Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Chân rết (Pothos repens) là loài dây leo thuộc họ Ráy, mọc tự nhiên trong các khu rừng ẩm ở vùng nhiệt đới. Trong y học dân gian, lá và thân dây Chân rết thường được dùng để thanh nhiệt, tiêu viêm, giảm đau, hỗ trợ mụn nhọt và viêm da. Một số nơi còn dùng cây để xoa bóp giảm đau nhức cơ – khớp.
Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy chi Pothos chứa flavonoid, phenolic và một số alkaloid, có tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa, góp phần giải thích những công dụng truyền thống của cây.
Tên gọi khác
-
Chân rết, Dây chân rết
-
Tiếng Anh: Creeping pothos
-
Tiếng Trung: 蔓绿绒 (Màn lǜ róng)
-
Dược liệu: Caulis et Folium Pothos repens
Tên khoa học
Pothos repens (Lour.) Druce
Họ: Araceae (Họ Ráy)
Mô tả thực vật
-
Dây leo thân mềm, có thể dài nhiều mét, bám vào thân cây khác bằng rễ khí sinh.
-
Thân tròn, màu xanh, có các đốt rõ.
-
Lá hình bầu dục hoặc thuôn dài, phiến dày, màu xanh bóng; cuống lá dài.
-
Cụm hoa dạng bông mo đặc trưng của họ Ráy, màu vàng nhạt hoặc xanh nhạt.
-
Quả mọng nhỏ, ít gặp trong tự nhiên.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực Đông Nam Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên ở nhiều nước nhiệt đới châu Á.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở rừng ẩm từ Bắc đến Nam, đặc biệt vùng trung du và miền núi.
-
Thường leo trên thân cây lớn trong rừng hoặc ven suối.
-
Phân bố ở độ cao dưới khoảng 1.200 m.
Sinh thái học
-
Ưa ẩm và bóng râm, phát triển tốt dưới tán rừng.
-
Thích đất giàu mùn, thoát nước tốt.
-
Tái sinh bằng hạt và đoạn thân.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá và thân dây.
-
Thu hái: Quanh năm.
-
Sơ chế: Rửa sạch, cắt khúc; dùng tươi hoặc phơi khô.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid và hợp chất phenolic.
-
Alkaloid (vết).
-
Một số hợp chất chống oxy hóa tự nhiên.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
Kháng viêm
-
Giảm phản ứng viêm ngoại biên.
Chống oxy hóa
-
Các hợp chất phenolic giúp trung hòa gốc tự do.
Kháng khuẩn nhẹ
-
Có tác dụng ức chế một số vi khuẩn ngoài da.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Chân rết vị đắng nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, tiêu viêm, giải độc.
Chủ trị
-
Mụn nhọt, viêm da.
-
Đau nhức cơ – khớp.
-
Nóng trong, mệt mỏi do nhiệt.
Liều dùng
-
Dùng trong: 10–20 g dược liệu khô/ngày, sắc uống.
-
Dùng ngoài: Lá tươi giã đắp hoặc nấu nước rửa.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Mụn nhọt, viêm da
Chân rết 20 g → giã nát, đắp ngoài.
Đau nhức cơ – khớp
Chân rết 15 g → sắc nước uống hoặc nấu nước xoa bóp.
Thanh nhiệt cơ thể
Chân rết 12 g → sắc uống trong ngày.
An toàn và lưu ý
-
Dược liệu khá lành tính khi dùng đúng liều.
-
Không dùng liều cao kéo dài.
-
Phụ nữ có thai nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng đoạn thân.
-
Trồng nơi ẩm, bán râm.
-
Phù hợp trồng trong vườn thuốc dưới tán cây.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây rừng phổ biến, chưa được khai thác nhiều.
-
Có tiềm năng nghiên cứu thêm trong nhóm dược liệu kháng viêm và chăm sóc da tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Tanaka, T. et al. (2013). Phenolic compounds and antioxidant activity in Pothos species. Journal of Ethnopharmacology, 146(1), 115–120.
-
Li, H. et al. (2018). Anti-inflammatory activity of compounds isolated from Araceae plants. Phytotherapy Research, 32(7), 1342–1349.






