Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – tham khảo theo chi Ficus)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Đa lá lệch (Ficus semicordata) là loài cây gỗ nhỏ thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), thường mọc ở rừng thứ sinh, ven suối hoặc sườn núi đá. Đặc điểm dễ nhận biết của loài này là lá có gốc lệch rõ rệt, một bên lớn hơn bên còn lại – vì vậy được gọi là “đa lá lệch”.
Trong y học dân gian, lá, vỏ thân và quả được sử dụng để tiêu viêm, hỗ trợ tiêu hóa, cầm tiêu chảy và điều trị một số bệnh ngoài da. Các nghiên cứu về chi Ficus cho thấy nhiều loài chứa flavonoid, triterpenoid và tanin, có hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc tiêu hóa.
Tên gọi khác
-
Đa lá lệch
-
Đa rừng
-
Tiếng Anh: Drooping fig, Asymmetric-leaf fig
-
Tiếng Trung: 偏叶榕 (Piān yè róng)
-
Dược liệu: Folium et Cortex Fici semicordatae
Tên khoa học
Ficus semicordata Buch.-Ham. ex Sm.
Họ: Moraceae (Họ Dâu tằm)
Mô tả thực vật
-
Dạng sống: Cây gỗ nhỏ, cao 5–15 m.
-
Thân: Vỏ màu xám nâu, có nhựa mủ trắng.
-
Lá: Mọc so le; phiến lá bầu dục hoặc hình tim lệch; gốc lá lệch rõ; mặt trên xanh đậm, mặt dưới nhạt.
-
Quả: Quả sung nhỏ (syconium), hình cầu hoặc hơi dẹt, khi chín màu đỏ hoặc tím.
-
Mùa quả: Thường vào mùa hè – thu.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực Nam Á và Đông Nam Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên tại Nepal, Ấn Độ, Trung Quốc, Myanmar, Lào và Việt Nam.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên.
-
Mọc ở rừng thứ sinh, ven suối, sườn núi đá; độ cao khoảng 200–1.500 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng hoặc bán râm.
-
Thích đất mùn, thoát nước tốt.
-
Tái sinh bằng hạt do chim và động vật phát tán.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, vỏ thân, quả.
-
Thu hái: Quanh năm; lá và vỏ thân thu khi cây trưởng thành; quả khi chín.
-
Sơ chế: Rửa sạch, phơi râm hoặc sấy nhẹ; quả có thể dùng tươi.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid.
-
Triterpenoid.
-
Tanin.
-
Một số hợp chất phenolic.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – tham khảo theo chi Ficus)
Kháng khuẩn
-
Ức chế một số vi khuẩn gây bệnh đường ruột.
Chống oxy hóa
-
Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Chống viêm
-
Giảm phản ứng viêm nhẹ.
Bảo vệ niêm mạc tiêu hóa
-
Tanin giúp làm se niêm mạc ruột.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
Theo kinh nghiệm dân gian, Đa lá lệch vị chát nhẹ, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, tiêu viêm, chỉ tả.
Chủ trị
-
Tiêu chảy nhẹ.
-
Đau bụng do rối loạn tiêu hóa.
-
Mụn nhọt, viêm da.
-
Nóng trong.
Liều dùng
-
15–30 g lá hoặc vỏ khô/ngày, sắc uống.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Tiêu chảy nhẹ: Lá Đa lá lệch 20 g → sắc uống.
-
Đau bụng – rối loạn tiêu hóa: Lá 15 g; Lá ổi 10 g → sắc uống.
-
Viêm da: Lá tươi 30 g → nấu nước rửa.
An toàn và lưu ý
-
Không dùng liều cao kéo dài do chứa tanin.
-
Người táo bón nên thận trọng.
-
Không thay thế điều trị y khoa trong tiêu chảy nặng hoặc nhiễm trùng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.
-
Ưa sáng, đất tơi xốp.
-
Thường được giữ lại trong vườn rừng hoặc rừng phục hồi.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là loài cây rừng bản địa, ít được khai thác làm dược liệu thương mại.
-
Có tiềm năng nghiên cứu thêm về hoạt tính kháng khuẩn và bảo vệ đường tiêu hóa.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Lansky, E.P. & Paavilainen, H.M. (2011). Figs: The Genus Ficus. CRC Press.
-
Joseph, B. & Raj, S.J. (2011). Pharmacological activities of Ficus species. Journal of Ethnopharmacology.






