Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – tham khảo theo chi Codiaeum)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Cô tòng đuôi lươn là một dạng hình thái của loài Codiaeum variegatum, thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), thường được trồng làm cây cảnh nhờ bộ lá dài, uốn cong như đuôi lươn với màu sắc sặc sỡ. Cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Đông Nam Á và hiện được trồng phổ biến trong vườn nhà, công viên và khu cảnh quan.
Trong y học dân gian ở một số nước châu Á, lá và nhựa cây được sử dụng với mục đích tiêu viêm, nhuận tràng nhẹ và hỗ trợ điều trị một số bệnh ngoài da. Tuy nhiên, do cây thuộc họ Thầu dầu và có thể chứa các hợp chất gây kích ứng, việc sử dụng dược liệu cần thận trọng và đúng liều lượng.
Tên gọi khác
-
Cô tòng đuôi lươn
-
Cây vàng anh (một số địa phương)
-
Tiếng Anh: Croton plant, Garden croton
-
Tiếng Trung: 变叶木 (Biàn yè mù)
-
Dược liệu: Folium Codiaei variegati
Tên khoa học
Codiaeum variegatum (L.) A.Juss.
Họ: Euphorbiaceae (Họ Thầu dầu)
Mô tả thực vật
-
Dạng sống: Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao 1–3 m.
-
Thân: Thẳng, phân nhánh nhiều, có nhựa mủ trắng.
-
Lá: Hình dài và hẹp, thường cong hoặc xoắn; màu sắc đa dạng (xanh, vàng, đỏ, cam).
-
Hoa: Nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm.
-
Quả: Quả nang nhỏ, chứa hạt.
-
Đặc điểm nhận diện: Lá dài, hẹp, uốn cong giống đuôi lươn.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Nam Á và các đảo Thái Bình Dương.
Du nhập
-
Được trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới làm cây cảnh.
Tại Việt Nam
-
Phổ biến trong vườn nhà, công viên và khu cảnh quan.
-
Sinh trưởng tốt ở vùng khí hậu nóng ẩm từ Bắc đến Nam.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu nắng tốt.
-
Thích đất tơi xốp, giàu hữu cơ.
-
Nhân giống bằng giâm cành.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, nhựa cây (ít dùng).
-
Thu hái: Quanh năm.
-
Sơ chế: Rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi khô.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid.
-
Terpenoid.
-
Một số hợp chất phenolic.
-
Nhựa cây chứa các hợp chất có thể gây kích ứng da.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – tham khảo theo chi Codiaeum)
Kháng viêm
-
Một số hợp chất phenolic có tác dụng giảm phản ứng viêm nhẹ.
Kháng khuẩn
-
Có khả năng ức chế một số vi khuẩn ngoài da.
Chống oxy hóa
-
Flavonoid góp phần bảo vệ tế bào.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
Theo kinh nghiệm dân gian, Cô tòng vị đắng nhẹ, tính ấm.
Công năng: Tiêu viêm, nhuận tràng nhẹ, giải độc.
Chủ trị
-
Táo bón nhẹ.
-
Mụn nhọt, viêm da.
-
Nóng trong.
Liều dùng
-
Chủ yếu dùng ngoài; nếu dùng trong cần rất thận trọng.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Táo bón nhẹ: Lá Cô tòng 10–15 g → sắc uống (kinh nghiệm dân gian, cần thận trọng).
-
Viêm da: Lá tươi giã nát → đắp ngoài.
-
Mụn nhọt: Lá 20 g → nấu nước rửa.
An toàn và lưu ý
-
Nhựa cây có thể gây kích ứng da và niêm mạc.
-
Không dùng liều cao hoặc kéo dài.
-
Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ không nên sử dụng.
-
Chủ yếu dùng ngoài da theo kinh nghiệm dân gian.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng giâm cành.
-
Ưa ánh sáng mạnh.
-
Đất tơi xốp, thoát nước tốt.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Chủ yếu được trồng làm cây cảnh.
-
Giá trị dược liệu chưa được nghiên cứu sâu, nhưng có tiềm năng trong nhóm thảo dược kháng viêm ngoài da.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Lans, C.A. (2006). Ethnomedicinal uses of plants in Euphorbiaceae. Journal of Ethnobiology and Ethnomedicine.
-
Okoli, B.J. et al. (2010). Phytochemical and pharmacological studies of Codiaeum variegatum. African Journal of Biotechnology.






