Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Cỏ cứt lợn (Ageratum conyzoides) là loài cây mọc hoang rất phổ biến ở Việt Nam, thường gặp ở bãi đất trống, ven đường hoặc ruộng nương. Trong y học dân gian, cây được dùng để cầm máu, tiêu viêm, chữa viêm xoang, viêm da và các vết thương ngoài da.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy loài cây này chứa tinh dầu, flavonoid và alkaloid, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa, vì vậy cỏ cứt lợn được sử dụng trong nhiều chế phẩm dân gian và một số sản phẩm hỗ trợ điều trị viêm xoang.
Tên gọi khác
-
Cỏ cứt lợn, Cỏ hôi, Bù xít
-
Tiếng Anh: Billygoat weed, Goat weed
-
Tiếng Trung: 胜红蓟 (Shèng hóng jì)
-
Dược liệu: Herba Agerati conyzoidis
Tên khoa học
Ageratum conyzoides L.
Họ: Asteraceae (Họ Cúc)
Mô tả thực vật
-
Cây thảo sống một năm, cao 30–80 cm.
-
Thân mềm, có nhiều lông.
-
Lá mọc đối, hình trứng hoặc hình tim, mép răng cưa, khi vò có mùi hăng đặc trưng.
-
Hoa nhỏ màu tím hoặc xanh tím, mọc thành cụm ở đầu cành.
-
Quả nhỏ dạng bế.
-
Mùa hoa – quả: gần như quanh năm.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Trung và Nam Mỹ.
Du nhập
-
Hiện phân bố rộng ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới.
Tại Việt Nam
-
Mọc hoang rất phổ biến từ đồng bằng đến miền núi.
-
Thường gặp ở bãi đất trống, ven đường, ruộng nương; độ cao dưới khoảng 1.500 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, sinh trưởng nhanh.
-
Thích đất tơi xốp, ẩm.
-
Tái sinh mạnh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Toàn cây.
-
Thu hái: Khi cây đang ra hoa.
-
Sơ chế: Rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi khô.
Thành phần hóa học
-
Tinh dầu: chứa precocene và các monoterpen.
-
Flavonoid và polyphenol.
-
Alkaloid, coumarin.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng khuẩn
-
Ức chế một số vi khuẩn gây nhiễm trùng.
Chống viêm
-
Giảm viêm trong các bệnh lý da và đường hô hấp.
Chống oxy hóa
-
Các flavonoid giúp bảo vệ tế bào.
Cầm máu
-
Hỗ trợ làm co mạch và giảm chảy máu nhẹ.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Cỏ cứt lợn vị cay hơi đắng, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, tiêu viêm, cầm máu.
Chủ trị
-
Viêm xoang, viêm mũi dị ứng.
-
Vết thương chảy máu, mụn nhọt.
-
Viêm da, ngứa da.
Liều dùng
-
Dùng trong: 10–20 g dược liệu khô/ngày, sắc uống.
-
Dùng ngoài: Giã đắp hoặc nấu nước rửa.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Viêm xoang
Cỏ cứt lợn tươi 20 g → giã nát, vắt lấy nước nhỏ mũi.
Cầm máu vết thương
Cỏ cứt lợn tươi → giã nát, đắp ngoài.
Viêm da, mụn nhọt
Cỏ cứt lợn 20 g → nấu nước rửa.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng liều cao kéo dài.
-
Một số loài trong chi Ageratum có thể chứa alkaloid độc ở liều cao.
-
Phụ nữ có thai nên thận trọng khi sử dụng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Sinh trưởng mạnh trên nhiều loại đất.
-
Có thể trồng trong vườn thuốc để làm dược liệu.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây thuốc mọc hoang phổ biến.
-
Có tiềm năng phát triển trong các chế phẩm hỗ trợ điều trị viêm xoang và chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Okunade, A. L. (2002). Ageratum conyzoides L. (Asteraceae). Fitoterapia, 73(1), 1–16.
-
Singh, H. et al. (2011). Pharmacological properties of Ageratum conyzoides. Journal of Ethnopharmacology, 138(3), 575–583.





