Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Lá cẩm (Peristrophe bivalvis (L.) Merr.) là cây thảo quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Ngoài vai trò tạo màu tím tự nhiên cho xôi, bánh, lá cẩm còn được dân gian dùng để thanh nhiệt, mát gan, cầm máu nhẹ, hỗ trợ rối loạn tiêu hóa và viêm loét.
Các nghiên cứu cho thấy lá cẩm giàu anthocyanin và flavonoid – nhóm hoạt chất chống oxy hóa mạnh, góp phần giải thích tác dụng bảo vệ niêm mạc, kháng viêm nhẹ và an toàn khi dùng đúng liều.
Tên gọi khác
-
Lá cẩm, Cẩm tím, Cẩm đỏ
-
Tiếng Anh: Magenta plant, Purple peristrophe
-
Tiếng Trung: 紫背爵床 (Zǐ bèi juécháng)
-
Dược liệu: Folium Peristrophe bivalvis
Tên khoa học
Peristrophe bivalvis (L.) Merr.
Họ: Acanthaceae (Họ Ô rô)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây thảo sống lâu năm, cao 0,5–1 m.
-
Thân mềm, phân cành nhiều; màu xanh hoặc tím nhạt.
-
Lá mọc đối, phiến hình trứng hay bầu dục, mép nguyên; mặt trên xanh, mặt dưới tím đậm đặc trưng.
-
Hoa nhỏ, màu hồng tím, mọc thành cụm ở đầu cành hoặc kẽ lá.
-
Quả nang nhỏ, chứa 2 hạt.
-
Mùa hoa – quả: chủ yếu từ tháng 6–10.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực Đông Nam Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên và được trồng ở nhiều nước nhiệt đới châu Á.
Tại Việt Nam
-
Gặp phổ biến ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên; thường được trồng trong vườn nhà.
-
Thích hợp độ cao thấp đến trung bình.
Sinh thái học
-
Ưa ẩm, ưa sáng nhẹ hoặc bán râm.
-
Thích đất tơi xốp, giàu mùn, thoát nước tốt.
-
Dễ nhân giống bằng cành.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá.
-
Thu hái: Quanh năm; tốt nhất khi lá già, màu tím đậm.
-
Sơ chế: Rửa sạch; dùng tươi nấu nước hoặc phơi/sấy nhẹ < 60°C để bảo quản.
Thành phần hóa học
-
Anthocyanin: peristrophe anthocyanin (tạo màu tím, chống oxy hóa).
-
Flavonoid: quercetin, kaempferol (vết).
-
Phenolic compounds, đường tự nhiên; tanin vết.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
-
Chống oxy hóa: Trung hòa gốc tự do nhờ anthocyanin.
-
Kháng viêm nhẹ – bảo vệ niêm mạc: Hỗ trợ viêm loét dạ dày – ruột mức độ nhẹ.
-
Cầm máu nhẹ: Nhờ tanin và tác động co mạch mức độ thấp.
-
An toàn thực phẩm: Màu tự nhiên bền, ít độc tính.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Lá cẩm vị ngọt nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, mát gan, cầm máu nhẹ, hỗ trợ tiêu hóa.
Chủ trị
-
Nóng trong, mát gan.
-
Tiêu chảy, kiết lỵ nhẹ.
-
Chảy máu cam, rong huyết nhẹ (tham khảo).
-
Dùng tạo màu thực phẩm tự nhiên.
Liều dùng
-
Dùng trong: 15–30 g lá tươi/ngày; hoặc 10–15 g lá khô, sắc loãng.
-
Dùng thực phẩm: Nấu nước lấy màu dùng tùy nhu cầu.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Thanh nhiệt, mát gan: Lá cẩm 20 g → sắc uống trong ngày.
-
Tiêu chảy nhẹ: Lá cẩm 15 g; Vỏ ổi 10 g → sắc uống 1–2 ngày.
-
Tạo màu xôi/bánh: Lá cẩm tươi 30–50 g → đun lấy nước màu tím.
An toàn và lưu ý
-
Dược liệu an toàn, lành tính khi dùng đúng liều.
-
Không lạm dụng liều cao kéo dài cho phụ nữ có thai.
-
Nếu dùng làm màu thực phẩm, cần rửa sạch và đun kỹ.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng giâm cành.
-
Ưa ẩm, đất giàu mùn; tưới đều.
-
Thu hái sau 2–3 tháng trồng; cho năng suất lá tốt.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không thuộc nhóm cây quý hiếm.
-
Có tiềm năng phát triển làm dược liệu – thực phẩm màu tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Flora of Vietnam – Peristrophe bivalvis (L.) Merr.
-
Plants of the World Online (POWO), Royal Botanic Gardens, Kew.
-
Vinmec – Thông tin tham khảo về anthocyanin và ứng dụng trong thực phẩm.
👉 Lá cẩm – cây thuốc dân gian thanh nhiệt, mát gan, cầm máu nhẹ và là nguồn màu tím tự nhiên an toàn cho thực phẩm.
Phù hợp cho các bài thuốc giải nhiệt – hỗ trợ tiêu hóa và ứng dụng ẩm thực truyền thống.






