Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Chòi mòi nhọn (Antidesma bunius) là cây gỗ nhỏ thuộc họ Phyllanthaceae, phân bố rộng ở vùng nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, cây mọc hoang và cũng được trồng lấy quả ở một số nơi.
Trong dân gian, lá và vỏ thân được dùng để thanh nhiệt, hỗ trợ tiêu chảy nhẹ và viêm da; còn quả chín có thể ăn tươi hoặc làm siro, rượu, mứt. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy quả Antidesma bunius giàu anthocyanin, flavonoid và polyphenol, có hoạt tính chống oxy hóa và hỗ trợ tim mạch.
Đây là loài cùng chi với Chòi mòi (Antidesma ghaesembilla), nhưng dễ phân biệt nhờ quả mọc thành chùm dài, khi chín màu đỏ tím đến tím đen đậm.
Tên gọi khác
-
Chòi mòi nhọn, Chòi mòi quả dài
-
Tiếng Anh: Bignay
-
Tiếng Trung: 菲律宾山地果 (Fēilǜbīn shān dì guǒ)
-
Dược liệu: Folium et Fructus Antidesma bunius
Tên khoa học
Antidesma bunius (L.) Spreng.
Họ: Phyllanthaceae
Mô tả thực vật
-
Dạng sống: Cây gỗ nhỏ, cao 5–15 m.
-
Thân: Thẳng, vỏ xám nâu.
-
Lá: Mọc so le, hình bầu dục đến thuôn dài; đầu lá nhọn (đặc điểm “nhọn” trong tên gọi).
-
Hoa: Nhỏ, mọc thành chùm.
-
Quả: Quả mọng nhỏ, mọc thành chùm dài; khi chín màu đỏ sẫm đến tím đen; vị chua ngọt.
-
Mùa quả: Thường cuối xuân – hè (tùy vùng).
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Nam Á.
Du nhập
-
Phân bố rộng tại Philippines, Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở miền núi và trung du; có nơi trồng lấy quả.
-
Mọc ven rừng, đất đồi thoát nước tốt; độ cao dưới 1.000–1.200 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, sinh trưởng tốt ở khí hậu nóng ẩm.
-
Thích đất tơi xốp, giàu hữu cơ.
-
Tái sinh bằng hạt; có thể nhân giống bằng gieo hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, vỏ thân; quả chín.
-
Thu hái: Lá quanh năm; quả khi chín đỏ tím.
-
Sơ chế: Lá phơi râm; quả dùng tươi hoặc sấy khô làm siro, rượu.
Thành phần hóa học
-
Anthocyanin (trong quả).
-
Flavonoid và polyphenol.
-
Tanin (trong lá và vỏ).
-
Acid hữu cơ.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Chống oxy hóa mạnh
-
Anthocyanin giúp trung hòa gốc tự do.
Hỗ trợ tim mạch
-
Polyphenol góp phần cải thiện chuyển hóa lipid.
Kháng khuẩn nhẹ – làm se
-
Tanin hỗ trợ tiêu chảy nhẹ.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Chòi mòi nhọn vị chát nhẹ (lá), quả chua ngọt; tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, chỉ tả, giải độc nhẹ.
Chủ trị
-
Tiêu chảy nhẹ.
-
Nóng trong.
-
Mụn nhọt (hỗ trợ).
-
Bổ sung dinh dưỡng chống oxy hóa (quả).
Liều dùng
-
Lá khô: 15–30 g/ngày, sắc uống.
-
Quả: dùng tươi theo nhu cầu.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Tiêu chảy nhẹ: Lá Chòi mòi nhọn 20 g → sắc uống.
-
Thanh nhiệt: Lá 15 g; Rau má 20 g → sắc uống.
-
Bồi bổ – giải khát: Quả chín → ép nước hoặc ngâm siro.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng liều cao kéo dài do có tanin.
-
Người dễ táo bón nên thận trọng khi dùng lá.
-
Quả chua nên dùng vừa phải ở người viêm dạ dày.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Ưa sáng, đất thoát nước tốt.
-
Có thể trồng làm cây ăn quả – cây dược liệu vườn rừng.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây có giá trị kép: ăn quả – làm thuốc.
-
Tiềm năng phát triển sản phẩm nước ép giàu anthocyanin, trà lá hỗ trợ tiêu hóa và tim mạch.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Butkhup, L. & Samappito, S. (2008). Analysis of anthocyanin and antioxidant activity in fruits of Antidesma bunius. Food Chemistry.
-
Ragasa, C. Y. et al. (2014). Phytochemical studies on Antidesma species. Journal of Ethnopharmacology.






