Mục lục
Bìm trắng (Ipomoea alba L.) là loài dây leo quen thuộc ở vùng nông thôn Việt Nam, thường mọc ven hàng rào, bờ ao, bãi đất ẩm. Cây nổi bật với hoa trắng lớn, nở về đêm, tỏa hương dịu nhẹ. Trong y học dân gian, Bìm trắng được dùng để thanh nhiệt, nhuận tràng nhẹ, lợi tiểu và hỗ trợ an thần.
Một số nghiên cứu hiện đại cho thấy các bộ phận của cây chứa flavonoid, alkaloid và hợp chất phenolic, góp phần chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ thần kinh. Nhờ đó, Bìm trắng được xem là nguồn dược liệu tiềm năng cho các chế phẩm trà thảo mộc thanh nhiệt – thư giãn.
Tên gọi khác
-
Bìm dạ hương, Dạ khai hoa, Bìm hoa trắng
-
Tiếng Anh: Moonflower, White morning glory
-
Tiếng Trung: 夜开花牵牛 (Yè kāi huā qiānniú)
-
Dược liệu: Herba/Semen Ipomoeae albae
Tên khoa học
Ipomoea alba L.
Họ: Convolvulaceae (Họ Bìm bìm)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Dây leo thân thảo lâu năm, thân quấn, có thể dài 5–10 m.
-
Lá mọc so le, hình tim rộng, dài 8–15 cm, mép nguyên, đầu nhọn.
-
Hoa rất lớn, đường kính 8–15 cm; màu trắng tinh, nở về đêm, thơm; sáng sớm hôm sau hoa khép lại.
-
Quả hình cầu, khi chín khô, chứa 3–4 hạt.
-
Mùa hoa – quả: gần quanh năm, rộ vào mùa hè – thu.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Vùng nhiệt đới châu Mỹ.
Du nhập
-
Phổ biến khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi.
Tại Việt Nam
-
Mọc hoang và trồng rộng rãi từ Bắc – Trung – Nam.
-
Thường gặp ở ven ao hồ, bờ rào, bãi đất ẩm, vùng ven sông.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu ẩm tốt.
-
Phát triển nhanh trên đất giàu mùn, thoát nước.
-
Tái sinh dễ bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, thân, hoa, hạt.
-
Thu hái: Quanh năm; hạt thu khi quả già khô.
-
Sơ chế:
-
Lá, thân rửa sạch, phơi râm hoặc sấy < 60°C.
-
Hạt phơi khô, bảo quản kín.
-
Thành phần hóa học
-
Flavonoid: quercetin, kaempferol.
-
Alkaloid: một số dẫn xuất indole.
-
Acid phenolic, nhựa, tinh bột.
-
Hạt chứa dầu béo và hợp chất nhuận tràng nhẹ.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
1. Chống oxy hóa
-
Flavonoid giúp trung hòa gốc tự do, bảo vệ tế bào.
2. Kháng viêm – giảm đau
-
Dịch chiết ức chế phản ứng viêm nhẹ, hỗ trợ giảm sưng đau.
3. Nhuận tràng – lợi tiểu nhẹ
-
Hạt và thân giúp tăng nhu động ruột, hỗ trợ táo bón nhẹ.
4. An thần nhẹ
-
Mùi hương hoa và một số hoạt chất có tác dụng thư giãn thần kinh.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Bìm trắng vị ngọt nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, lợi tiểu, nhuận tràng, an thần nhẹ.
Chủ trị
-
Táo bón nhẹ, tiểu tiện ít.
-
Nóng trong, bứt rứt, khó ngủ.
-
Viêm da nhẹ, rôm sảy.
Liều dùng
-
Lá/thân khô: 10–20 g/ngày.
-
Hạt: 3–6 g/ngày (dùng thận trọng).
Một số bài thuốc dân gian (thu gọn)
-
Táo bón nhẹ:
Hạt Bìm trắng 3 g → sắc uống 1 lần/ngày. -
Thanh nhiệt – dễ ngủ:
Lá Bìm trắng 15 g; Lạc tiên 10 g → hãm 300 ml nước sôi, uống buổi tối. -
Rôm sảy, ngứa da:
Lá tươi Bìm trắng → nấu nước tắm.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng hạt liều cao hoặc kéo dài.
-
Phụ nữ mang thai, người tỳ vị hư hàn cần thận trọng.
-
Tránh nhầm với hạt Bìm bìm (Pharbitis nil) có tác dụng tẩy mạnh.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Trồng nơi nhiều nắng, đất ẩm.
-
Cây sinh trưởng nhanh, dễ chăm sóc.
Hiện trạng bảo tồn
-
Là cây phổ biến, không thuộc diện cần bảo tồn.
-
Có tiềm năng phát triển làm dược liệu và cây cảnh.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc Việt Nam, tập II.
-
Flora of Vietnam – Ipomoea alba L.
-
Plants of the World Online (POWO).
-
Patel et al. (2019). Pharmacological activities of Ipomoea alba. Journal of Ethnopharmacology.
👉 Bìm trắng – loài hoa nở về đêm mang giá trị thanh nhiệt, nhuận tràng nhẹ và thư giãn thần kinh.
Là lựa chọn phù hợp cho trà thảo mộc thanh mát, hỗ trợ giấc ngủ và chăm sóc sức khỏe tự nhiên.






