Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Dạ cẩm (Hedyotis capitellata) là cây thuốc nam quen thuộc ở vùng núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt được người Tày – Nùng sử dụng từ lâu để giảm đau dạ dày, trung hòa acid và hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng. Dược liệu thường được dùng dưới dạng trà hoặc nước sắc để cải thiện các triệu chứng như đau vùng thượng vị, ợ chua, đầy bụng và khó tiêu.
Các nghiên cứu hiện đại cho thấy Dạ cẩm chứa flavonoid, anthraquinon và các hợp chất phenolic, có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc dạ dày, góp phần giải thích hiệu quả của cây trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị bệnh lý dạ dày.
Tên gọi khác
-
Dạ cẩm, Loét mồm
-
Tiếng Anh: Hedyotis herb
-
Tiếng Trung: 头花耳草 (Tóu huā ěr cǎo)
-
Dược liệu: Herba Hedyotidis capitellatae
Tên khoa học
Hedyotis capitellata Wall. ex G.Don
Họ: Rubiaceae (Họ Cà phê)
Mô tả thực vật
-
Cây thảo sống nhiều năm, cao 30–60 cm.
-
Thân mềm, phân nhánh nhiều, màu xanh.
-
Lá mọc đối, hình bầu dục hoặc thuôn dài, mép nguyên.
-
Hoa nhỏ màu trắng hoặc trắng tím, mọc thành cụm ở đầu cành.
-
Quả nhỏ dạng nang.
-
Mùa hoa – quả: thường từ tháng 5–10.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Nam Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên ở Trung Quốc, Việt Nam, Lào và Thái Lan.
Tại Việt Nam
-
Gặp nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên.
-
Thường mọc ở bìa rừng, đồi thấp, ven nương rẫy; độ cao dưới khoảng 1.200 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng hoặc bán râm, thích đất ẩm, giàu mùn.
-
Sinh trưởng tốt ở vùng khí hậu mát.
-
Tái sinh bằng hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Toàn cây.
-
Thu hái: Khi cây đang ra hoa.
-
Sơ chế: Rửa sạch, cắt đoạn, phơi khô.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid và polyphenol.
-
Anthraquinon.
-
Tanin và các hợp chất phenolic.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Bảo vệ niêm mạc dạ dày
-
Giúp giảm tổn thương niêm mạc do acid.
Chống viêm
-
Giảm phản ứng viêm trong hệ tiêu hóa.
Chống oxy hóa
-
Trung hòa gốc tự do và bảo vệ tế bào.
Kháng khuẩn
-
Có khả năng ức chế một số vi khuẩn đường tiêu hóa.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Dạ cẩm vị hơi đắng, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, giảm đau, trung hòa acid dạ dày.
Chủ trị
-
Viêm loét dạ dày – tá tràng.
-
Đau dạ dày, ợ chua.
-
Đầy bụng, khó tiêu.
Liều dùng
-
Dùng trong: 20–40 g dược liệu khô/ngày, sắc uống hoặc hãm trà.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Đau dạ dày, viêm loét dạ dày
Dạ cẩm 30 g → sắc uống trong ngày.
Đau dạ dày kèm đầy bụng
Dạ cẩm 25 g; Chè dây 20 g → sắc uống.
Hỗ trợ tiêu hóa
Dạ cẩm 20 g → hãm trà uống.
An toàn và lưu ý
-
Dược liệu khá an toàn khi dùng đúng liều.
-
Không nên dùng liều cao kéo dài.
-
Phụ nữ có thai nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt.
-
Trồng ở đất tơi xốp, ẩm.
-
Có thể trồng trong vườn thuốc gia đình.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây thuốc đặc trưng vùng núi phía Bắc.
-
Có tiềm năng phát triển thành trà thảo dược hỗ trợ dạ dày.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Chen, Y. et al. (2013). Chemical constituents and pharmacological activities of Hedyotis species. Journal of Ethnopharmacology, 146(2), 561–567.
-
Li, S. et al. (2016). Gastroprotective effects of phenolic compounds from Hedyotis. Phytotherapy Research, 30(4), 627–634.





