Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (chỉ dùng ngoài)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Cà vú (Solanum mammosum L.) là loài cây thuộc họ Cà, dễ nhận biết nhờ quả có hình thù đặc biệt giống bầu vú. Trong dân gian, cây được dùng chủ yếu để chữa viêm, đau nhức xương khớp, mụn nhọt, viêm tuyến vú, trĩ và rắn cắn, nhưng chỉ dùng ngoài, do toàn cây chứa alkaloid có độc tính.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy Cà vú chứa nhiều alkaloid steroid đặc trưng của chi Solanum, có tác dụng kháng viêm, giảm đau, kháng khuẩn, song cũng tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nếu dùng sai cách. Vì vậy, đây là vị thuốc cần được hiểu đúng – dùng đúng – tuyệt đối không tùy tiện uống trong.
Tên gọi khác
-
Cà vú, Cà độc dược quả vú (tên dân gian), Cà sừng bò
-
Tiếng Anh: Fox face, Nipplefruit, Cow’s udder
-
Tiếng Trung: 五指茄, 乳茄 (Rǔ qié)
-
Dược liệu: Fructus / Herba Solani mammosi
Tên khoa học
Solanum mammosum L.
Họ: Solanaceae (Họ Cà)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao 1–3 m, thân và cành có nhiều gai nhọn.
-
Lá mọc so le, phiến to, hình trứng rộng, mép khía nông hoặc chia thùy, mặt dưới có lông mềm.
-
Hoa mọc thành xim, màu tím nhạt hoặc tím xanh, 5 cánh hợp.
-
Quả hình cầu hoặc hình trứng, khi non màu xanh, chín màu vàng tươi; có 3–5 thùy lồi rõ như núm vú – đặc điểm nhận dạng điển hình.
-
Hạt dẹt, màu vàng nhạt.
-
Mùa hoa – quả: gần như quanh năm.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Trung và Nam Mỹ.
Du nhập
-
Được đưa vào nhiều nước châu Á, châu Phi và Đông Nam Á.
Tại Việt Nam
-
Gặp rải rác ở miền Bắc và miền Trung.
-
Mọc hoang ven đường, bãi đất trống, nương rẫy; đôi khi được trồng làm cây cảnh.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn khá.
-
Dễ mọc, sinh trưởng nhanh trên đất khô, thoát nước tốt.
-
Có khả năng tái sinh mạnh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Quả, lá, rễ (chủ yếu dùng ngoài).
-
Thu hái: Quanh năm; quả dùng khi đã già hoặc chín vàng.
-
Sơ chế: Rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi khô để dùng ngoài.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Không dùng đường uống.
Thành phần hóa học
-
Alkaloid steroid: solanine, solasodine, solamargine.
-
Flavonoid, saponin, glycoside.
-
Nhựa và tinh dầu vết.
Các alkaloid này có tác dụng sinh học mạnh nhưng độc, dễ gây ngộ độc nếu hấp thu qua đường tiêu hóa.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng viêm – giảm đau
-
Alkaloid steroid ức chế phản ứng viêm, giảm phù nề và đau tại chỗ.
Kháng khuẩn
-
Ức chế một số vi khuẩn gây nhiễm trùng da như Staphylococcus aureus.
Độc tính
-
Có độc thần kinh và tiêu hóa khi uống: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, rối loạn thần kinh.
→ Chỉ sử dụng ngoài da.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Cà vú vị đắng, tính hàn, có độc.
Công năng: Tiêu viêm, giảm đau, giải độc, tán kết.
Chủ trị (chỉ dùng ngoài)
-
Viêm, sưng, mụn nhọt, áp-xe.
-
Viêm tuyến vú, trĩ sưng đau.
-
Đau nhức xương khớp.
-
Rắn cắn, côn trùng đốt (sơ cứu dân gian).
Một số cách dùng dân gian (chỉ dùng ngoài)
-
Viêm, mụn nhọt:
Quả Cà vú tươi giã nát → đắp ngoài chỗ sưng đau, ngày 1–2 lần. -
Đau nhức khớp:
Lá hoặc quả Cà vú sao nóng → chườm lên vùng đau. -
Viêm tuyến vú, trĩ:
Quả Cà vú nướng chín → giã nát, đắp ngoài.
⚠️ Tuyệt đối không uống trong dưới mọi hình thức.
An toàn và lưu ý
-
Là cây thuốc có độc, không dùng đường uống.
-
Không dùng cho phụ nữ có thai, trẻ nhỏ.
-
Tránh bôi lên vết thương hở rộng hoặc da trầy xước sâu.
-
Nếu có dấu hiệu kích ứng, phải ngừng ngay.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Ưa sáng, dễ trồng, ít sâu bệnh.
-
Chủ yếu trồng làm cây cảnh hoặc nghiên cứu, không khuyến khích trồng đại trà làm dược liệu.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không thuộc nhóm cây quý hiếm.
-
Giá trị sử dụng chủ yếu trong dân gian và nghiên cứu dược lý.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Flora of Vietnam – Solanum mammosum L.
-
Plants of the World Online (POWO), Royal Botanic Gardens, Kew.
-
Tracuuduoclieu.vn – Bài viết: Cây Cà vú (Solanum mammosum).
-
Vinmec – Nhóm cây họ Cà và độc tính alkaloid steroid (tham khảo liên quan).
👉 Cà vú – cây thuốc dân gian có độc tính, chỉ dùng ngoài để tiêu viêm, giảm đau và chữa mụn nhọt.
Là ví dụ điển hình cho nhóm cây họ Cà: tác dụng mạnh nhưng cần sử dụng thận trọng, đúng chỉ định.






