Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Côm lang (Smilax perfoliata Lour.) là loài dây leo thuộc họ Khúc khắc, phân bố khá rộng ở rừng núi và trung du Việt Nam. Trong y học dân gian, thân rễ và lá Côm lang được dùng để thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, lợi thấp, thường áp dụng cho các chứng đau nhức xương khớp, mụn nhọt, lở ngứa, viêm da và tiểu tiện khó.
Các nghiên cứu cho thấy chi Smilax giàu saponin steroid, flavonoid và polyphenol, có hoạt tính kháng viêm, chống oxy hóa, góp phần lý giải giá trị sử dụng lâu đời của Côm lang.
Tên gọi khác
-
Côm lang, Khúc khắc lá ôm (tên địa phương)
-
Tiếng Anh: Perfoliate greenbrier
-
Tiếng Trung: 穿叶菝葜 (Chuān yè bá qiā)
-
Dược liệu: Rhizoma/Folium Smilacis perfoliatae
Tên khoa học
Smilax perfoliata Lour.
Họ: Smilacaceae (Họ Khúc khắc)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Dây leo thân gỗ, dài vài mét; thân có gai cong thưa.
-
Lá mọc so le, gốc lá ôm lấy thân (perfoliate) – đặc điểm nhận dạng quan trọng; phiến hình bầu dục đến thuôn, mép nguyên, gân song song 3–5 gân.
-
Hoa nhỏ, màu lục nhạt, mọc thành tán ở nách lá.
-
Quả mọng hình cầu, khi chín màu đỏ; chứa 1–3 hạt.
-
Mùa hoa – quả: tháng 4–9.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực nhiệt đới châu Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên ở Đông Nam Á và Nam Trung Quốc.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở miền núi và trung du Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên.
-
Mọc hoang ven rừng, bìa rừng, sườn đồi; độ cao thường < 1.200 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng hoặc bán râm, ưa ẩm.
-
Thích đất rừng giàu mùn, thoát nước.
-
Tái sinh tốt bằng hạt và thân rễ.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Thân rễ (chủ yếu), lá.
-
Thu hái: Quanh năm; tốt nhất vào mùa thu – đông.
-
Sơ chế: Rửa sạch, cắt khúc; phơi âm can hoặc sấy < 60°C.
Thành phần hóa học
-
Saponin steroid (đặc trưng chi Smilax).
-
Flavonoid, polyphenol.
-
Tinh bột, nhựa, tanin (vết).
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
-
Kháng viêm – giảm đau: Ức chế viêm ngoại biên, hỗ trợ đau nhức.
-
Chống oxy hóa: Trung hòa gốc tự do nhờ polyphenol.
-
Lợi tiểu – lợi thấp: Hỗ trợ đào thải độc chất.
-
Kháng khuẩn nhẹ: Trên một số vi khuẩn da.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Côm lang vị đắng nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, giải độc, trừ thấp, thông kinh lạc.
Chủ trị
-
Đau nhức xương khớp, phong thấp.
-
Mụn nhọt, lở ngứa, viêm da.
-
Tiểu tiện khó, nước tiểu vàng sẫm.
Liều dùng
-
Dùng trong: 12–20 g thân rễ khô/ngày, sắc loãng.
-
Dùng ngoài: Nấu nước rửa hoặc giã đắp.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Đau nhức khớp: Thân rễ Côm lang 15 g → sắc uống trong ngày.
-
Mụn nhọt, viêm da: Côm lang tươi 30 g → nấu nước rửa.
-
Thanh nhiệt, lợi tiểu: Côm lang 12 g; Râu ngô 10 g → sắc uống.
An toàn và lưu ý
-
Dược liệu tương đối an toàn khi dùng đúng liều.
-
Tránh dùng liều cao kéo dài cho phụ nữ có thai.
-
Ngừng dùng nếu có kích ứng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng thân rễ hoặc hạt.
-
Ưa ẩm, bán râm; đất rừng giàu mùn.
-
Có thể trồng dưới tán rừng làm dược liệu.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không thuộc nhóm cây quý hiếm; nguồn tự nhiên còn gặp rải rác.
-
Có tiềm năng phát triển làm dược liệu thanh nhiệt – trừ thấp.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Flora of Vietnam – Smilax perfoliata Lour.
-
Plants of the World Online (POWO), Royal Botanic Gardens, Kew.
- Vinmec – Thông tin tham khảo về nhóm dược liệu họ Khúc khắc (Smilax).
👉 Côm lang – cây thuốc dây leo thanh nhiệt, giải độc, trừ thấp và hỗ trợ đau nhức khi dùng đúng cách.
Phù hợp cho các bài thuốc giải nhiệt – phong thấp, có thể phát triển trồng dưới tán rừng.


