Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (mức độ nghiên cứu ban đầu)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (thu gọn – tham khảo)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và bảo tồn
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Bù liêu Cửu Long (Bousigonia mekongensis Pierre) là loài cây gỗ nhỏ – cây bụi thuộc họ Trúc đào, phân bố chủ yếu ở khu vực hạ lưu sông Mekong. Trong kinh nghiệm dân gian tại một số vùng Nam Bộ và lân cận, cây được dùng để giảm đau, tiêu viêm, hỗ trợ xương khớp và đau nhức do phong thấp, chủ yếu theo đường dùng ngoài.
Các khảo sát hóa học ban đầu cho thấy chi Bousigonia chứa alkaloid indole đặc trưng của họ Trúc đào, có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Do nhóm hoạt chất này có thể tác động mạnh lên hệ thần kinh – tim mạch, việc sử dụng Bù liêu Cửu Long cần thận trọng, đúng liều, ưu tiên dùng ngoài và tránh lạm dụng.
Tên gọi khác
-
Bù liêu Mekong (cách gọi theo vùng phân bố)
-
Tiếng Anh: Mekong Bousigonia (tên quy ước trong tài liệu khoa học)
-
Dược liệu: Cortex/Lignum Bousigoniae mekongensis (dùng hạn chế)
Tên khoa học
Bousigonia mekongensis Pierre
Họ: Apocynaceae (Họ Trúc đào)
Theo Flora of Indochina và các tài liệu phân loại chi Bousigonia.
Mô tả thực vật
-
Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, cao 2–6 m.
-
Thân, cành có nhựa mủ trắng (đặc trưng họ Trúc đào).
-
Lá mọc đối hoặc vòng, phiến lá hình bầu dục đến thuôn dài; mép nguyên; mặt lá nhẵn.
-
Hoa nhỏ, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành.
-
Quả dạng đại hoặc nang (tùy mô tả), chứa hạt có mào lông.
-
Mùa hoa – quả: mùa mưa.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực hạ lưu sông Mekong.
Tại Việt Nam
-
Ghi nhận rải rác ở Nam Bộ (đặc biệt vùng Đồng bằng sông Cửu Long), ven rừng thưa, bờ kênh rạch, đất cao ráo.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn vừa.
-
Mọc trên đất phù sa cổ hoặc đất pha cát, thoát nước.
-
Sinh trưởng chậm đến trung bình.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Vỏ thân, gỗ; đôi khi dùng lá.
-
Thu hái: Quanh năm; tránh thu khi cây non.
-
Sơ chế: Rửa sạch, thái mỏng, phơi râm hoặc sấy < 60°C.
⚠️ Lưu ý: Có nhựa mủ và alkaloid – không dùng sống, không tự ý dùng đường uống.
Thành phần hóa học
-
Alkaloid indole (đặc trưng họ Apocynaceae).
-
Flavonoid, triterpenoid vết.
-
Một số hợp chất có hoạt tính giảm đau – kháng viêm (theo nghiên cứu tiền lâm sàng).
Tác dụng dược lý (mức độ nghiên cứu ban đầu)
1. Giảm đau – tiêu viêm
-
Hỗ trợ giảm đau nhức cơ – khớp khi dùng ngoài.
2. Chống oxy hóa (mức độ nhẹ)
-
Bảo vệ mô trước stress oxy hóa.
3. Tác động sinh học mạnh (cần thận trọng)
-
Alkaloid indole có thể ảnh hưởng thần kinh – tim mạch nếu dùng sai cách.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Bù liêu Cửu Long vị đắng, tính ấm, có độc tính nhẹ đến trung bình.
Công năng: Giảm đau, tiêu viêm, thông kinh lạc (dùng ngoài).
Chủ trị
-
Đau nhức xương khớp, phong thấp.
-
Sưng đau do va chạm.
Liều dùng – cách dùng
-
Chủ yếu dùng ngoài: nấu nước xoa bóp, đắp.
-
Không khuyến khích dùng uống nếu không có chỉ định chuyên môn.
Một số cách dùng dân gian (thu gọn – tham khảo)
-
Đau nhức xương khớp:
Vỏ/gỗ Bù liêu 30 g → nấu nước xoa bóp ngoài da. -
Sưng đau do chấn thương:
Lá Bù liêu → giã đắp tại chỗ (tránh vết thương hở).
⚠️ Không tự ý áp dụng đường uống.
An toàn và lưu ý
-
Thuộc họ Trúc đào – cần thận trọng cao.
-
Không dùng cho phụ nữ mang thai, trẻ em.
-
Tránh tiếp xúc nhựa mủ với mắt, miệng, vết thương hở.
-
Khi có biểu hiện bất thường phải ngừng dùng ngay.
Cách trồng và bảo tồn
-
Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.
-
Trồng nơi thoáng, nhiều nắng.
-
Không khuyến khích trồng đại trà làm thuốc uống.
Hiện trạng bảo tồn
-
Phân bố hẹp theo sinh cảnh Mekong.
-
Ch đảm bảo dữ liệu đầy đủ về trữ lượng → nên khai thác thận trọng, ưu tiên nghiên cứu – bảo tồn.
Tài liệu tham khảo
-
Pierre, L. (1894). Flore forestière de la Cochinchine.
-
Flora of Indochina – chi Bousigonia.
-
Plants of the World Online (POWO).
-
Bruneton, J. (1999). Pharmacognosy, Phytochemistry, Medicinal Plants.
-
Một số nghiên cứu tiền lâm sàng về alkaloid họ Apocynaceae.
👉 Bù liêu Cửu Long – cây thuốc rừng ít người biết, có tiềm năng giảm đau – tiêu viêm nhưng cần sử dụng thận trọng.
Chỉ phù hợp dùng ngoài da, ưu tiên nghiên cứu và bảo tồn, tránh lạm dụng.
P/S: Hình ảnh được trích dẫn từ trang https://faunaandfloraofvietnam.blogspot.com/2014/08/day-bu-tieu-bousi-gonia-mekongensis.html




