Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (mức độ tham khảo)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn – dùng ngoài)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Muồng lá ổi (Crotalaria spectabilis Roth) là loài cây họ Đậu thường gặp ở bờ ruộng, nương rẫy và đất hoang. Dân gian từng dùng lá và hạt để thanh nhiệt, giải độc, sát trùng ngoài da, hỗ trợ mụn nhọt, lở ngứa. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy cây chứa alkaloid pyrrolizidine có độc tính trên gan, vì vậy không khuyến khích dùng đường uống, chỉ nên dùng ngoài và hết sức thận trọng.
Tên gọi khác
-
Muồng lá ổi, Muồng hoa vàng
-
Tiếng Anh: Showy rattlebox
-
Tiếng Trung: 显花猪屎豆 (Xiǎn huā zhū shǐ dòu)
-
Dược liệu: Folium/Semen Crotalariae spectabilis
Tên khoa học
Crotalaria spectabilis Roth
Họ: Fabaceae (Họ Đậu)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây thảo hoặc bán gỗ, cao 1–2 m.
-
Lá đơn, hình trứng gần giống lá ổi, mép nguyên, đầu tù.
-
Hoa màu vàng tươi, mọc thành chùm ở đầu cành.
-
Quả dạng đậu phồng, khi khô có tiếng kêu lách cách (đặc trưng chi Crotalaria).
-
Hạt hình thận, màu nâu.
-
Mùa hoa – quả: mùa mưa.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Châu Mỹ nhiệt đới.
Du nhập
-
Phân bố rộng ở Đông Nam Á, châu Phi nhiệt đới.
Tại Việt Nam
-
Gặp rải rác ở nhiều vùng trung du, miền núi và đồng bằng.
-
Mọc hoang ven đường, bờ ruộng, đất trống; độ cao thấp đến trung bình.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn khá.
-
Dễ mọc trên đất nghèo dinh dưỡng; tái sinh mạnh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, hạt (chủ yếu dùng ngoài).
-
Thu hái: Quanh năm.
-
Sơ chế: Rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi khô.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Không dùng đường uống do nguy cơ độc gan.
Thành phần hóa học
-
Alkaloid pyrrolizidine: monocrotaline và dẫn chất (độc gan).
-
Flavonoid, saponin (vết).
Tác dụng dược lý (mức độ tham khảo)
-
Kháng viêm – kháng khuẩn (ngoài da): Hỗ trợ viêm da, mụn nhọt.
-
Độc tính: Gây tổn thương gan khi dùng đường uống hoặc liều cao kéo dài.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Muồng lá ổi vị đắng, tính mát, có độc.
Công năng (ngoài da): Thanh nhiệt, giải độc, sát trùng.
Chủ trị (chỉ dùng ngoài)
-
Mụn nhọt, lở ngứa, viêm da.
-
Ghẻ lở, vết thương ngoài da (tham khảo).
Liều dùng
-
Chỉ dùng ngoài. Không tự ý dùng đường uống.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn – dùng ngoài)
-
Mụn nhọt, viêm da: Lá Muồng lá ổi tươi 20–30 g → giã nát, đắp ngoài ngày 1–2 lần.
-
Lở ngứa: Lá nấu nước đặc → rửa vùng da tổn thương.
An toàn và lưu ý
-
Không uống trong dưới mọi hình thức.
-
Không dùng cho phụ nữ có thai, trẻ em.
-
Tránh bôi lên vết thương hở rộng; ngừng dùng nếu kích ứng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt; dễ trồng, ít chăm sóc.
-
Không khuyến khích trồng làm dược liệu do độc tính.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không thuộc nhóm cây quý hiếm; phân bố rộng.
-
Giá trị sử dụng chủ yếu ở mức dân gian – dùng ngoài, cần cảnh báo độc tính.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Flora of Vietnam – Crotalaria spectabilis Roth.
-
Plants of the World Online (POWO), Royal Botanic Gardens, Kew.
-
Vinmec – Thông tin về alkaloid pyrrolizidine và độc tính trên gan (tham khảo).






