Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Cỏ tai hùm (Conyza canadensis) là loài cây thân thảo thuộc họ Cúc (Asteraceae), mọc hoang phổ biến ở bãi đất trống, ven đường, ruộng nương và khu đất bỏ hoang. Cây có thân thẳng, lá hẹp và cụm hoa nhỏ mọc dày ở phần ngọn.
Trong y học dân gian nhiều nước, toàn cây được dùng để thanh nhiệt, cầm máu, lợi tiểu và hỗ trợ viêm đường tiết niệu. Dược liệu này chứa tinh dầu, flavonoid và tanin, có hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm và làm se niêm mạc.
Tên gọi khác
-
Cỏ tai hùm, Cỏ đuôi chồn dại, Ngải dại
-
Tiếng Anh: Canadian fleabane, Horseweed
-
Tiếng Trung: 加拿大飞蓬 (Jiānádà fēi péng)
-
Dược liệu: Herba Conyzae canadensis
Tên khoa học
Conyza canadensis (L.) Cronquist
(Đồng danh: Erigeron canadensis L.)
Họ: Asteraceae (Họ Cúc)
Mô tả thực vật
-
Dạng sống: Cây thân thảo sống một năm hoặc hai năm, cao 30–150 cm.
-
Thân: Thẳng, ít phân nhánh, có lông mịn.
-
Lá: Hẹp, hình mác, mép nguyên hoặc có răng cưa nhỏ.
-
Hoa: Nhỏ, tụ thành nhiều cụm hoa đầu; màu trắng ngà hoặc vàng nhạt.
-
Quả: Quả bế nhỏ, có chùm lông giúp phát tán theo gió.
-
Mùa hoa: Thường từ mùa hè đến đầu thu.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Bắc Mỹ.
Du nhập
-
Hiện phân bố rộng khắp châu Á, châu Âu và nhiều vùng nhiệt đới.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở nhiều nơi từ đồng bằng đến trung du và miền núi thấp.
-
Mọc ven đường, bãi đất trống, nương rẫy và ruộng khô; độ cao dưới 1.500 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn khá tốt.
-
Thích nghi với nhiều loại đất.
-
Tái sinh mạnh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Toàn cây (Herba).
-
Thu hái: Khi cây đang ra hoa.
-
Sơ chế: Cắt bỏ rễ, rửa sạch, phơi râm hoặc sấy nhẹ.
Thành phần hóa học
-
Tinh dầu (chứa limonene, terpenoid).
-
Flavonoid.
-
Tanin.
-
Hợp chất phenolic.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng khuẩn
-
Ức chế một số vi khuẩn gây viêm đường tiết niệu và ngoài da.
Chống viêm
-
Giảm phản ứng viêm mức độ nhẹ.
Chống oxy hóa
-
Bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do.
Cầm máu nhẹ
-
Tanin giúp làm se mạch máu nhỏ.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
Theo kinh nghiệm dân gian, Cỏ tai hùm vị đắng nhẹ, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, cầm máu, lợi tiểu.
Chủ trị
-
Tiểu buốt, tiểu rắt nhẹ.
-
Chảy máu nhẹ (ngoài da).
-
Viêm da, mụn nhọt.
-
Nóng trong.
Liều dùng
-
15–30 g dược liệu khô/ngày, sắc uống.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Tiểu buốt: Cỏ tai hùm 20 g → sắc uống.
-
Thanh nhiệt: Cỏ tai hùm 20 g; Rau má 20 g → sắc uống.
-
Chảy máu ngoài da: Cỏ tai hùm tươi giã nát → đắp ngoài.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng kéo dài liều cao.
-
Không thay thế điều trị y khoa trong nhiễm trùng nặng.
-
Người dị ứng với họ Cúc nên thận trọng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Ưa sáng, ít cần chăm sóc.
-
Thường mọc hoang nên ít được trồng chủ động.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây dại phổ biến.
-
Tiềm năng nghiên cứu thêm về hoạt tính kháng khuẩn và cầm máu tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Weaver, S.E. (2001). The biology of Conyza canadensis. Canadian Journal of Plant Science.
-
Kaur, R. et al. (2013). Antimicrobial and antioxidant activity of Conyza canadensis. Journal of Ethnopharmacology.






