Mục lục
Lá móng (Lawsonia inermis L.) là một cây thuốc quen thuộc ở nhiều vùng nhiệt đới, gắn liền với tập quán nhuộm tóc, nhuộm móng tay và chăm sóc da từ lâu đời.
Trong y học dân gian Việt Nam và nhiều nước châu Á – Trung Đông, lá Móng được dùng để thanh nhiệt, giải độc, sát khuẩn, làm mát da, chữa viêm da, nấm da và hỗ trợ chăm sóc tóc, da đầu.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy lá Móng chứa lawsone (2-hydroxy-1,4-naphthoquinone) – hoạt chất có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm và chống oxy hóa mạnh, đồng thời bảo vệ tế bào da và nang tóc.
Ngày nay, lá Móng được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm thuốc nhuộm tóc thảo dược, dầu gội, kem bôi da, chế phẩm kháng nấm và chăm sóc da tự nhiên.
Tên gọi khác
-
Móng tay, Móng nhuộm, Henna
-
Tiếng Anh: Henna, Egyptian privet
-
Tiếng Trung: 指甲花 (Zhǐjiǎ huā)
-
Dược liệu: Folium Lawsoniae
Tên khoa học
Lawsonia inermis L.
Họ: Lythraceae – Họ Bằng lăng
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao 1–6 m.
-
Thân nhẵn, phân nhánh nhiều, cành non màu xanh.
-
Lá mọc đối, hình bầu dục hoặc elip, dài 2–4 cm, mép nguyên, mặt lá nhẵn, khi vò có mùi thơm nhẹ.
-
Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm xim ở đầu cành, rất thơm.
-
Quả hình cầu nhỏ, chứa nhiều hạt.
-
Toàn cây chứa sắc tố màu đỏ cam đặc trưng.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Bắc Phi, Trung Đông và Nam Á.
Du nhập
-
Phổ biến rộng rãi ở châu Á, châu Phi và vùng nhiệt đới.
Tại Việt Nam
-
Được trồng rải rác ở nhiều địa phương, đặc biệt tại các tỉnh miền Trung và Nam Bộ.
-
Thường gặp trong vườn nhà, hàng rào, đất trống.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn tốt.
-
Thích hợp đất khô, thoát nước, khí hậu nóng.
-
Sinh trưởng chậm hơn các cây bụi khác nhưng sống bền.
-
Nhân giống chủ yếu bằng hạt hoặc giâm cành.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
Bộ phận dùng
-
Lá (dùng chính), rễ, vỏ thân (ít dùng).
Thu hái
-
Thu hái lá quanh năm, tốt nhất khi lá đã già.
Sơ chế
-
Lá rửa sạch, phơi râm hoặc sấy nhẹ < 50°C.
-
Nghiền bột mịn để nhuộm tóc, móng hoặc pha thuốc bôi.
Thành phần hóa học
Hoạt chất chính
-
Lawsone (2-hydroxy-1,4-naphthoquinone) – chất tạo màu, kháng khuẩn mạnh.
Các nhóm khác
-
Flavonoid: luteolin, apigenin
-
Tannin
-
Saponin
-
Coumarin
-
Acid phenolic
Lawsone có khả năng liên kết keratin → bám tốt vào tóc, móng và da.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng khuẩn – kháng nấm mạnh
-
Ức chế Candida albicans, Trichophyton, Staphylococcus aureus, E. coli.
→ Hiệu quả với nấm da, nấm tóc, viêm da tiết bã.
Chống viêm – làm dịu da
-
Giảm sưng đỏ, ngứa, viêm da tiếp xúc.
Chống oxy hóa
-
Bảo vệ tế bào da khỏi stress oxy hóa, làm chậm lão hóa.
Bảo vệ tóc và da đầu
-
Tăng độ bền sợi tóc, giảm gãy rụng.
-
Giúp tóc dày, bóng và giảm gàu.
Hạ sốt – thanh nhiệt (mức độ nhẹ)
-
Dùng trong các bài thuốc dân gian giải nhiệt mùa nóng.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Tính vị – quy kinh
-
Vị đắng nhẹ, tính mát
-
Quy can – tỳ
-
Công năng: thanh nhiệt, giải độc, sát khuẩn, làm mát da
Chủ trị
-
Nấm da, viêm da, mẩn ngứa
-
Gàu, ngứa da đầu
-
Nhiệt miệng, nóng trong
-
Viêm móng, sưng đau nhẹ
-
Chăm sóc tóc yếu, rụng tóc
Liều dùng
-
Lá khô: 10–20 g/ngày (sắc uống thanh nhiệt)
-
Dùng ngoài: giã đắp, bột trộn nước bôi
Một số bài thuốc dân gian
1. Trị nấm da – ngứa
Lá Móng khô 20 g → nấu nước đặc, rửa vùng da tổn thương ngày 1–2 lần.
2. Gội đầu trị gàu
Bột lá Móng 20 g + Bồ kết + Vỏ bưởi → nấu nước gội đầu 2–3 lần/tuần.
3. Nhuộm tóc thảo dược
Bột lá Móng + nước ấm → ủ tóc 1–2 giờ (tạo màu nâu đỏ tự nhiên).
4. Viêm móng – sưng đau
Lá tươi giã nát, đắp trực tiếp 1–2 lần/ngày.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng bột Henna pha sẵn có hóa chất.
-
Phụ nữ mang thai không dùng liều cao uống trong.
-
Thử test da trước khi dùng ngoài vì có thể kích ứng nhẹ.
-
Không dùng kéo dài đường uống.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.
-
Ưa sáng, chịu hạn.
-
Ít sâu bệnh.
-
Thu hoạch lá sau 8–12 tháng trồng.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không thuộc nhóm nguy cấp.
-
Được trồng nhiều để làm dược liệu và mỹ phẩm tự nhiên.
-
Có tiềm năng phát triển trong ngành mỹ phẩm thảo dược – nhuộm tóc tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc Việt Nam.
-
POWO – Lawsonia inermis L.
-
Semwal et al. (2014). Lawsonia inermis: phytochemistry and pharmacology. Journal of Ethnopharmacology.
-
Singh et al. (2020). Antimicrobial activity of henna leaf extract. Pharmacognosy Reviews.
👉 Lá móng – vị thuốc vừa làm đẹp, vừa chữa bệnh: thanh nhiệt, sát khuẩn, bảo vệ da và nuôi dưỡng tóc tự nhiên.
Là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc tóc, da đầu và mỹ phẩm thảo dược an toàn.






