Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Cây chim chích (Duranta repens L.) thuộc họ Cỏ roi ngựa, phân bố rộng ở vùng nhiệt đới. Dân gian dùng lá/rễ để thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, nhưng đồng thời ghi nhận độc tính ở quả. Vì vậy, bài viết này nhấn mạnh nhận diện đúng – dùng đúng bộ phận – đúng liều.
Tên gọi khác
-
Chim chích, Chim chích hoa tím, Chuỗi vàng (tên gọi cảnh quan)
-
Tiếng Anh: Golden dewdrop, Skyflower
-
Tiếng Trung: 假连翘 (Jiǎ lián qiào)
-
Dược liệu: Folium/Radix Durantae repensis
Tên khoa học
Duranta erecta L. (Duranta repens L.)
Họ: Verbenaceae (Họ Cỏ roi ngựa)
Mô tả thực vật
-
Cây bụi hoặc gỗ nhỏ, cao 2–4 m; cành có gai ngắn.
-
Lá mọc đối, phiến hình bầu dục, mép nguyên hoặc khía nhẹ.
-
Hoa màu tím nhạt đến tím xanh, mọc thành chùm rủ.
-
Quả mọng tròn, màu vàng, rất bắt mắt (bộ phận có độc).
-
Mùa hoa – quả: gần như quanh năm.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Châu Mỹ nhiệt đới.
Du nhập
-
Trồng và mọc hoang ở nhiều nước nhiệt đới, cận nhiệt.
Tại Việt Nam
-
Trồng phổ biến làm cây cảnh, hàng rào ở Bắc – Trung – Nam; độ cao thấp đến trung bình.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn tốt.
-
Dễ thích nghi nhiều loại đất; sinh trưởng nhanh.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, rễ.
-
Không dùng: Quả (độc).
-
Thu hái: Quanh năm.
-
Sơ chế: Rửa sạch; dùng tươi hoặc phơi/sấy < 60°C.
⚠️ Cảnh báo: Tuyệt đối không dùng quả làm thuốc.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid, iridoid glycoside, triterpenoid.
-
Một số alkaloid; hợp chất gây độc tập trung nhiều ở quả.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
-
Kháng viêm – giảm đau nhẹ: Ức chế viêm ngoại biên.
-
Kháng khuẩn: Trên một số vi khuẩn da.
-
Độc tính: Quả gây ngộ độc khi ăn phải.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, chim chích vị đắng nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm.
Chủ trị
-
Mụn nhọt, lở ngứa, viêm da (ưu tiên dùng ngoài).
-
Đau nhức nhẹ (xoa bóp).
Liều dùng
-
Dùng trong (tham khảo, thận trọng): 6–10 g lá/rễ khô/ngày, sắc loãng.
-
Dùng ngoài: Lá tươi giã đắp hoặc nấu nước rửa.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Viêm da, mụn nhọt: Lá chim chích 20 g → giã đắp ngoài ngày 1–2 lần.
-
Đau nhức: Lá chim chích 15 g → nấu nước xoa bóp.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng quả dưới mọi hình thức.
-
Không dùng liều cao, kéo dài; tránh cho phụ nữ có thai, trẻ nhỏ.
-
Ngừng dùng nếu có kích ứng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng giâm cành; dễ trồng.
-
Ưa sáng; ít sâu bệnh.
-
Chủ yếu trồng làm cảnh, không khuyến khích khai thác làm dược liệu đại trà.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không quý hiếm; trồng phổ biến.
-
Cần truyền thông cảnh báo độc tính quả trong cộng đồng.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Kumar, S. et al. (2012). Phytochemical and pharmacological studies on Duranta repens. Journal of Ethnopharmacology, 141(1), 243–250. (PubMed)
-
Ribeiro, A. et al. (2010). Toxicological aspects of Duranta species berries. Toxicology Letters, 196(2), 109–115. (PubMed)
👉 Cây chim chích – vị thuốc dân gian có ích khi dùng đúng bộ phận và đúng liều.
⚠️ Quả có độc – tuyệt đối không dùng.






