Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Cò ke là cây thuốc dân gian ít được biết đến rộng rãi nhưng có giá trị trong điều trị các bệnh viêm nhiễm nhẹ, rối loạn tiêu hóa và bệnh ngoài da. Dược liệu này thường được người dân vùng núi sử dụng dưới dạng sắc uống hoặc nấu nước rửa ngoài da, cho hiệu quả an toàn và dễ áp dụng.
Tên gọi khác
-
Cò ke, Cò kê, cây mánh, cât mé
-
Tiếng Anh: Panicled grewia
-
Tiếng Trung: 锥序扁担杆 (Zhuī xù biǎn dān gān)
-
Dược liệu: Folium et Cortex Grewiae paniculatae
Tên khoa học
Grewia paniculata Roxb.
Họ: Malvaceae (Họ Bông)
Mô tả thực vật
-
Cây bụi hoặc gỗ nhỏ, cao 2–6 m.
-
Thân phân nhánh nhiều, vỏ màu xám nâu.
-
Lá mọc so le, hình bầu dục hoặc mũi mác, mép có răng cưa nhỏ, mặt dưới có lông mịn.
-
Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm.
-
Quả hình cầu nhỏ, khi chín chuyển màu sẫm.
-
Mùa hoa – quả: thường từ tháng 4–9.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực Nam Á và Đông Nam Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên tại Ấn Độ, Trung Quốc, Lào, Campuchia và Việt Nam.
Tại Việt Nam
-
Gặp nhiều ở vùng trung du và miền núi phía Bắc, Tây Nguyên và Bắc Trung Bộ.
-
Mọc hoang ở ven rừng, nương rẫy, sườn đồi; độ cao dưới 1.200 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn trung bình.
-
Thích đất rừng tơi xốp, thoát nước tốt.
-
Tái sinh tự nhiên bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, vỏ thân.
-
Thu hái: Quanh năm, tốt nhất vào mùa sinh trưởng mạnh.
-
Sơ chế: Rửa sạch, phơi khô hoặc dùng tươi.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid (chống oxy hóa, kháng viêm).
-
Tanin (làm se, bảo vệ niêm mạc).
-
Acid hữu cơ và hợp chất phenolic.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng viêm – chống oxy hóa
-
Giảm phản ứng viêm và bảo vệ tế bào.
Kháng khuẩn nhẹ
-
Ức chế một số vi khuẩn gây viêm da.
Bảo vệ đường tiêu hóa
-
Tanin giúp giảm kích ứng niêm mạc ruột.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Cò ke vị chát, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, tiêu viêm, chỉ tả, sát trùng.
Chủ trị
-
Đau bụng, tiêu chảy nhẹ.
-
Viêm da, mụn nhọt, ngứa ngoài da.
-
Nhiệt miệng, viêm họng nhẹ.
Liều dùng
-
10–20 g dược liệu khô/ngày, sắc uống.
-
Dùng ngoài tùy nhu cầu.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Rối loạn tiêu hóa
Lá Cò ke 15 g → sắc uống.
Tiêu chảy nhẹ
Lá Cò ke 15 g; Lá ổi 10 g → sắc uống.
Viêm da, ngứa
Lá Cò ke 30 g → nấu nước rửa vùng da tổn thương.
An toàn và lưu ý
-
Dược liệu tương đối an toàn khi dùng đúng liều.
-
Không dùng liều cao kéo dài do chứa tanin.
-
Phụ nữ có thai cần tham khảo chuyên môn trước khi dùng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.
-
Ưa sáng, sinh trưởng tốt trên đất đồi.
-
Thu hoạch lá sau 6–8 tháng trồng.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây thuốc bản địa, chưa được khai thác nhiều trong sản xuất dược liệu.
-
Có tiềm năng nghiên cứu phát triển thành trà thảo mộc hỗ trợ tiêu hóa và chế phẩm sát trùng tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Sharma, R. et al. (2012). Phytochemical and pharmacological review of the genus Grewia. Journal of Ethnopharmacology, 139(1), 1–17.
-
Rahman, M. A. et al. (2015). Antioxidant and antimicrobial activities of Grewia paniculata. Pharmacognosy Journal, 7(5), 296–302.
👉 Cò ke – cây thuốc dân gian giúp thanh nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa và sát trùng ngoài da.





