Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Chắp Tsang (Beilschmiedia tsangii Merr.) là loài cây gỗ thuộc họ Long não, phân bố ở rừng thường xanh vùng núi phía Bắc Việt Nam. Theo kinh nghiệm dân gian, vỏ thân và lá được dùng để giảm đau, chống viêm, hỗ trợ tiêu hóa và cảm mạo, đôi khi dùng xoa bóp ngoài khi đau nhức. Các nghiên cứu hóa thực vật về chi Beilschmiedia cho thấy sự hiện diện của alkaloid, lignan và tinh dầu, góp phần lý giải các tác dụng kháng viêm – kháng khuẩn mức độ nhẹ khi dùng đúng cách.
Tên gọi khác
-
Chắp Tsang (tên địa phương), cây số 1
-
Tiếng Anh: Tsang beilschmiedia
-
Tiếng Trung: 藏贝壳桂 (Táng bèi ké guì) (tên tham khảo theo chi Lauraceae)
-
Dược liệu: Cortex/Folium Beilschmiediae tsangii
Tên khoa học
Beilschmiedia tsangii Merr.
Họ: Lauraceae (Họ Long não)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây gỗ thường xanh, cao 10–20 m.
-
Vỏ thân màu nâu xám, hơi nứt dọc; khi cạo có mùi thơm nhẹ.
-
Lá mọc so le, phiến dày, hình bầu dục hoặc mác rộng, mép nguyên; mặt trên xanh sẫm, mặt dưới nhạt hơn.
-
Hoa nhỏ, màu vàng lục, mọc thành chùm ở nách lá.
-
Quả hình bầu dục hoặc gần tròn, khi chín màu tím đen.
-
Mùa hoa – quả: tháng 4–9.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Dương.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên ở Việt Nam và một số vùng lân cận Đông Nam Á.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở rừng thường xanh miền núi phía Bắc (Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng…), độ cao khoảng 600–1.500 m.
Sinh thái học
-
Ưa ẩm, bán râm, sinh trưởng trong rừng kín thường xanh.
-
Thích đất rừng giàu mùn, thoát nước tốt.
-
Tái sinh tự nhiên bằng hạt; sinh trưởng trung bình.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Vỏ thân (chủ yếu), lá.
-
Thu hái: Quanh năm; vỏ thu khi cây trưởng thành.
-
Sơ chế: Vỏ cạo mỏng, phơi âm can hoặc sấy < 60°C; lá phơi khô.
Thành phần hóa học
-
Alkaloid (đặc trưng chi Beilschmiedia).
-
Lignan, flavonoid (vết).
-
Tinh dầu và hợp chất phenolic.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
-
Kháng viêm – giảm đau: Ức chế phản ứng viêm ngoại biên mức độ nhẹ.
-
Kháng khuẩn: Tác động trên một số vi khuẩn thường gặp ngoài da.
-
Chống oxy hóa: Nhờ phenolic và flavonoid.
(Dữ liệu chủ yếu suy rộng từ các nghiên cứu trong chi Lauraceae và Beilschmiedia).
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Chắp Tsang vị cay nhẹ, hơi đắng, tính ấm.
Công năng: Tán hàn, giảm đau, chống viêm, hỗ trợ tiêu hóa.
Chủ trị
-
Đau bụng do lạnh, rối loạn tiêu hóa nhẹ.
-
Đau nhức cơ – khớp.
-
Cảm lạnh, đau đầu (phối hợp).
Liều dùng
-
Dùng trong: 6–12 g vỏ khô/ngày, sắc loãng.
-
Dùng ngoài: Vỏ hoặc lá nấu nước xoa bóp vùng đau.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Đau bụng do lạnh: Vỏ Chắp Tsang 8 g → sắc uống ấm.
-
Đau nhức: Vỏ Chắp Tsang 10 g → nấu nước xoa bóp.
-
Cảm lạnh: Chắp Tsang 6 g; Gừng 4 g → sắc uống.
An toàn và lưu ý
-
Dùng liều thấp, thời gian ngắn.
-
Không dùng cho phụ nữ có thai khi chưa có chỉ định.
-
Ngừng dùng nếu có kích ứng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Ưa ẩm, bán râm; đất rừng giàu mùn.
-
Phù hợp trồng phục hồi dưới tán rừng.
Hiện trạng bảo tồn
-
Phân bố tự nhiên hẹp; cần khai thác bền vững.
-
Có giá trị nghiên cứu dược liệu rừng.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Flora of Vietnam – Beilschmiedia tsangii Merr.
-
Plants of the World Online (POWO), Royal Botanic Gardens, Kew.
-
Tracuuduoclieu.vn – Bài viết/tra cứu về chi Beilschmiedia (tham khảo liên quan).
-
Vinmec – Thông tin tham khảo về dược liệu họ Long não (Lauraceae).
👉 Chắp Tsang – cây thuốc rừng họ Long não, hỗ trợ tiêu hóa và giảm đau khi dùng đúng liều.
Phù hợp cho các bài thuốc tán hàn – giảm đau nhẹ, cần khai thác bền vững và tiếp tục nghiên cứu.






