Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Tắc kè đá (Drynaria fortunei) là loài dương xỉ sống phụ sinh trên đá hoặc thân cây trong rừng ẩm. Thân rễ của cây được dùng làm thuốc với tên Cốt toái bổ, nổi tiếng trong y học cổ truyền với tác dụng bổ thận, mạnh gân cốt, hỗ trợ liền xương và điều trị đau lưng, thoái hóa khớp.
Nhiều nghiên cứu hiện đại cho thấy Tắc kè đá chứa flavonoid, naringin và phenolic, có tác dụng kích thích tạo xương, chống viêm và chống loãng xương, vì vậy dược liệu này thường được dùng trong các bài thuốc điều trị gãy xương, thoái hóa khớp và đau lưng mạn tính.
Tên gọi khác
-
Tắc kè đá, Cốt toái bổ
-
Tiếng Anh: Fortune’s drynaria
-
Tiếng Trung: 骨碎补 (Gǔ suì bǔ)
-
Dược liệu: Rhizoma Drynariae
Tên khoa học
Drynaria fortunei (Kunze) J.Sm.
Họ: Polypodiaceae (Họ Dương xỉ)
Mô tả thực vật
-
Cây dương xỉ sống lâu năm, mọc bám trên thân cây hoặc đá.
-
Thân rễ bò ngang, dày, phủ nhiều lông màu nâu vàng – là bộ phận dùng làm thuốc.
-
Lá mọc từ thân rễ, phiến lá lớn, xẻ thùy sâu giống lá dương xỉ.
-
Bào tử mọc ở mặt dưới lá.
-
Cây phát triển tốt trong môi trường rừng ẩm.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên tại Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam và một số nước Đông Nam Á.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở vùng núi phía Bắc như Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn.
-
Thường mọc trên đá, thân cây lớn hoặc vách núi trong rừng ẩm.
-
Phân bố ở độ cao khoảng 500–1.500 m.
Sinh thái học
-
Ưa ẩm và bóng râm, thích khí hậu mát.
-
Phát triển tốt trong rừng già hoặc rừng thứ sinh.
-
Nhân giống bằng bào tử hoặc tách thân rễ.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Thân rễ.
-
Thu hái: Quanh năm, thường vào mùa thu.
-
Sơ chế: Rửa sạch, thái lát, phơi khô; trong Đông y thường sao với cát hoặc sao rượu.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid: naringin, neoeriocitrin.
-
Phenolic, triterpenoid.
-
Polysaccharide và acid hữu cơ.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kích thích tạo xương
-
Tăng hoạt động của tế bào tạo xương (osteoblast).
Chống loãng xương
-
Giảm tiêu xương và cải thiện mật độ xương.
Kháng viêm
-
Giảm viêm trong các bệnh lý khớp.
Chống oxy hóa
-
Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo Đông y, Tắc kè đá vị đắng, tính ấm.
Công năng: Bổ thận, mạnh gân cốt, liền xương.
Chủ trị
-
Gãy xương, chấn thương.
-
Đau lưng, thoái hóa cột sống.
-
Loãng xương, yếu gân cốt.
-
Ù tai, di tinh (do thận hư).
Liều dùng
-
Dùng trong: 10–15 g dược liệu khô/ngày, sắc uống.
-
Dùng ngoài: Giã đắp vùng xương tổn thương.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Đau lưng, thoái hóa khớp
Tắc kè đá 12 g; Cẩu tích 10 g → sắc uống.
Gãy xương, chấn thương
Tắc kè đá 15 g → sắc uống; kết hợp giã đắp ngoài.
Bổ xương khớp
Tắc kè đá 12 g; Đỗ trọng 10 g → sắc uống.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng liều cao kéo dài.
-
Người âm hư nội nhiệt cần thận trọng.
-
Phụ nữ có thai nên tham khảo ý kiến chuyên môn.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng tách thân rễ hoặc bào tử.
-
Trồng nơi ẩm, dưới tán rừng hoặc trong vườn thuốc.
-
Thích hợp đất nhiều mùn, thoát nước tốt.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là dược liệu có giá trị trong các bài thuốc xương khớp.
-
Được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực chống loãng xương và tái tạo xương.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Zhang, Y. et al. (2016). Osteogenic activity of flavonoids from Drynaria fortunei. Journal of Ethnopharmacology, 193, 318–326.
-
Wang, Z. et al. (2018). Pharmacological effects of Drynaria fortunei in bone metabolism. Phytotherapy Research, 32(5), 805–814.






