Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (tham khảo theo chi Torenia)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Cỏ bướm tím (Torenia violacea) là loài cây thân thảo nhỏ, hoa màu tím nổi bật, thường mọc ở bãi cỏ ẩm, ven đường và vùng đất trống. Hình dạng hoa giống cánh bướm là nguồn gốc tên gọi dân gian của cây.
Trong y học dân gian, toàn cây được dùng với mục đích thanh nhiệt, tiêu viêm, hỗ trợ mụn nhọt và viêm da nhẹ. Một số nghiên cứu về chi Torenia ghi nhận sự hiện diện của flavonoid và hợp chất phenolic, có hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm.
Tên gọi khác
-
Cỏ bướm tím, Cỏ tím,Hoa tím, Tô liên cọng
-
Tiếng Anh: Violet torenia
-
Tiếng Trung: 紫花夏堇 (Zǐ huā xià jǐn)
-
Dược liệu: Herba Toreniae violaceae
Tên khoa học
Torenia violacea (Azaola) Pennell
Họ: Linderniaceae (trước đây xếp trong Scrophulariaceae)
Mô tả thực vật
-
Dạng sống: Cây thân thảo nhỏ, cao 10–40 cm.
-
Thân: Mềm, phân nhánh nhiều, có thể bò sát đất.
-
Lá: Mọc đối, hình trứng đến bầu dục, mép có răng cưa nhẹ.
-
Hoa: Mọc đơn ở nách lá; màu tím nhạt đến tím đậm, họng hoa vàng nhạt; tràng 2 môi đặc trưng.
-
Quả: Dạng nang nhỏ.
-
Mùa hoa: Gần như quanh năm ở khí hậu nhiệt đới ẩm.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực nhiệt đới châu Á.
Du nhập
-
Phân bố tại nhiều nước Đông Nam Á và Nam Á.
Tại Việt Nam
-
Gặp phổ biến ở đồng bằng và trung du; mọc ở bãi đất ẩm, ven mương, bờ ruộng.
-
Độ cao thấp đến trung bình.
Sinh thái học
-
Ưa ẩm và ánh sáng đầy đủ hoặc bán râm.
-
Phát triển mạnh sau mưa.
-
Tái sinh nhanh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Toàn cây.
-
Thu hái: Khi cây đang ra hoa.
-
Sơ chế: Rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi khô.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid.
-
Polyphenol.
-
Một số hợp chất chống oxy hóa tự nhiên.
Tác dụng dược lý (tham khảo theo chi Torenia)
Kháng viêm nhẹ
-
Giảm phản ứng viêm ngoài da mức độ nhẹ.
Chống oxy hóa
-
Bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do.
Kháng khuẩn nhẹ
-
Ức chế một số vi khuẩn gây viêm da.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
Theo kinh nghiệm dân gian, Cỏ bướm tím vị nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, tiêu viêm, giải độc nhẹ.
Chủ trị
-
Mụn nhọt, viêm da nhẹ.
-
Nóng trong.
-
Viêm họng nhẹ (hỗ trợ).
Liều dùng
-
20–40 g dược liệu tươi/ngày, sắc uống.
-
Dùng ngoài tùy nhu cầu.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Mụn nhọt: Cỏ bướm tím 30 g → nấu nước rửa.
-
Thanh nhiệt: Cỏ bướm tím 20 g; Rau má 20 g → sắc uống.
-
Viêm họng nhẹ: Cỏ bướm tím 20 g → sắc uống.
An toàn và lưu ý
-
Tương đối an toàn khi dùng ngoài.
-
Chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu.
-
Không thay thế điều trị y khoa trong viêm nhiễm nặng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Ưa đất ẩm, giàu hữu cơ.
-
Có thể trồng làm cây phủ đất, vừa cảnh quan vừa dược liệu.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây hoang dại phổ biến, chưa được khai thác thương mại.
-
Tiềm năng nghiên cứu thêm về hoạt tính sinh học, đặc biệt trong nhóm thảo dược hỗ trợ viêm da tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Pennell, F.W. (1935). Taxonomic studies in Scrophulariaceae. Proceedings of the Academy of Natural Sciences of Philadelphia.
-
Singh, P. et al. (2012). Phytochemical screening and antioxidant activity of Torenia species. Journal of Ethnopharmacology.






