Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Chó đẻ răng cưa (Phyllanthus urinaria) là cây thuốc nam quen thuộc, mọc hoang khắp Việt Nam. Dân gian thường dùng cây để mát gan, giải độc, hỗ trợ viêm gan, vàng da và sỏi thận – sỏi mật.
Nhiều nghiên cứu hiện đại đã ghi nhận loài này chứa lignan (phyllanthin, hypophyllanthin), flavonoid và acid phenolic, có tác dụng bảo vệ gan, kháng virus viêm gan B và chống oxy hóa. Đây là một trong những dược liệu được nghiên cứu nhiều nhất trong chi Phyllanthus.
Giới thiệu chung
Chó đẻ răng cưa còn gọi là Diệp hạ châu, nổi tiếng với công dụng hỗ trợ điều trị viêm gan virus, men gan cao và sỏi tiết niệu. Tên gọi “diệp hạ châu” xuất phát từ đặc điểm quả mọc phía dưới lá. Cây dễ nhận biết và dễ thu hái, nhưng việc sử dụng cần đúng liều và không lạm dụng kéo dài.
Tên gọi khác
-
Diệp hạ châu, Chó đẻ thân đỏ
-
Tiếng Anh: Chamber bitter, Stonebreaker
-
Tiếng Trung: 叶下珠 (Yè xià zhū)
-
Dược liệu: Herba Phyllanthi urinariae
Tên khoa học
Phyllanthus urinaria L.
Họ: Phyllanthaceae (trước đây xếp trong Euphorbiaceae)
Mô tả thực vật
-
Cây thảo nhỏ, cao 20–60 cm.
-
Thân màu đỏ tía, phân nhánh nhiều.
-
Lá nhỏ, mọc so le hai bên cành, trông giống lá kép.
-
Hoa nhỏ, mọc ở kẽ lá.
-
Quả tròn nhỏ, mọc phía dưới lá (đặc điểm nhận diện).
-
Mùa sinh trưởng: quanh năm, nhiều nhất mùa mưa.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Vùng nhiệt đới châu Á.
Du nhập
-
Phân bố rộng tại châu Phi, châu Mỹ và Đông Nam Á.
Tại Việt Nam
-
Mọc hoang khắp nơi từ đồng bằng đến miền núi thấp.
-
Thường gặp ở vườn nhà, bờ ruộng, đất ẩm.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, sinh trưởng mạnh vào mùa mưa.
-
Thích nghi đất tơi xốp, ẩm vừa phải.
-
Tái sinh mạnh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Toàn cây trên mặt đất.
-
Thu hái: Khi cây đang phát triển mạnh.
-
Sơ chế: Rửa sạch, phơi râm hoặc sấy nhẹ.
Thành phần hóa học
-
Lignan: phyllanthin, hypophyllanthin.
-
Flavonoid (quercetin, rutin).
-
Acid phenolic.
-
Tannin.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Bảo vệ gan
-
Giảm men gan, chống tổn thương tế bào gan.
Kháng virus viêm gan B (in vitro)
-
Ức chế sao chép HBV.
Lợi tiểu – hỗ trợ sỏi tiết niệu
-
Tăng bài tiết nước tiểu.
Chống oxy hóa
-
Trung hòa gốc tự do.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo Đông y, Chó đẻ răng cưa vị đắng, tính mát.
Công năng: Thanh can, lợi mật, lợi tiểu, giải độc.
Chủ trị
-
Viêm gan, vàng da.
-
Men gan cao.
-
Sỏi thận, sỏi mật.
-
Nóng gan, mụn nhọt.
Liều dùng
-
15–30 g khô/ngày, sắc uống.
-
Dùng tươi 40–60 g/ngày.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Mát gan
Chó đẻ răng cưa 20 g → sắc uống.
Viêm gan
Chó đẻ 20 g; Nhân trần 20 g → sắc uống.
Sỏi thận
Chó đẻ 30 g → sắc uống hằng ngày.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng kéo dài liên tục quá 4–6 tuần nếu không có tư vấn chuyên môn.
-
Không dùng cho phụ nữ có thai.
-
Người huyết áp thấp cần thận trọng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt tự nhiên.
-
Dễ trồng, ít sâu bệnh.
-
Có thể trồng xen làm dược liệu gia đình.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là một trong những dược liệu Việt Nam được nghiên cứu nhiều về viêm gan B.
-
Có tiềm năng phát triển sản phẩm trà mát gan, viên hỗ trợ gan và detox tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Venkateswaran, P. S. et al. (1987). Effects of an extract from Phyllanthus urinaria on hepatitis B virus replication. Proceedings of the National Academy of Sciences, 84(1), 274–278.
-
Patel, J. R. et al. (2011). Phyllanthus species in viral hepatitis and liver disorders: A review. Journal of Ethnopharmacology, 136(3), 491–497.
👉 Chó đẻ răng cưa – vị thuốc mát gan, hỗ trợ viêm gan và sỏi tiết niệu, cần dùng đúng liều và có kiểm soát.






