện trạng bảo tồn
-
Là cây mọc hoang phổ biến, chưa nằm trong danh sách nguy cấp.
-
Có tiềm năng làm dược liệu ngoài da và thuốc thanh nhiệt dân gian.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc Việt Nam, tập II.
-
Flora of Vietnam – Flueggea virosa.
-
Plants of the World Online (POWO).
-
Singh et al. (2014). Pharmacological activities of Flueggea virosa. Journal of Ethnopharmacology.
👉 Bỏng nổ – cây thuốc dân dã nhưng hữu ích trong thanh nhiệt, giải độc và chăm sóc da.
Phù hợp cho các bài thuốc ngoài da, nước tắm và hỗ trợ viêm nhiễm nhẹ trong cộng đồng.






