Mục lục
Bồ bồ (Adenosma indianum (Lour.) Merr.) là cây thuốc nam quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam, thường mọc ven ruộng, bãi đất ẩm hoặc được trồng trong vườn nhà. Cây có mùi thơm đặc trưng, được dân gian dùng phổ biến để giải cảm, thanh nhiệt, lợi tiêu hóa, giảm đầy bụng và hỗ trợ hô hấp.
Các nghiên cứu hiện đại cho thấy tinh dầu Bồ bồ chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như borneol, camphor, limonene, góp phần kháng viêm, kháng khuẩn, long đờm và chống oxy hóa. Nhờ đó, Bồ bồ được sử dụng trong các bài thuốc cảm mạo, nước xông và trà thảo mộc.
Tên gọi khác
-
Bồ bồ tía, Bồ bồ thơm
-
Tiếng Anh: Indian adenosma
-
Tiếng Trung: 印度腺蕊花 (Yìndù xiànruǐ huā)
-
Dược liệu: Herba Adenosmatis
Tên khoa học
Adenosma indianum (Lour.) Merr.
Họ: Orobanchaceae (trước đây xếp trong Scrophulariaceae)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây thân thảo, cao 30–80 cm, toàn cây có mùi thơm khi vò.
-
Thân đứng, phân cành nhiều, có lông mềm.
-
Lá mọc đối, hình trứng hoặc mác, mép có răng cưa nhỏ.
-
Hoa nhỏ, mọc ở nách lá, màu tím nhạt đến tím hồng.
-
Quả nang nhỏ, chứa nhiều hạt mịn.
-
Mùa hoa – quả: tháng 5–10.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực nhiệt đới châu Á.
Du nhập
-
Phân bố rộng ở Đông Nam Á và Nam Á.
Tại Việt Nam
-
Gặp nhiều ở trung du và đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên.
-
Mọc hoang ven ruộng, bờ ao, đất ẩm; cũng được trồng làm thuốc.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, ưa ẩm.
-
Sinh trưởng nhanh, dễ tái sinh bằng hạt.
-
Thích hợp đất tơi xốp, giàu mùn.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Toàn cây trên mặt đất.
-
Thu hái: Khi cây đang ra hoa.
-
Sơ chế: Rửa sạch, cắt đoạn, phơi râm hoặc sấy < 60°C.
Thành phần hóa học
-
Tinh dầu: borneol, camphor, limonene, cineole.
-
Flavonoid, acid hữu cơ.
-
Một số dẫn chất phenolic có tác dụng kháng viêm.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
1. Giải cảm – hạ sốt
-
Tinh dầu giúp phát tán phong hàn, giảm sốt nhẹ.
2. Kháng viêm – kháng khuẩn
-
Ức chế vi khuẩn đường hô hấp và tiêu hóa.
3. Long đờm – thông mũi
-
Hỗ trợ giảm ho, nghẹt mũi, viêm mũi nhẹ.
4. Hỗ trợ tiêu hóa
-
Giảm đầy bụng, chướng hơi, kích thích tiêu hóa.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo Đông y, Bồ bồ vị cay thơm, tính ấm.
Công năng: Giải biểu, tán hàn, hóa thấp, lợi tiêu hóa.
Chủ trị
-
Cảm mạo, sốt nhẹ, đau đầu.
-
Ho, viêm mũi, nghẹt mũi.
-
Đầy bụng, ăn không tiêu.
Liều dùng
-
Dạng khô: 10–20 g/ngày.
-
Tươi: 20–30 g/ngày.
Một số bài thuốc dân gian (thu gọn)
-
Cảm mạo – sốt nhẹ:
Bồ bồ 20 g → sắc uống 1–2 lần/ngày. -
Đầy bụng, khó tiêu:
Bồ bồ 15 g; Gừng tươi 3 lát → hãm nước sôi uống ấm. -
Xông giải cảm:
Bồ bồ tươi; Sả; Lá bưởi → nấu nước xông.
An toàn và lưu ý
-
Cây lành tính, ít tác dụng phụ.
-
Không dùng liều cao kéo dài cho người âm hư, sốt cao.
-
Phụ nữ mang thai nên thận trọng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Trồng nơi đất ẩm, nhiều nắng.
-
Dễ trồng, ít sâu bệnh.
Hiện trạng bảo tồn
-
Cây phổ biến, nguồn tự nhiên dồi dào.
-
Có tiềm năng phát triển làm dược liệu giải cảm và trà thảo mộc.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc Việt Nam, tập II.
-
Flora of Vietnam – Adenosma indianum.
-
Plants of the World Online (POWO).
-
Nguyen et al. (2017). Chemical constituents of Adenosma indianum. Journal of Ethnopharmacology.
👉 Bồ bồ – cây thuốc thơm quen thuộc, giúp giải cảm, thông mũi và hỗ trợ tiêu hóa tự nhiên.
Là lựa chọn phù hợp cho nước xông, trà giải cảm và chăm sóc sức khỏe gia đình.






