Mục lục
Cam thảo dây (Abrus precatorius L.) là loài dây leo nhỏ thuộc họ Đậu, mọc hoang khá phổ biến ở nhiều vùng rừng núi và trung du Việt Nam. Trong y học dân gian, lá và rễ Cam thảo dây được dùng để thanh nhiệt, giải độc, giảm ho, viêm họng và đau nhức nhẹ. Tuy nhiên, hạt Cam thảo dây chứa độc tố rất mạnh (abrin), có thể gây ngộ độc nặng nếu dùng sai cách.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy các bộ phận không phải hạt (lá, rễ) chứa flavonoid, triterpenoid và glycyrrhizin-like compounds, có tác dụng kháng viêm, giảm đau, ức chế ho, trong khi hạt tuyệt đối không được dùng làm thuốc.
Tên gọi khác
-
Cam thảo dây, Cam thảo nam, Dây cam thảo
-
Tiếng Anh: Rosary pea, Jequirity bean
-
Tiếng Trung: 相思子 (Xiāng sī zǐ)
-
Dược liệu: Radix/Folium Abri precatorii
Tên khoa học
Abrus precatorius L.
Họ: Fabaceae (Họ Đậu)
Mô tả thực vật
-
Dây leo thân gỗ nhỏ, dài 2–5 m; thân mảnh, leo quấn.
-
Lá kép lông chim, mọc so le; mỗi lá gồm 10–20 đôi lá chét nhỏ, hình bầu dục, đầu tròn.
-
Hoa nhỏ, màu tím nhạt hoặc hồng, mọc thành chùm ở nách lá.
-
Quả dạng đậu, khi chín nứt, để lộ hạt đỏ tươi có chấm đen rất đặc trưng.
-
Mùa hoa – quả: chủ yếu từ tháng 5–10.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực nhiệt đới Cựu Thế giới.
Du nhập
-
Phân bố rộng ở châu Á, châu Phi, châu Mỹ nhiệt đới.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở nhiều tỉnh miền núi và trung du Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên.
-
Mọc hoang ven rừng, bờ nương rẫy, hàng rào; độ cao thường < 1.000 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn khá.
-
Dễ mọc trên đất nghèo dinh dưỡng.
-
Tái sinh mạnh bằng hạt (nhưng hạt rất độc).
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, rễ.
-
Không dùng: Hạt (rất độc).
-
Thu hái: Quanh năm; rễ thu khi cây trưởng thành.
-
Sơ chế: Rửa sạch, phơi âm can hoặc sấy < 60°C.
⚠️ Cảnh báo đặc biệt: Hạt Cam thảo dây tuyệt đối không dùng làm thuốc.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid: liquiritigenin-like compounds, quercetin.
-
Triterpenoid, saponin.
-
Protein độc: abrin (tập trung chủ yếu ở hạt).
-
Alkaloid và polyphenol (vết).
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng viêm – giảm đau
-
Chiết xuất lá và rễ cho thấy khả năng ức chế phản ứng viêm và giảm đau ngoại biên.
Giảm ho – bảo vệ niêm mạc hô hấp
-
Flavonoid và saponin có tác dụng làm dịu niêm mạc, giảm kích thích ho.
Kháng khuẩn – kháng virus (mức độ nhẹ)
-
Ức chế một số vi khuẩn đường hô hấp và vi khuẩn da.
Độc tính
-
Abrin trong hạt là độc tố protein cực mạnh, gây ức chế tổng hợp protein tế bào, có thể gây tử vong nếu nuốt hoặc tiêm.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Cam thảo dây vị ngọt nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, giải độc, chỉ khái, tiêu viêm.
Chủ trị
-
Ho, viêm họng, khàn tiếng.
-
Nóng trong, mệt mỏi do nhiệt.
-
Đau nhức nhẹ, viêm ngoài da (dùng ngoài).
Liều dùng
-
Dùng trong: 6–12 g lá hoặc rễ khô/ngày, sắc loãng.
-
Dùng ngoài: Lá tươi giã đắp hoặc nấu nước rửa.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Ho, viêm họng: Cam thảo dây (lá/rễ) 8 g → sắc uống trong ngày.
-
Nóng trong: Cam thảo dây 10 g; Rau má 15 g → sắc uống.
-
Viêm da: Lá tươi giã nát → đắp ngoài.
An toàn và lưu ý
-
Tuyệt đối không dùng hạt dưới bất kỳ hình thức nào.
-
Không dùng liều cao hoặc kéo dài.
-
Không dùng cho phụ nữ có thai, trẻ nhỏ khi chưa có chỉ định.
-
Ngộ độc hạt cần cấp cứu y tế ngay.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt (chỉ phục vụ trồng, không làm thuốc).
-
Ưa sáng, dễ trồng, sinh trưởng nhanh.
-
Không khuyến khích trồng làm dược liệu đại trà do nguy cơ độc tính.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không thuộc nhóm cây quý hiếm.
-
Cần tuyên truyền nhận diện và cảnh báo độc tính hạt trong cộng đồng.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Olsnes, S., & Pihl, A. (1982). Abrin, a toxic lectin from Abrus precatorius: mechanism of action. Toxicon, 20(1), 1–13. (PubMed)
-
Bhagwat, D. A. et al. (2015). Pharmacological and toxicological profile of Abrus precatorius: a review. Journal of Ethnopharmacology, 170, 158–171. (PubMed)
👉 Cam thảo dây – vị thuốc dân gian giúp giảm ho, thanh nhiệt khi dùng đúng bộ phận và đúng liều.
⚠️ Hạt cực độc – tuyệt đối không dùng, cần phân biệt rõ trong khai thác và sử dụng.






