Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Ngoi (Solanum erianthum D. Don) là loài cây họ Cà mọc hoang khá phổ biến ở nhiều vùng đồi núi và trung du Việt Nam. Trong kinh nghiệm dân gian, lá và vỏ thân Ngoi thường được dùng để thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, áp dụng cho các chứng mụn nhọt, lở ngứa, viêm da, đau nhức xương khớp và sưng đau.
Các nghiên cứu cho thấy cây chứa alkaloid steroid và flavonoid, có hoạt tính sinh học (kháng viêm, kháng khuẩn), song cần thận trọng khi dùng, ưu tiên dùng ngoài hoặc liều thấp theo hướng dẫn chuyên môn.
Tên gọi khác
-
Ngoi, Cà rừng, Cà lông (tên địa phương)
-
Tiếng Anh: Potato tree, Mullein nightshade
-
Tiếng Trung: 毛叶茄 (Máo yè qié)
-
Dược liệu: Folium/Cortex Solani erianthi
Tên khoa học
Solanum erianthum D. Don
Họ: Solanaceae (Họ Cà)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi lớn, cao 2–6 m.
-
Thân và cành phủ dày lông mịn màu xám trắng (đặc điểm rất điển hình).
-
Lá to, mọc so le, phiến hình bầu dục hoặc trứng rộng, dài 15–30 cm; mặt dưới phủ lông nhung dày.
-
Hoa mọc thành chùm xim lớn ở đầu cành; tràng màu trắng đến tím nhạt, 5 cánh hợp.
-
Quả hình cầu nhỏ, đường kính 1–1,5 cm; khi chín màu vàng.
-
Mùa hoa – quả: gần như quanh năm, rộ vào mùa mưa.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Vùng nhiệt đới châu Mỹ.
Du nhập
-
Phân bố rộng ở Đông Nam Á, Nam Á, châu Phi nhiệt đới.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở nhiều tỉnh trung du và miền núi Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên.
-
Mọc hoang ven rừng, nương rẫy, bãi đất trống; độ cao thường dưới 1.200 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng hoặc bán râm, chịu hạn tương đối.
-
Thích nghi với nhiều loại đất, kể cả đất nghèo dinh dưỡng.
-
Tái sinh mạnh bằng hạt; sinh trưởng nhanh.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, vỏ thân; đôi khi dùng rễ (dân gian).
-
Thu hái: Quanh năm; lá thu khi còn non – bánh tẻ.
-
Sơ chế: Rửa sạch, cắt đoạn; dùng tươi hoặc phơi/sấy nhẹ < 60°C.
Thành phần hóa học
-
Alkaloid steroid: solasodine, solamargine (hàm lượng vừa).
-
Flavonoid: quercetin, kaempferol (vết).
-
Saponin, tanin; tinh dầu vết.
→ Nhóm alkaloid có hoạt tính sinh học, cần thận trọng khi dùng đường uống.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
-
Kháng viêm – giảm đau: Ức chế phản ứng viêm ngoại biên, giảm sưng đau.
-
Kháng khuẩn: Tác động lên một số vi khuẩn gây nhiễm trùng da.
-
Chống oxy hóa: Nhờ flavonoid và hợp chất phenolic.
-
Độc tính: Có thể gây kích ứng tiêu hóa nếu dùng liều cao.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Ngoi vị đắng nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, giảm đau.
Chủ trị
-
Mụn nhọt, lở ngứa, viêm da, rôm sảy.
-
Sưng đau, viêm hạch nhẹ.
-
Đau nhức xương khớp (dùng ngoài).
Liều dùng
-
Dùng trong (tham khảo): 10–20 g lá khô/ngày, sắc loãng.
-
Dùng ngoài: Giã đắp hoặc nấu nước rửa.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Mụn nhọt, viêm da: Lá Ngoi tươi 20–30 g → giã nát, đắp ngoài ngày 1–2 lần.
-
Nóng trong, rôm sảy: Lá Ngoi 15 g; Rau má 15 g → sắc uống trong ngày.
-
Đau nhức: Lá Ngoi sao nóng → chườm tại chỗ.
An toàn và lưu ý
-
Thuộc họ Cà, không dùng liều cao hoặc kéo dài khi uống.
-
Không dùng cho phụ nữ có thai, trẻ nhỏ nếu chưa có chỉ định.
-
Tránh bôi lên vết thương hở rộng; ngừng dùng nếu kích ứng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt; dễ mọc.
-
Ưa sáng/bán râm; chịu hạn khá.
-
Thường khai thác tự nhiên; không khuyến khích trồng đại trà làm dược liệu.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không thuộc nhóm cây quý hiếm; phân bố rộng.
-
Giá trị sử dụng chủ yếu trong dân gian và nghiên cứu dược lý.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Flora of Vietnam – Solanum erianthum D. Don.
-
Plants of the World Online (POWO), Royal Botanic Gardens, Kew.
- Vinmec – Thông tin tham khảo về nhóm cây họ Cà và alkaloid steroid.
👉 Ngoi – cây thuốc dân gian thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm khi dùng đúng cách.
Phù hợp cho các bài thuốc giải nhiệt – hỗ trợ viêm da và đau nhức nhẹ, ưu tiên dùng ngoài hoặc liều thấp theo hướng dẫn chuyên môn.






