Mục lục
Kê náp (Hibiscus cannabinus L.) là cây thân thảo quen thuộc ở vùng nhiệt đới, vừa được trồng làm rau ăn, vừa dùng trong y học dân gian để thanh nhiệt, lợi tiểu, nhuận tràng nhẹ và hỗ trợ tiêu hóa. Ở nhiều địa phương, lá non và đọt Kê náp được dùng nấu canh chua, giúp mát người, dễ tiêu.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy Kê náp giàu chất xơ, flavonoid, anthocyanin (ở một số giống), acid hữu cơ và khoáng chất, góp phần chống oxy hóa, hỗ trợ tim mạch và điều hòa chuyển hóa. Nhờ đó, Kê náp phù hợp cho các chế độ ăn – bài thuốc thanh mát dùng thường xuyên.
Tên gọi khác
-
Kê náp xanh, Đay ken (một số vùng)
-
Tiếng Anh: Kenaf
-
Tiếng Trung: 红麻 (Hóng má)
-
Dược liệu: Folium/Herba Hibisci cannabini
Tên khoa học
Hibiscus cannabinus L.
Họ: Malvaceae (Họ Bông)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây thân thảo một năm, cao 1,5–3 m.
-
Thân thẳng, ít phân cành; vỏ thân chứa sợi.
-
Lá mọc so le; lá dưới nguyên hoặc xẻ thùy nông, lá trên thường xẻ 3–5 thùy; mép có răng cưa.
-
Hoa to, màu vàng nhạt, tâm đỏ sẫm; mọc đơn độc ở nách lá.
-
Quả nang, hình trứng, chứa nhiều hạt nhỏ.
-
Mùa hoa – quả: mùa hè – thu.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Châu Phi nhiệt đới.
Du nhập
-
Trồng rộng rãi ở châu Á, châu Mỹ nhiệt đới để lấy sợi, rau và dược liệu.
Tại Việt Nam
-
Trồng rải rác ở đồng bằng và trung du; một số nơi trồng làm rau ăn và cây sợi.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu nóng tốt.
-
Phát triển nhanh trên đất tơi xốp, đủ ẩm, thoát nước.
-
Dễ tái sinh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, đọt non; đôi khi dùng hạt.
-
Thu hái: Lá non thu quanh năm khi cây sinh trưởng mạnh.
-
Sơ chế: Rửa sạch; dùng tươi hoặc phơi/sấy < 60°C để bảo quản.
Thành phần hóa học
-
Chất xơ hòa tan và không hòa tan.
-
Flavonoid, acid phenolic.
-
Anthocyanin (tùy giống).
-
Khoáng chất: kali, magiê; vitamin C mức vừa.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
1. Chống oxy hóa
-
Flavonoid và anthocyanin giúp trung hòa gốc tự do.
2. Hỗ trợ tim mạch
-
Chất xơ và polyphenol góp phần điều hòa lipid máu.
3. Nhuận tràng – lợi tiểu nhẹ
-
Lá non giàu chất nhầy, hỗ trợ tiêu hóa và đào thải.
4. Kháng viêm nhẹ
-
Dịch chiết cho thấy giảm viêm mức độ nhẹ.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Kê náp vị chua nhẹ, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, lợi tiểu, nhuận tràng, giải độc.
Chủ trị
-
Nóng trong, táo bón nhẹ.
-
Tiểu tiện ít, cảm giác bứt rứt.
-
Ăn uống khó tiêu trong ngày nóng.
Liều dùng
-
Lá/đọt non: 20–40 g/ngày (dùng như rau hoặc sắc/hãm).
Một số bài thuốc dân gian (thu gọn)
-
Thanh nhiệt – mát gan:
Kê náp 30 g → nấu canh ăn. -
Nhuận tràng nhẹ:
Kê náp 20 g; Rau mồng tơi 20 g → nấu canh. -
Lợi tiểu – giải nhiệt:
Kê náp 20 g; Mã đề 15 g → hãm nước sôi uống.
An toàn và lưu ý
-
Là thực phẩm – dược liệu lành tính, dùng được thường xuyên.
-
Người tỳ vị hư hàn dùng lượng vừa phải.
-
Không dùng lá già quá vì nhiều xơ, khó tiêu.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Trồng nơi nhiều nắng, đất ẩm vừa.
-
Sinh trưởng nhanh, thu hoạch lá non sau 6–8 tuần.
Hiện trạng bảo tồn
-
Cây phổ biến, không thuộc diện nguy cấp.
-
Có tiềm năng phát triển làm rau – dược liệu thanh mát và cây sợi.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc Việt Nam, tập II.
-
Flora of Vietnam – Hibiscus cannabinus.
-
Plants of the World Online (POWO).
-
Al-Snafi (2016). Nutritional and pharmacological properties of Hibiscus cannabinus. International Journal of Pharmacology.
👉 Kê náp – cây rau thuốc mát lành, giúp thanh nhiệt, lợi tiểu và hỗ trợ tiêu hóa.
Phù hợp cho bữa ăn giải nhiệt và các bài thuốc thanh mát dùng thường xuyên.






