Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Bưởi bung (Glycosmis pentaphylla) là cây bụi nhỏ thuộc họ Cam (Rutaceae), mọc hoang khá phổ biến ở vùng đồi núi và ven rừng tại Việt Nam. Trong y học dân gian, lá và rễ Bưởi bung thường được dùng để kích thích tiêu hóa, giảm đau bụng, tiêu viêm, trị mụn nhọt và đau nhức xương khớp.
Một số nghiên cứu hóa thực vật cho thấy loài này chứa alkaloid, flavonoid và tinh dầu, có hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa, góp phần giải thích những công dụng truyền thống của cây.
Tên gọi khác
-
Bưởi bung, Bòng bong rừng (một số địa phương)
-
Tiếng Anh: Orange berry
-
Tiếng Trung: 五叶山小橘 (Wǔ yè shān xiǎo jú)
-
Dược liệu: Folium/Radix Glycosmidis pentaphyllae
Tên khoa học
Glycosmis pentaphylla (Retz.) DC.
Họ: Rutaceae (Họ Cam)
Mô tả thực vật
-
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao 1–3 m.
-
Thân phân nhánh nhiều, cành nhẵn.
-
Lá kép lông chim lẻ, thường gồm 3–5 lá chét; lá chét hình bầu dục, mép nguyên, khi vò có mùi thơm nhẹ.
-
Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành chùm ở nách lá.
-
Quả mọng nhỏ hình cầu, khi chín màu đỏ hoặc cam.
-
Mùa hoa – quả: thường từ tháng 4–10.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực Nam và Đông Nam Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên tại Ấn Độ, Sri Lanka, Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan và Indonesia.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở nhiều tỉnh miền núi và trung du từ Bắc vào Nam.
-
Mọc ven rừng, đồi thấp, bờ nương rẫy; độ cao dưới khoảng 1.000 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng hoặc bán râm, chịu hạn khá.
-
Thích đất tơi xốp, thoát nước.
-
Tái sinh bằng hạt và chồi.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, rễ; đôi khi dùng cả thân.
-
Thu hái: Quanh năm.
-
Sơ chế: Rửa sạch, thái nhỏ; dùng tươi hoặc phơi khô.
Thành phần hóa học
-
Alkaloid quinoline và acridone (đặc trưng họ Cam).
-
Flavonoid, coumarin.
-
Tinh dầu thơm trong lá.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng khuẩn
-
Chiết xuất lá có khả năng ức chế một số vi khuẩn gây bệnh.
Chống viêm
-
Các alkaloid và flavonoid giúp giảm phản ứng viêm.
Chống oxy hóa
-
Phenolic và flavonoid trung hòa gốc tự do.
Hỗ trợ tiêu hóa
-
Tinh dầu giúp kích thích tiết dịch tiêu hóa.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Bưởi bung vị cay hơi đắng, tính ấm.
Công năng: Tiêu viêm, giảm đau, kích thích tiêu hóa.
Chủ trị
-
Đau bụng, rối loạn tiêu hóa.
-
Mụn nhọt, viêm da.
-
Đau nhức xương khớp nhẹ.
Liều dùng
-
Dùng trong: 10–20 g lá hoặc rễ khô/ngày, sắc uống.
-
Dùng ngoài: Lá tươi giã đắp hoặc nấu nước rửa.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Đau bụng, khó tiêu
Bưởi bung 12 g → sắc uống trong ngày.
Mụn nhọt, viêm da
Lá Bưởi bung 20 g → giã nát, đắp ngoài.
Đau nhức khớp
Bưởi bung 15 g → sắc uống hoặc nấu nước xoa bóp.
An toàn và lưu ý
-
Dược liệu tương đối lành tính khi dùng đúng liều.
-
Không dùng liều cao kéo dài.
-
Phụ nữ có thai nên thận trọng khi sử dụng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.
-
Ưa sáng, đất tơi xốp.
-
Có thể trồng trong vườn thuốc gia đình.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây thuốc rừng phổ biến.
-
Có tiềm năng nghiên cứu thêm trong nhóm dược liệu kháng khuẩn và tiêu hóa.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Rahman, M. et al. (2013). Antioxidant and antimicrobial activities of Glycosmis pentaphylla. Journal of Ethnopharmacology, 147(2), 527–532.
-
Wu, T. et al. (2015). Alkaloids and biological activities of Glycosmis species. Phytochemistry, 117, 379–387.






