Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Mơ (Prunus armeniaca) là cây ăn quả quen thuộc ở nhiều vùng ôn đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, cây được trồng nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Sơn La, Điện Biên và Lào Cai. Quả mơ không chỉ là thực phẩm phổ biến mà còn được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền để thanh nhiệt, kích thích tiêu hóa, giảm ho và giải khát.
Trong dược học cổ truyền phương Đông, nhân hạt mơ (Hạnh nhân) được sử dụng để chỉ khái, bình suyễn và nhuận tràng, trong khi quả mơ chín hoặc chế biến (ô mai, nước mơ) giúp tăng tiết dịch tiêu hóa và giải nhiệt. Nghiên cứu hiện đại cho thấy quả mơ chứa vitamin, polyphenol và carotenoid, có tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ tim mạch.
Tên gọi khác
-
Mơ, Mơ chua
-
Tiếng Anh: Apricot
-
Tiếng Trung: 杏 (Xìng)
-
Dược liệu: Fructus Armeniacae; Semen Armeniacae
Tên khoa học
Prunus armeniaca L.
Họ: Rosaceae (Họ Hoa hồng)
Mô tả thực vật
-
Cây gỗ nhỏ, cao 3–8 m.
-
Thân màu nâu xám, tán rộng.
-
Lá hình trứng hoặc bầu dục, mép răng cưa nhỏ.
-
Hoa màu trắng hoặc hồng nhạt, nở vào đầu mùa xuân.
-
Quả hình cầu, khi chín màu vàng cam, vị chua ngọt.
-
Hạt cứng, bên trong chứa nhân (hạnh nhân).
-
Mùa quả: thường từ tháng 3–5.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Trung Á và Tây Á.
Du nhập
-
Được trồng rộng rãi ở nhiều vùng ôn đới trên thế giới.
Tại Việt Nam
-
Trồng nhiều ở vùng núi phía Bắc như Lạng Sơn, Sơn La, Điện Biên, Lào Cai.
-
Phát triển tốt ở vùng khí hậu mát, độ cao trên 500 m.
Sinh thái học
-
Ưa khí hậu mát, nhiều ánh sáng.
-
Thích đất tơi xốp, thoát nước tốt.
-
Nhân giống bằng hạt hoặc ghép.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Quả và nhân hạt.
-
Thu hái: Khi quả chín.
-
Sơ chế: Quả có thể dùng tươi, ngâm đường, làm siro hoặc phơi khô; nhân hạt được phơi khô làm thuốc.
Thành phần hóa học
-
Vitamin: vitamin C, vitamin A.
-
Carotenoid (beta-caroten).
-
Polyphenol và flavonoid.
-
Amygdalin trong nhân hạt.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Chống oxy hóa
-
Polyphenol và carotenoid giúp bảo vệ tế bào.
Bảo vệ tim mạch
-
Hỗ trợ giảm cholesterol và cải thiện tuần hoàn.
Hỗ trợ tiêu hóa
-
Acid hữu cơ kích thích tiết dịch tiêu hóa.
Chống ho
-
Nhân hạt có tác dụng giảm ho và giãn phế quản.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo Đông y, quả mơ vị chua, tính bình.
Công năng: Sinh tân dịch, tiêu thực, giải nhiệt.
Chủ trị
-
Khát nước, nóng trong.
-
Khó tiêu, đầy bụng.
-
Ho, viêm họng (nhân hạt).
Liều dùng
-
Quả: 10–20 g quả khô hoặc siro mơ.
-
Nhân hạt: 4–10 g/ngày.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Giải nhiệt, kích thích tiêu hóa
Quả mơ 20 g → ngâm đường pha nước uống.
Ho, viêm họng
Nhân hạt mơ 6 g → sắc uống.
Khó tiêu
Quả mơ 15 g → sắc uống.
An toàn và lưu ý
-
Nhân hạt mơ chứa amygdalin, dùng liều cao có thể gây độc.
-
Không dùng quá liều hoặc dùng kéo dài.
-
Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai cần thận trọng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt hoặc ghép.
-
Trồng nơi nhiều ánh sáng.
-
Cây thích hợp vùng khí hậu mát.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây ăn quả có giá trị kinh tế.
-
Quả mơ được sử dụng rộng rãi trong đồ uống, thực phẩm và dược liệu.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Leccese, A. et al. (2012). Nutritional and antioxidant properties of apricot (Prunus armeniaca). Food Research International, 45(2), 718–725.
-
Zhang, H. et al. (2015). Pharmacological activities of Prunus armeniaca seeds. Journal of Ethnopharmacology, 169, 215–224.
Đọc thêm: https://vietnamnet.vn/sau-cuoc-nhau-nhieu-nguoi-uong-nuoc-mo-giam-non-nao-2495650.html






