Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Dạ hợp (Magnolia coco) là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thuộc họ Ngọc lan (Magnoliaceae), thường được trồng làm cảnh vì hoa trắng thơm nở vào buổi chiều tối. Ngoài giá trị trang trí, hoa và lá của cây còn được dùng trong y học dân gian để an thần, giảm đau, thư giãn thần kinh và hỗ trợ giấc ngủ.
Một số nghiên cứu cho thấy các loài trong chi Magnolia chứa tinh dầu, alkaloid và lignan, có tác dụng an thần nhẹ, kháng viêm và chống oxy hóa, góp phần giải thích công dụng truyền thống của dược liệu này.
Tên gọi khác
-
Dạ hợp, Ngọc lan tây (một số địa phương)
-
Tiếng Anh: White champaca, Coco magnolia
-
Tiếng Trung: 夜合花 (Yè hé huā)
-
Dược liệu: Flos Magnoliae coco
Tên khoa học
Magnolia coco (Lour.) DC.
Họ: Magnoliaceae (Họ Ngọc lan)
Mô tả thực vật
-
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao 2–5 m.
-
Thân phân nhánh nhiều, vỏ màu xám nâu.
-
Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục hoặc thuôn dài, mặt lá xanh bóng.
-
Hoa lớn, màu trắng, rất thơm, thường nở vào chiều tối hoặc ban đêm.
-
Quả dạng tụ, chứa nhiều hạt nhỏ.
-
Mùa hoa: thường từ tháng 4–9.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực Đông Nam Á và Nam Trung Quốc.
Du nhập
-
Hiện được trồng ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Tại Việt Nam
-
Được trồng phổ biến trong vườn nhà, công viên và chùa chiền.
-
Phát triển tốt ở vùng đồng bằng và trung du.
Sinh thái học
-
Ưa sáng hoặc bán râm, thích khí hậu ấm.
-
Thích đất tơi xốp, thoát nước tốt.
-
Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Hoa, lá và đôi khi vỏ thân.
-
Thu hái: Khi hoa mới nở.
-
Sơ chế: Phơi khô hoặc sấy nhẹ.
Thành phần hóa học
-
Tinh dầu thơm.
-
Alkaloid và lignan.
-
Flavonoid và các hợp chất phenolic.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
An thần – thư giãn
-
Tinh dầu giúp giảm căng thẳng thần kinh.
Kháng viêm
-
Một số hợp chất phenolic có tác dụng giảm viêm.
Chống oxy hóa
-
Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Dạ hợp vị hơi đắng, tính bình.
Công năng: An thần, giảm đau, điều hòa khí huyết.
Chủ trị
-
Mất ngủ, căng thẳng thần kinh.
-
Đau đầu, mệt mỏi.
-
Đau nhức nhẹ.
Liều dùng
-
Dùng trong: 6–12 g hoa khô/ngày, sắc uống hoặc hãm trà.
-
Dùng ngoài: Hoa giã đắp giảm đau nhẹ.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Mất ngủ, căng thẳng
Hoa Dạ hợp 8 g; Lạc tiên 10 g → hãm trà uống buổi tối.
Đau đầu do stress
Hoa Dạ hợp 6 g → sắc uống.
Thư giãn thần kinh
Hoa Dạ hợp 8 g → hãm trà uống.
An toàn và lưu ý
-
Dược liệu khá lành tính khi dùng đúng liều.
-
Không dùng liều cao kéo dài.
-
Phụ nữ mang thai nên thận trọng khi sử dụng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.
-
Trồng nơi nhiều ánh sáng.
-
Cây sinh trưởng tốt trong vườn cảnh.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây cảnh phổ biến tại Việt Nam.
-
Có tiềm năng phát triển thành trà hoa thảo mộc thư giãn và hỗ trợ giấc ngủ.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Shen, Y. et al. (2012). Chemical constituents and biological activities of Magnolia species. Journal of Ethnopharmacology, 140(3), 475–486.
-
Lee, Y. et al. (2015). Antioxidant and anti-inflammatory effects of compounds from Magnolia. Phytotherapy Research, 29(5), 659–665.





