Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Mũi mác (Tadehagi triquetrum) là cây bụi nhỏ thuộc họ Đậu (Fabaceae), mọc phổ biến ở vùng đồi núi, bãi đất trống và ven rừng. Tên “Mũi mác” xuất phát từ hình dạng lá thuôn dài, nhọn như đầu mũi giáo.
Trong dân gian, toàn cây được dùng để thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu và hỗ trợ viêm đường tiết niệu. Một số nghiên cứu về chi Tadehagi ghi nhận sự hiện diện của flavonoid, saponin và hợp chất phenolic, có hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa.
Tên gọi khác
-
Mũi mác, Cây mác
-
Tiếng Anh: Tadehagi
-
Tiếng Trung: 三角叶豆 (Sān jiǎo yè dòu)
-
Dược liệu: Herba Tadehagii triquetri
Tên khoa học
Tadehagi triquetrum (L.) H.Ohashi
Họ: Fabaceae (Họ Đậu)
Mô tả thực vật
-
Dạng sống: Cây bụi nhỏ, cao 0,5–1,5 m.
-
Thân: Nhẵn hoặc hơi có lông, phân nhánh nhiều.
-
Lá: Lá kép gồm 3 lá chét; lá chét giữa lớn hơn hai lá bên; hình thuôn dài, đầu nhọn.
-
Hoa: Nhỏ, màu tím nhạt đến tím hồng, mọc thành chùm ở đầu cành.
-
Quả: Quả đậu nhỏ, có lông mịn.
-
Mùa hoa quả: Thường từ mùa xuân đến mùa thu.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực nhiệt đới châu Á.
Du nhập
-
Phân bố tại Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở trung du và miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên.
-
Mọc ven rừng, bãi đất trống, đồi cây bụi; độ cao dưới 1.200 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn khá tốt.
-
Thích đất đồi thoát nước.
-
Tái sinh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Toàn cây (Herba).
-
Thu hái: Khi cây đang ra hoa.
-
Sơ chế: Rửa sạch, phơi râm hoặc sấy nhẹ; bảo quản khô.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid.
-
Saponin.
-
Polyphenol.
-
Một số alcaloid (hàm lượng thấp).
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng viêm
-
Giảm phản ứng viêm mức độ nhẹ.
Kháng khuẩn
-
Ức chế một số vi khuẩn gây nhiễm trùng tiết niệu.
Chống oxy hóa
-
Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Lợi tiểu nhẹ
-
Hỗ trợ tăng bài tiết nước tiểu.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Mũi mác vị đắng nhẹ, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, lợi tiểu, giải độc.
Chủ trị
-
Tiểu buốt, tiểu rắt nhẹ.
-
Nóng trong.
-
Mụn nhọt, viêm da nhẹ.
Liều dùng
-
20–40 g dược liệu khô/ngày, sắc uống.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Tiểu buốt: Mũi mác 30 g → sắc uống.
-
Thanh nhiệt: Mũi mác 20 g; Rau má 20 g → sắc uống.
-
Viêm da: Mũi mác 40 g → nấu nước rửa.
An toàn và lưu ý
-
Tương đối an toàn khi dùng liều thông thường.
-
Không thay thế điều trị y khoa trong nhiễm trùng nặng.
-
Phụ nữ có thai nên tham khảo chuyên môn trước khi dùng kéo dài.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Ưa sáng, đất thoát nước tốt.
-
Ít sâu bệnh.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây thuốc dân gian dễ thu hái.
-
Tiềm năng phát triển sản phẩm trà thanh nhiệt – lợi tiểu tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Ohashi, H. (2005). Taxonomic review of the genus Tadehagi. Journal of Japanese Botany.
-
Singh, R. et al. (2013). Phytochemical and pharmacological activities of Tadehagi triquetrum. Journal of Ethnopharmacology.






