Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Cỏ roi ngựa (Verbena officinalis) là loài cây thảo nhỏ thuộc họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae), mọc hoang phổ biến ở bãi đất trống, ven đường và nương rẫy. Tên gọi “roi ngựa” xuất phát từ hình dạng cụm hoa dài, mảnh giống chiếc roi nhỏ.
Trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều nước châu Á, toàn cây được dùng làm thuốc với công dụng thanh nhiệt, hoạt huyết, tiêu viêm và hỗ trợ điều trị viêm gan. Nghiên cứu hiện đại cho thấy cây chứa iridoid glycoside (verbenalin, hastatoside), flavonoid và hợp chất phenolic, có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa, bảo vệ gan và an thần nhẹ.
Tên gọi khác
-
Cỏ roi ngựa, Mã tiên thảo (tên Đông y)
-
Tiếng Anh: Vervain, Common vervain
-
Tiếng Trung: 马鞭草 (Mǎ biān cǎo)
-
Dược liệu: Herba Verbenae officinalis
Tên khoa học
Verbena officinalis L.
Họ: Verbenaceae (Họ Cỏ roi ngựa)
Mô tả thực vật
-
Dạng sống: Cây thân thảo sống một năm hoặc lâu năm, cao 30–80 cm.
-
Thân: Vuông, phân nhánh nhiều, có lông mịn.
-
Lá: Mọc đối; phiến lá xẻ thùy hoặc răng cưa; mặt lá hơi ráp.
-
Hoa: Nhỏ, màu tím nhạt đến tím hồng; mọc thành bông dài ở đầu cành.
-
Quả: Dạng quả bế nhỏ.
-
Mùa hoa: Thường từ tháng 5–9.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Châu Âu và Tây Á.
Du nhập
-
Lan rộng sang châu Á, châu Phi và nhiều vùng nhiệt đới.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở đồng bằng và trung du Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ và một số vùng cao nguyên.
-
Mọc ở bãi đất trống, ven đường, ruộng bỏ hoang; độ cao dưới khoảng 1.500 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn khá tốt.
-
Phát triển tốt trên đất tơi xốp, thoát nước.
-
Tái sinh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Toàn cây (Herba).
-
Thu hái: Khi cây đang ra hoa.
-
Sơ chế: Rửa sạch, phơi râm hoặc sấy nhẹ đến khô.
Thành phần hóa học
-
Iridoid glycoside: verbenalin, hastatoside.
-
Flavonoid (apigenin, luteolin).
-
Triterpenoid.
-
Tanin và hợp chất phenolic.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Bảo vệ gan
-
Một số hoạt chất giúp giảm tổn thương gan do stress oxy hóa.
Kháng viêm
-
Giảm phản ứng viêm mức độ nhẹ.
Chống oxy hóa
-
Trung hòa gốc tự do, bảo vệ tế bào.
An thần nhẹ
-
Verbenalin có tác dụng hỗ trợ điều hòa thần kinh.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo Đông y, Cỏ roi ngựa (Mã tiên thảo) vị đắng, tính hơi hàn; quy can – tỳ.
Công năng: Thanh nhiệt, hoạt huyết, lợi thủy, tiêu viêm.
Chủ trị
-
Viêm gan, vàng da (hỗ trợ).
-
Tiểu buốt, tiểu rắt.
-
Kinh nguyệt không đều.
-
Mụn nhọt, viêm da.
Liều dùng
-
15–30 g dược liệu khô/ngày, sắc uống.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Viêm gan – nóng gan: Cỏ roi ngựa 20 g → sắc uống.
-
Tiểu buốt: Cỏ roi ngựa 20 g; Râu ngô 20 g → sắc uống.
-
Mụn nhọt: Cỏ roi ngựa 30 g → nấu nước rửa.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng liều cao kéo dài.
-
Phụ nữ có thai nên tránh dùng.
-
Không thay thế điều trị y khoa trong bệnh gan nặng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Ưa sáng, đất tơi xốp.
-
Ít sâu bệnh, dễ trồng.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây thuốc dân gian quen thuộc.
-
Có tiềm năng phát triển sản phẩm trà thảo mộc hỗ trợ gan và thanh nhiệt.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
European Medicines Agency (EMA) (2016). Assessment report on Verbena officinalis.
-
Calvo, M.I. (2006). Anti-inflammatory activity of Verbena officinalis. Journal of Ethnopharmacology.






