Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Muỗm leo (Pegia sarmentosa) là loài dây leo thân gỗ mọc trong rừng nhiệt đới ở Đông Nam Á. Ở Việt Nam, cây phân bố chủ yếu tại các khu rừng miền núi và được một số cộng đồng dân tộc sử dụng trong các bài thuốc dân gian để giải độc, tiêu viêm và hỗ trợ tiêu hóa.
Các nghiên cứu bước đầu cho thấy chi Pegia chứa flavonoid, triterpenoid và các hợp chất phenolic, có hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm, góp phần giải thích những công dụng truyền thống của dược liệu này.
Tên gọi khác
-
Muỗm leo
-
Tiếng Anh: Pegia vine
-
Tiếng Trung: 藤佩木 (Téng pèi mù)
-
Dược liệu: Caulis et Folium Pegiae sarmentosae
Tên khoa học
Pegia sarmentosa (Blume) Blume
Họ: Anacardiaceae (Họ Đào lộn hột)
Mô tả thực vật
-
Dây leo thân gỗ, có thể dài nhiều mét, leo bám trên cây lớn trong rừng.
-
Thân màu nâu xám, phân nhánh.
-
Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục hoặc thuôn dài, mép nguyên, mặt lá xanh bóng.
-
Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành.
-
Quả nhỏ, hình trứng hoặc hình cầu.
-
Mùa hoa – quả: thường từ tháng 5–10.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Nam Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên ở nhiều nước như Việt Nam, Lào, Thái Lan, Malaysia và Indonesia.
Tại Việt Nam
-
Gặp trong các khu rừng tự nhiên từ Bắc vào Nam.
-
Thường mọc leo trên cây gỗ ở bìa rừng hoặc sườn đồi; độ cao dưới khoảng 1.200 m.
Sinh thái học
-
Ưa ẩm và bán râm, thích môi trường rừng nhiệt đới.
-
Thích đất rừng giàu mùn.
-
Tái sinh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Thân dây và lá.
-
Thu hái: Quanh năm.
-
Sơ chế: Rửa sạch, thái nhỏ, dùng tươi hoặc phơi khô.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid.
-
Triterpenoid.
-
Các hợp chất phenolic và tanin.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng viêm
-
Một số hợp chất phenolic có khả năng giảm phản ứng viêm.
Chống oxy hóa
-
Flavonoid giúp trung hòa gốc tự do.
Kháng khuẩn
-
Chiết xuất cây cho thấy khả năng ức chế một số vi khuẩn gây bệnh.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Muỗm leo vị hơi đắng, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm.
Chủ trị
-
Đau bụng, rối loạn tiêu hóa.
-
Viêm da, mụn nhọt.
-
Nóng trong người.
Liều dùng
-
Dùng trong: 10–20 g dược liệu khô/ngày, sắc uống.
-
Dùng ngoài: Giã đắp hoặc nấu nước rửa.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Đau bụng, khó tiêu
Muỗm leo 12 g → sắc uống.
Viêm da, mụn nhọt
Muỗm leo 20 g → nấu nước rửa.
Thanh nhiệt cơ thể
Muỗm leo 15 g → sắc uống.
An toàn và lưu ý
-
Dược liệu khá lành tính khi dùng đúng liều.
-
Không nên dùng liều cao kéo dài.
-
Phụ nữ có thai cần thận trọng khi sử dụng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Cần giàn leo hoặc cây lớn để leo bám.
-
Phù hợp trồng trong vườn thuốc dưới tán cây.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây rừng ít được khai thác.
-
Có tiềm năng nghiên cứu trong nhóm dược liệu kháng viêm và giải độc tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Nguyen, T. T. et al. (2015). Phytochemical and biological activities of plants in the family Anacardiaceae. Journal of Ethnopharmacology, 172, 1–12.
-
Li, X. et al. (2017). Antioxidant and anti-inflammatory compounds from tropical medicinal plants. Phytochemistry Letters, 21, 208–214.



