Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số bài thuốc cổ truyền (tham khảo – không tự ý áp dụng)
- An toàn và lưu ý (rất quan trọng)
- Cách trồng và quản lý
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Ô đầu (Aconitum fortunei Hemsl.) là một trong những vị thuốc có độc tính cao nhất trong y học cổ truyền. Từ hàng nghìn năm nay, Ô đầu chỉ được sử dụng sau khi chế biến nghiêm ngặt nhằm giảm độc tính, chủ yếu để khu phong trừ hàn, hồi dương cứu nghịch và giảm đau mạnh trong các chứng hàn thấp, đau nhức dữ dội.
Các nghiên cứu hiện đại xác nhận rễ Ô đầu chứa aconitin và các alkaloid diterpenoid cực độc, có tác động mạnh lên hệ thần kinh và tim mạch. Chính vì vậy, Ô đầu tuyệt đối không được dùng sống, không tự ý sử dụng, và chỉ được dùng trong phác đồ có kiểm soát chuyên môn.
Tên gọi khác
-
Xuyên ô (khi nói chung nhóm), Ô đầu Bắc
-
Tiếng Anh: Fortune’s monkshood
-
Tiếng Trung: 附子 (Fù zǐ – khi đã chế), 川乌 (Chuān wū – một số tài liệu phân nhóm)
-
Dược liệu: Radix Aconiti (sau chế biến)
Tên khoa học
Aconitum fortunei Hemsl.
Họ: Ranunculaceae (Họ Mao lương)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây thân thảo lâu năm, cao 60–150 cm.
-
Rễ củ phát triển mạnh, thường có 1 củ mẹ và 1–2 củ con (đây là phần dùng làm thuốc).
-
Thân đứng, màu lục tím.
-
Lá mọc so le, phiến lá xẻ sâu hình chân vịt, thùy nhọn.
-
Hoa mọc thành chùm, màu tím xanh đặc trưng, hình mũ trụ.
-
Quả đại tụ, chứa nhiều hạt.
-
Mùa hoa – quả: tháng 7–10.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Trung Quốc và khu vực Đông Á.
Tại Việt Nam
-
Trồng và gặp rải rác ở vùng núi cao phía Bắc như Hà Giang, Lào Cai, Lai Châu.
-
Chủ yếu được trồng làm dược liệu, rất hiếm gặp tự nhiên.
Sinh thái học
-
Ưa khí hậu mát lạnh, vùng núi cao.
-
Mọc tốt trên đất tơi xốp, giàu mùn.
-
Sinh trưởng chậm, chu kỳ trồng dài.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Rễ củ (củ con thường dùng nhiều hơn).
-
Thu hái: Cuối thu – đầu đông khi phần trên mặt đất tàn lụi.
Sơ chế (bắt buộc)
-
Tuyệt đối không dùng sống.
-
Phải qua các phương pháp:
-
Luộc, hấp nhiều giờ
-
Ngâm nước muối, nước gừng, nước vôi
-
Sao, tẩm, phối hợp đậu đen, cam thảo…
→ nhằm thủy phân aconitin thành benzoylaconin ít độc hơn.
-
⚠️ Đây là khâu quyết định an toàn, chỉ được thực hiện bởi người có chuyên môn.
Thành phần hóa học
-
Alkaloid diterpenoid: aconitin, mesaconitin, hypaconitin (rất độc).
-
Sau chế biến: giảm aconitin, tăng các dẫn chất ít độc hơn.
-
Ngoài ra còn có flavonoid, tinh bột.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
1. Giảm đau rất mạnh
-
Tác động trực tiếp lên kênh Na⁺ thần kinh.
-
Hiệu lực giảm đau mạnh, nhưng liều – dạng quyết định an toàn.
2. Chống viêm – chống thấp
-
Giảm viêm khớp, đau do hàn thấp, co cứng cơ.
3. Tác động tim mạch (nguy hiểm nếu quá liều)
-
Gây loạn nhịp, tụt huyết áp, ngừng tim nếu dùng sai.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo Đông y, Ô đầu vị cay, đắng, tính đại nhiệt, đại độc.
Công năng: Hồi dương cứu nghịch, khu phong trừ hàn, giảm đau mạnh.
Chủ trị
-
Đau nhức xương khớp nặng do hàn thấp.
-
Đau dữ dội, co cứng cơ, liệt lạnh.
-
Một số chứng hàn cực độ (chỉ dùng trong cấp cứu Đông y).
Liều dùng (sau chế biến)
-
0,2 – 1 g/ngày, dùng rất thận trọng, thường phối hợp nhiều vị khác.
Một số bài thuốc cổ truyền (tham khảo – không tự ý áp dụng)
-
Đau khớp hàn thấp nặng:
Ô đầu (chế) 0,5 g; Quế chi 6 g; Độc hoạt 10 g → sắc uống (theo đơn thầy thuốc). -
Đau dữ dội do lạnh:
Ô đầu (chế) 0,3 g; Can khương 6 g; Cam thảo 4 g → sắc uống.
⚠️ Không dùng cho người không có chỉ định chuyên môn.
An toàn và lưu ý (rất quan trọng)
-
Ô đầu là vị thuốc đại độc.
-
Cấm dùng sống cho đường uống, cấm tự chế biến.
-
Không dùng cho phụ nữ mang thai, trẻ em, người bệnh tim mạch.
-
Triệu chứng ngộ độc: tê miệng, buồn nôn, loạn nhịp tim, co giật → cấp cứu ngay.
Cách trồng và quản lý
-
Trồng kiểm soát tại vùng núi cao.
-
Quản lý nghiêm ngặt từ giống – thu hái – chế biến.
-
Không khuyến khích trồng đại trà.
Hiện trạng bảo tồn
-
Là cây dược liệu đặc biệt, không dùng phổ thông.
-
Được quản lý chặt chẽ trong dược điển và thực hành lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc Việt Nam, tập II.
-
Flora of Vietnam – Aconitum fortunei.
-
Plants of the World Online (POWO).
-
Chan et al. (2012). Toxicology of Aconitum alkaloids. Journal of Ethnopharmacology.
-
Singhuber et al. (2009). Aconitum in traditional medicine. Phytochemistry Reviews.
👉 Ô đầu – vị thuốc “con dao hai lưỡi”: giá trị cao trong giảm đau – trừ hàn nhưng cực kỳ nguy hiểm nếu dùng sai.
Chỉ nên tồn tại trong tay người có chuyên môn, với chế biến và liều lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.






