Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Ngải máu (Kaempferia rotunda L.) là loài cây thân thảo thuộc họ Gừng, được dùng từ lâu trong y học dân gian để hoạt huyết, tiêu ứ, giảm đau, đặc biệt trong các chứng đau nhức sau chấn thương, bầm tím, đau bụng kinh, rối loạn kinh nguyệt và đau dạ dày do hàn. Dân gian thường dùng thân rễ Ngải máu tươi hoặc khô, sắc uống hoặc sao rượu xoa bóp ngoài.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy Ngải máu chứa tinh dầu giàu monoterpen và sesquiterpen, cùng flavonoid có tác dụng kháng viêm, giảm đau và chống oxy hóa, góp phần giải thích các công dụng truyền thống khi dùng đúng liều.
Tên gọi khác
-
Ngải máu, Ngải tím, Tam nại đỏ (một số địa phương)
-
Tiếng Anh: Round root galangal
-
Tiếng Trung: 紫姜 (Zǐ jiāng)
-
Dược liệu: Rhizoma Kaempferiae rotundae
Tên khoa học
Kaempferia rotunda L.
Họ: Zingiberaceae (Họ Gừng)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây thảo sống lâu năm, cao 20–40 cm.
-
Thân rễ hình trứng hoặc gần tròn, vỏ ngoài màu nâu tím, ruột tím nhạt đến tím sẫm (đặc điểm dễ nhận).
-
Lá mọc sát mặt đất, thường 2–3 lá; phiến hình bầu dục, mặt trên xanh, mặt dưới tím nhạt.
-
Hoa mọc từ thân rễ, màu tím hồng, nở trước khi lá phát triển mạnh.
-
Mùa hoa: đầu mùa mưa (khoảng tháng 4–6).
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Nam và Đông Nam Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên ở Ấn Độ, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở trung du và miền núi Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ; đôi khi được trồng trong vườn thuốc gia đình.
-
Độ cao thường dưới 800–1.000 m.
Sinh thái học
-
Ưa ẩm, bán râm, sinh trưởng tốt dưới tán cây.
-
Thích đất tơi xốp, giàu mùn, thoát nước.
-
Nhân giống chủ yếu bằng thân rễ.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Thân rễ.
-
Thu hái: Cuối mùa sinh trưởng (thu – đông), khi phần trên mặt đất tàn lụi.
-
Sơ chế: Rửa sạch, thái lát; dùng tươi hoặc phơi/sấy < 60°C. Có thể sao rượu để tăng tác dụng hoạt huyết.
Thành phần hóa học
-
Tinh dầu: camphor, cineole, borneol, sabinene (vết).
-
Flavonoid: kaempferol và dẫn chất.
-
Diarylheptanoid, nhựa, tinh bột.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
-
Kháng viêm – giảm đau: Ức chế các chất trung gian gây viêm; giảm đau ngoại biên.
-
Chống oxy hóa: Bảo vệ tế bào nhờ flavonoid.
-
Bảo vệ dạ dày (mức độ nhẹ): Giảm co thắt và khó chịu do hàn.
-
Hoạt huyết: Cải thiện vi tuần hoàn (ghi nhận thực nghiệm).
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Ngải máu vị cay, hơi đắng, tính ấm.
Công năng: Hoạt huyết, tiêu ứ, tán hàn, chỉ thống.
Chủ trị
-
Đau nhức xương khớp, chấn thương bầm tím.
-
Đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều.
-
Đau dạ dày do lạnh, đầy bụng.
Liều dùng
-
Dùng trong: 6–12 g thân rễ khô/ngày, sắc loãng.
-
Dùng ngoài: Thân rễ sao rượu → xoa bóp vùng đau.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Đau nhức, bầm tím: Ngải máu 10 g → sao rượu, xoa bóp ngày 1–2 lần.
-
Đau bụng kinh: Ngải máu 8 g; Ích mẫu 12 g → sắc uống trước kỳ kinh 3–5 ngày.
-
Đau dạ dày do hàn: Ngải máu 6 g; Gừng 4 g → sắc uống ấm.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng liều cao kéo dài.
-
Chống chỉ định cho phụ nữ có thai.
-
Người âm hư, hay nóng trong cần thận trọng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng thân rễ.
-
Trồng nơi ẩm mát, bán râm; đất giàu mùn.
-
Thu hoạch sau 8–10 tháng trồng.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không thuộc nhóm cây quý hiếm; có thể trồng làm dược liệu gia đình.
-
Tiềm năng phát triển cho nhóm thuốc hoạt huyết – giảm đau.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Flora of Vietnam – Kaempferia rotunda L.
-
Plants of the World Online (POWO), Royal Botanic Gardens, Kew.
-
Vinmec – Thông tin tham khảo về dược liệu họ Gừng và tinh dầu.
👉 Ngải máu – vị thuốc hoạt huyết, tiêu ứ, giảm đau hiệu quả khi dùng đúng liều và đúng đối tượng.
Phù hợp cho các bài thuốc chấn thương – phụ khoa – đau do hàn, dễ trồng và khai thác bền vững.






