Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Thanh trà (Bouea macrophylla) là cây ăn quả nhiệt đới thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), được trồng nhiều ở Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cây xuất hiện chủ yếu ở các tỉnh phía Nam và Tây Nguyên. Quả thanh trà có vị chua ngọt dễ chịu, thường được ăn tươi hoặc chế biến thành mứt, nước giải khát.
Trong kinh nghiệm dân gian, quả thanh trà được dùng để thanh nhiệt, kích thích tiêu hóa và bổ sung vitamin, giúp giảm cảm giác mệt mỏi trong thời tiết nóng. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy quả chứa nhiều vitamin C, carotenoid và polyphenol, có tác dụng chống oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
Tên gọi khác
-
Thanh trà
-
Tiếng Anh: Marian plum, Plum mango
-
Tiếng Trung: 马来李 (Mǎ lái lǐ)
-
Dược liệu: Fructus Boueae macrophylla
Tên khoa học
Bouea macrophylla Griff.
Họ: Anacardiaceae (Họ Đào lộn hột)
Mô tả thực vật
-
Cây gỗ thường xanh, cao 10–20 m.
-
Thân thẳng, tán rộng.
-
Lá đơn, hình bầu dục hoặc thuôn dài, màu xanh bóng.
-
Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm.
-
Quả hình bầu dục, khi chín màu vàng cam, vị chua ngọt.
-
Hạt lớn nằm giữa quả.
-
Mùa quả: thường từ tháng 3–6.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Nam Á.
Du nhập
-
Được trồng rộng rãi tại Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Lào và Việt Nam.
Tại Việt Nam
-
Trồng nhiều ở các tỉnh phía Nam như Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh và Tây Nguyên.
-
Phát triển tốt ở vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, thích khí hậu nóng ẩm.
-
Thích đất tơi xốp, thoát nước tốt.
-
Nhân giống bằng hạt hoặc ghép.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Quả.
-
Thu hái: Khi quả chín.
-
Sơ chế: Dùng tươi, làm nước ép, mứt hoặc sấy khô.
Thành phần hóa học
-
Vitamin C và vitamin A.
-
Carotenoid.
-
Polyphenol và flavonoid.
-
Acid hữu cơ.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Chống oxy hóa
-
Polyphenol và carotenoid giúp bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do.
Bảo vệ tim mạch
-
Các chất chống oxy hóa giúp cải thiện sức khỏe mạch máu.
Hỗ trợ tiêu hóa
-
Acid hữu cơ kích thích tiết dịch tiêu hóa.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, quả thanh trà vị chua ngọt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, sinh tân, hỗ trợ tiêu hóa.
Chủ trị
-
Nóng trong, khát nước.
-
Chán ăn, khó tiêu.
-
Mệt mỏi do thời tiết nóng.
Liều dùng
-
Dùng trong: 50–100 g quả tươi/ngày.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
Thanh nhiệt, giải khát
Quả Thanh trà 50 g → ăn tươi hoặc ép nước.
Kích thích tiêu hóa
Thanh trà 30 g → ăn sau bữa ăn.
Bổ sung vitamin
Quả Thanh trà → ăn tươi hoặc làm nước uống.
An toàn và lưu ý
-
Quả có vị chua, người viêm dạ dày nên dùng vừa phải.
-
Không nên ăn quá nhiều khi đói.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt hoặc ghép.
-
Cây ưa nắng, thích hợp vùng nhiệt đới.
-
Thu hoạch quả sau 4–6 năm trồng.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây ăn quả có giá trị kinh tế tại Đông Nam Á.
-
Có tiềm năng phát triển trong ngành thực phẩm chức năng và nước giải khát tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Khoo, H. E. et al. (2016). Nutritional and antioxidant properties of tropical fruits including Bouea macrophylla. Food Chemistry, 199, 401–408.
-
Arung, E. T. et al. (2012). Antioxidant activity of Bouea macrophylla fruit extracts. Journal of Food Science, 77(7), 886–892.






