Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Cốt khí củ (Reynoutria japonica) là cây thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam và Trung Quốc, được dùng từ lâu để hoạt huyết, tiêu ứ, giảm đau xương khớp và chữa viêm da. Bộ phận dùng chủ yếu là rễ củ (thân rễ), thường được phơi khô làm thuốc sắc hoặc ngâm rượu xoa bóp.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy Cốt khí củ chứa nhiều hợp chất sinh học như resveratrol, anthraquinon và flavonoid, có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa, bảo vệ tim mạch và hỗ trợ xương khớp.
Tên gọi khác
-
Cốt khí củ, Hổ trượng
-
Tiếng Anh: Japanese knotweed
-
Tiếng Trung: 虎杖 (Hǔ zhàng)
-
Dược liệu: Rhizoma Reynoutriae japonicae
Tên khoa học
Reynoutria japonica Houtt.
Họ: Polygonaceae (Họ Rau răm)
Mô tả thực vật
-
Cây thảo sống lâu năm, cao 1–3 m.
-
Thân rỗng, có đốt rõ, màu xanh hoặc đỏ tía.
-
Lá mọc so le, phiến hình trứng rộng, mép nguyên, đầu lá nhọn.
-
Hoa nhỏ màu trắng hoặc xanh nhạt, mọc thành chùm ở nách lá.
-
Rễ củ phát triển mạnh, màu vàng nâu, là bộ phận dùng làm thuốc.
-
Mùa hoa – quả: tháng 7–10.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên).
Du nhập
-
Hiện phân bố rộng ở châu Âu và Bắc Mỹ như cây tự nhiên hóa.
Tại Việt Nam
-
Gặp chủ yếu ở các vùng núi phía Bắc.
-
Mọc ven suối, sườn đồi, bìa rừng; độ cao dưới khoảng 1.500 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, sinh trưởng mạnh.
-
Thích đất ẩm, giàu mùn.
-
Tái sinh mạnh bằng thân rễ.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Thân rễ (củ).
-
Thu hái: Cuối thu hoặc đầu đông khi cây tàn lụi.
-
Sơ chế: Rửa sạch, thái lát, phơi hoặc sấy khô.
Thành phần hóa học
-
Resveratrol và các dẫn chất stilbenoid.
-
Anthraquinon: emodin, physcion.
-
Flavonoid, tanin và polysaccharide.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng viêm – giảm đau
-
Giảm viêm và đau trong các bệnh lý xương khớp.
Chống oxy hóa
-
Resveratrol giúp trung hòa gốc tự do và bảo vệ tế bào.
Bảo vệ tim mạch
-
Có khả năng hỗ trợ giảm cholesterol và bảo vệ mạch máu.
Kháng khuẩn
-
Ức chế một số vi khuẩn gây nhiễm trùng.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo Đông y, Cốt khí củ vị đắng, tính hơi hàn.
Công năng: Hoạt huyết, tiêu ứ, thanh nhiệt, giải độc.
Chủ trị
-
Đau nhức xương khớp.
-
Chấn thương, bầm tím.
-
Mụn nhọt, viêm da.
-
Táo bón do nhiệt.
Liều dùng
-
Dùng trong: 10–20 g dược liệu khô/ngày, sắc uống.
-
Dùng ngoài: Giã đắp hoặc ngâm rượu xoa bóp.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Đau nhức xương khớp
Cốt khí củ 15 g → sắc uống hoặc ngâm rượu xoa bóp.
Chấn thương bầm tím
Cốt khí củ 20 g → giã nát, đắp ngoài.
Mụn nhọt, viêm da
Cốt khí củ 15 g → nấu nước rửa.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng liều cao kéo dài.
-
Người tỳ vị hư hàn nên thận trọng.
-
Phụ nữ có thai cần tham khảo ý kiến chuyên môn.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng thân rễ.
-
Ưa đất ẩm, nhiều mùn.
-
Sinh trưởng mạnh, dễ trồng.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là dược liệu có giá trị trong nhiều bài thuốc Đông y.
-
Là nguồn resveratrol tự nhiên quan trọng được nghiên cứu trong dược học.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Kimura, Y. et al. (2013). Anti-inflammatory and antioxidant effects of resveratrol from Reynoutria japonica. Journal of Ethnopharmacology, 145(1), 1–8.
-
Zhang, H. et al. (2014). Pharmacological properties of Reynoutria japonica in traditional medicine. Phytotherapy Research, 28(1), 1–9.






