Mục lục
Bưởi (Citrus grandis (L.) Osbeck) là cây ăn quả quen thuộc, được trồng rộng rãi khắp Việt Nam. Không chỉ là thực phẩm giàu dinh dưỡng, nhiều bộ phận của cây bưởi như vỏ quả, lá, hoa, hạt từ lâu đã được sử dụng làm vị thuốc nam với tác dụng tiêu đờm, giảm ho, kích thích tiêu hóa, giảm mỡ máu và hỗ trợ tim mạch.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy bưởi giàu flavonoid (naringin, hesperidin), tinh dầu, pectin, vitamin C, có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, điều hòa lipid máu và cải thiện chức năng chuyển hóa. Nhờ đó, bưởi là cây vừa làm thuốc – vừa làm thực phẩm chức năng tự nhiên.
Tên gọi khác
-
Bưởi ta, Bưởi chua, Bưởi bung (một số vùng)
-
Tiếng Anh: Pomelo
-
Tiếng Trung: 柚 (Yòu)
-
Dược liệu: Pericarpium/Flos/Folium Citri grandis
Tên khoa học
Citrus grandis (L.) Osbeck
Họ: Rutaceae (Họ Cam)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây gỗ nhỏ, cao 5–10 m, tán rộng.
-
Thân, cành có gai ngắn.
-
Lá mọc so le, phiến lá to, cuống lá có cánh rộng (đặc trưng của bưởi).
-
Hoa màu trắng, thơm, mọc đơn độc hoặc thành chùm nhỏ.
-
Quả lớn, hình cầu hoặc hơi lê; vỏ dày; múi to; vị chua ngọt tùy giống.
-
Mùa hoa – quả: hoa tháng 2–4; quả thu hoạch cuối năm.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Nam Á và Nam Trung Quốc.
Tại Việt Nam
-
Trồng rộng rãi từ Bắc – Trung – Nam.
-
Nhiều giống đặc sản: bưởi Diễn, bưởi Phúc Trạch, bưởi Năm Roi, bưởi Da xanh…
Sinh thái học
-
Ưa sáng, khí hậu nhiệt đới ẩm.
-
Thích hợp đất phù sa, đất thịt nhẹ, thoát nước tốt.
-
Sinh trưởng trung bình, tuổi thọ cao.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Quả, vỏ quả, lá, hoa, hạt.
-
Thu hái: Quả chín thu cuối năm; lá, hoa thu quanh năm.
-
Sơ chế:
-
Vỏ quả phơi/sấy khô làm thuốc.
-
Lá, hoa dùng tươi hoặc phơi khô.
-
Thành phần hóa học
-
Flavonoid: naringin, hesperidin, rutin.
-
Tinh dầu: limonene (chủ yếu ở vỏ).
-
Pectin, vitamin C, acid hữu cơ.
-
Alkaloid vết, khoáng chất.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
1. Chống oxy hóa – bảo vệ tim mạch
-
Flavonoid giúp giảm stress oxy hóa, hỗ trợ sức khỏe mạch máu.
2. Giảm mỡ máu – hỗ trợ chuyển hóa
-
Naringin giúp điều hòa lipid, hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
3. Kháng viêm – giảm ho
-
Tinh dầu và flavonoid hỗ trợ long đờm, giảm viêm đường hô hấp.
4. Hỗ trợ tiêu hóa
-
Pectin và tinh dầu kích thích tiêu hóa, giảm đầy bụng.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo Đông y, bưởi vị đắng, cay, ngọt; tính mát.
Công năng: Tiêu đờm, chỉ khái, hành khí, hòa vị.
Chủ trị
-
Ho có đờm, viêm họng.
-
Đầy bụng, khó tiêu.
-
Mỡ máu cao, béo phì (hỗ trợ).
-
Cảm mạo, mệt mỏi.
Liều dùng
-
Vỏ bưởi khô: 6–12 g/ngày.
-
Quả tươi: dùng như thực phẩm.
-
Lá: 20–30 g/ngày (xông hoặc sắc).
Một số bài thuốc dân gian (thu gọn)
-
Ho, nhiều đờm:
Vỏ bưởi 8 g; Cam thảo 4 g → sắc uống. -
Đầy bụng, khó tiêu:
Vỏ bưởi 10 g; Trần bì 6 g → hãm nước sôi uống. -
Giải cảm, thư giãn:
Lá bưởi; Sả; Hương nhu → nấu nước xông.
An toàn và lưu ý
-
Không lạm dụng tinh dầu liều cao.
-
Người đang dùng một số thuốc tim mạch, hạ mỡ máu cần lưu ý tương tác khi dùng nhiều bưởi.
-
Phụ nữ mang thai dùng liều thực phẩm thông thường.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng chiết, ghép.
-
Trồng nơi nhiều nắng, đất thoát nước.
-
Chăm sóc tốt cho năng suất và chất lượng quả cao.
Hiện trạng bảo tồn
-
Cây trồng phổ biến, nhiều giống quý được bảo tồn và phát triển.
-
Có tiềm năng lớn trong dược liệu – thực phẩm chức năng.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc Việt Nam, tập II.
-
Flora of Vietnam – Citrus grandis.
-
Plants of the World Online (POWO).
-
Gorinstein et al. (2006). Bioactive compounds of citrus fruits. Journal of Agricultural and Food Chemistry.
👉 Bưởi – cây thuốc và thực phẩm quý, giúp tiêu hóa tốt, giảm ho, hỗ trợ tim mạch và chuyển hóa.
Phù hợp cho sử dụng hằng ngày, kết hợp phòng bệnh và nâng cao sức khỏe tự nhiên.






