Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Cước đài (Cyathula prostrata) là loài cây thân thảo nhỏ thuộc họ Rau dền (Amaranthaceae), thường mọc bò sát đất hoặc hơi đứng, gặp phổ biến ở bãi cỏ, ven đường, bờ ruộng và khu đất trống. Cụm hoa nhỏ mọc thành bông dài, các lá bắc có gai nhỏ nên dễ bám vào quần áo hoặc lông động vật.
Trong y học dân gian nhiều nước châu Á và châu Phi, toàn cây được dùng làm thuốc với công dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ điều trị các bệnh viêm đường tiết niệu. Một số nghiên cứu hiện đại cho thấy cây chứa saponin, flavonoid và hợp chất phenolic, có hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa.
Tên gọi khác
-
Cước đài
-
Rau dền gai nhỏ (một số địa phương)
-
Tiếng Anh: Prostrate cyathula
-
Tiếng Trung: 匍匐杯苋 (Pú fú bēi xiàn)
-
Dược liệu: Herba Cyathulae prostratae
Tên khoa học
Cyathula prostrata (L.) Blume
Họ: Amaranthaceae (Họ Rau dền)
Mô tả thực vật
-
Dạng sống: Cây thân thảo, cao 10–50 cm.
-
Thân: Mảnh, có thể bò sát đất hoặc hơi đứng; phân nhánh nhiều.
-
Lá: Mọc đối, hình bầu dục hoặc hình trứng, mép nguyên.
-
Hoa: Nhỏ, màu trắng hoặc xanh nhạt, mọc thành bông dài ở đầu cành.
-
Quả: Quả nhỏ chứa 1 hạt.
-
Mùa hoa quả: Thường vào mùa mưa.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực nhiệt đới châu Á và châu Phi.
Du nhập
-
Phân bố rộng ở nhiều nước nhiệt đới.
Tại Việt Nam
-
Gặp phổ biến từ đồng bằng đến miền núi thấp.
-
Mọc ở bãi đất trống, ven đường, ruộng khô và bờ ruộng; độ cao dưới 1.500 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn khá tốt.
-
Phát triển tốt trên đất tơi xốp.
-
Tái sinh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Toàn cây (Herba).
-
Thu hái: Khi cây đang ra hoa.
-
Sơ chế: Rửa sạch, phơi râm hoặc sấy nhẹ đến khô.
Thành phần hóa học
-
Saponin.
-
Flavonoid.
-
Tanin.
-
Hợp chất phenolic.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng viêm
-
Giảm phản ứng viêm mức độ nhẹ.
Kháng khuẩn
-
Ức chế một số vi khuẩn gây nhiễm trùng tiết niệu.
Chống oxy hóa
-
Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Lợi tiểu
-
Hỗ trợ tăng bài tiết nước tiểu.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
Theo kinh nghiệm dân gian, Cước đài vị nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, lợi tiểu, tiêu viêm.
Chủ trị
-
Tiểu buốt, tiểu rắt.
-
Viêm đường tiết niệu nhẹ.
-
Nóng trong.
-
Mụn nhọt, viêm da.
Liều dùng
-
20–40 g dược liệu tươi/ngày; hoặc 15–30 g khô, sắc uống.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Tiểu buốt: Cước đài 30 g → sắc uống.
-
Thanh nhiệt: Cước đài 20 g; Rau má 20 g → sắc uống.
-
Viêm da: Cước đài 40 g → nấu nước rửa.
An toàn và lưu ý
-
Tương đối an toàn khi dùng liều thông thường.
-
Không thay thế điều trị y khoa trong nhiễm trùng tiết niệu nặng.
-
Người tỳ vị hư hàn nên dùng thận trọng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Ưa sáng, đất thoát nước tốt.
-
Ít sâu bệnh.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây dại phổ biến, dễ thu hái.
-
Có tiềm năng phát triển thành trà thảo mộc thanh nhiệt – lợi tiểu tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Gupta, M. et al. (2012). Pharmacological properties of Cyathula species. Journal of Ethnopharmacology.
-
Singh, R. et al. (2013). Phytochemical and biological studies of Cyathula prostrata. Phytotherapy Research.






