Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tiền lâm sàng)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số bài thuốc dân gian (thu gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Bồng bồng (Dracaena angustifolia Roxb.) là cây thân thảo – thân gỗ nhỏ quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn và trung du Việt Nam. Trong y học dân gian, bồng bồng được dùng để thanh nhiệt, lợi tiểu, mát huyết, đặc biệt hỗ trợ phụ nữ sau sinh (lợi sữa, giảm ứ trệ), đồng thời giúp giảm nóng trong, tiểu tiện khó.
Các khảo sát dược học cho thấy cây chứa saponin, flavonoid và hợp chất phenolic, góp phần chống viêm nhẹ, chống oxy hóa và hỗ trợ chuyển hóa, phù hợp cho các bài thuốc mát – lợi niệu dùng dài ngày.
Tên gọi khác
-
Bồng bồng lá hẹp, Bồng bồng ta
-
Tiếng Anh: Narrow-leaved dracaena
-
Tiếng Trung: 狭叶龙血树 (Xiá yè lóng xuè shù)
-
Dược liệu: Folium/Herba Dracaenae angustifoliae
Tên khoa học
Dracaena angustifolia Roxb.
Họ: Asparagaceae (trước đây xếp trong Liliaceae/Dracaenaceae)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây thân thảo lâu năm hoặc thân gỗ nhỏ, cao 1–3 m.
-
Thân thẳng, ít phân cành.
-
Lá mọc tập trung ở ngọn, dài và hẹp, hình mác, dài 30–60 cm; mép nguyên, gân song song.
-
Hoa nhỏ, màu trắng ngà hoặc lục nhạt, mọc thành chùm; mùi thơm nhẹ.
-
Quả mọng, tròn, khi chín màu đỏ.
-
Mùa hoa – quả: mùa hè – thu.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực nhiệt đới châu Á.
Du nhập
-
Phân bố rộng ở Đông Nam Á và Nam Á.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở trung du, miền núi thấp và đồng bằng; trồng rải rác trong vườn nhà, bờ rào.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn tương đối.
-
Thích hợp đất tơi xốp, thoát nước tốt.
-
Sinh trưởng chậm đến trung bình, dễ chăm sóc.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, thân non.
-
Thu hái: Quanh năm.
-
Sơ chế: Rửa sạch, cắt đoạn, phơi râm hoặc sấy < 60°C.
Thành phần hóa học
-
Saponin, flavonoid.
-
Acid phenolic, polysaccharide.
-
Một số hợp chất có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tiền lâm sàng)
-
Lợi tiểu – thanh nhiệt: hỗ trợ đào thải, giảm nóng trong.
-
Chống viêm – chống oxy hóa: bảo vệ tế bào, giảm viêm nhẹ.
-
Hỗ trợ chuyển hóa: góp phần cải thiện cảm giác đầy trệ.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Bồng bồng vị nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, lợi tiểu, mát huyết, thông sữa (kinh nghiệm).
Chủ trị
-
Nóng trong, tiểu tiện ít hoặc tiểu buốt nhẹ.
-
Phụ nữ sau sinh ít sữa, ứ trệ nhẹ.
-
Phù nhẹ, cảm giác nặng người.
Liều dùng
-
Dạng khô/tươi: 20–40 g/ngày.
Một số bài thuốc dân gian (thu gọn)
-
Thanh nhiệt – lợi tiểu:
Bồng bồng 30 g → sắc uống trong ngày. -
Hỗ trợ phụ nữ sau sinh:
Bồng bồng 20 g; Rau ngót 20 g → nấu canh ăn. -
Nóng trong – mệt mỏi:
Bồng bồng 20 g; Mã đề 15 g → hãm nước sôi uống.
An toàn và lưu ý
-
Cây lành tính, có thể dùng dài ngày với liều vừa phải.
-
Người tỳ vị hư hàn dùng thận trọng.
-
Phụ nữ mang thai không tự ý dùng liều cao.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng tách chồi hoặc giâm thân.
-
Trồng nơi nhiều nắng, đất thoát nước.
-
Ít sâu bệnh, dễ chăm sóc.
Hiện trạng bảo tồn
-
Cây phổ biến, chưa nằm trong diện nguy cấp.
-
Có tiềm năng phát triển làm dược liệu mát – lợi niệu và cây cảnh.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc Việt Nam, tập II.
-
Flora of Vietnam – Dracaena angustifolia.
-
Plants of the World Online (POWO).
-
Nguyen et al. (2015). Phytochemical screening of Dracaena spp. Journal of Ethnopharmacology.
👉 Bồng bồng – cây thuốc mát lành, giúp thanh nhiệt, lợi tiểu và hỗ trợ phụ nữ sau sinh.
Phù hợp cho các bài thuốc mát huyết, lợi niệu và chăm sóc sức khỏe gia đình.




