Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số bài thuốc cổ (chỉ mang tính tư liệu)
- An toàn và lưu ý (RẤT QUAN TRỌNG)
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Ba đậu (Croton tiglium L.) là một vị thuốc cổ điển trong y học cổ truyền phương Đông, nổi tiếng với tác dụng tả hạ rất mạnh, thường dùng trong những trường hợp tích trệ nặng, táo bón lâu ngày, đàm ẩm, thủy thũng, nhưng đồng thời cũng là một trong những vị thuốc có độc tính cao, tuyệt đối không dùng tùy tiện.
Từ rất sớm, các y thư cổ đã xếp Ba đậu vào nhóm “công hạ đại độc”, chỉ dùng khi thật cần thiết, với liều rất nhỏ và phải bào chế kỹ (khử dầu độc).
Nghiên cứu hiện đại cho thấy hạt Ba đậu chứa croton oil và các ester diterpenoid có khả năng kích thích mạnh niêm mạc ruột, gây tả cấp, đồng thời có độc tính cao với đường tiêu hóa, gan và thận nếu dùng sai cách.
Ngày nay, Ba đậu không được khuyến khích dùng trong dân gian, mà chủ yếu tồn tại trong nghiên cứu dược lý, lịch sử y học và một số bài thuốc cổ truyền đặc biệt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của thầy thuốc chuyên môn.
Tên gọi khác
-
Ba đậu tử, Ba đậu nhân
-
Tiếng Anh: Croton seed, Purging croton
-
Tiếng Trung: 巴豆 (Bā dòu)
-
Dược liệu: Semen Crotonis
Tên khoa học
Croton tiglium L.
Họ: Euphorbiaceae – Họ Thầu dầu
Theo Flora of China, Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây gỗ nhỏ, cao 3–8 m.
-
Thân thẳng, phân cành, vỏ màu xám nâu.
-
Lá mọc so le, hình trứng rộng hoặc hình bầu dục, dài 8–20 cm, mép nguyên hoặc hơi lượn sóng.
-
Hoa đơn tính cùng gốc; hoa đực và hoa cái mọc trên cùng chùm; màu vàng nhạt.
-
Quả nang hình cầu, đường kính 2–3 cm, khi chín tách làm 3 mảnh.
-
Hạt hình trứng, màu nâu sẫm, có vân trắng; nhân hạt chứa nhiều dầu độc.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Nam Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á.
Phân bố
-
Gặp ở Trung Quốc, Ấn Độ, Lào, Campuchia, Thái Lan, Indonesia.
Tại Việt Nam
-
Mọc rải rác ở một số tỉnh miền núi và trung du phía Bắc và Bắc Trung Bộ.
-
Thường gặp ở bìa rừng, sườn núi, nơi đất thoát nước tốt.
Sinh thái học
-
Ưa sáng, chịu hạn tương đối.
-
Sinh trưởng chậm.
-
Tái sinh chủ yếu bằng hạt.
-
Không phải cây trồng phổ biến do độc tính cao.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
Bộ phận dùng
-
Hạt (Ba đậu nhân) – bộ phận duy nhất dùng làm thuốc.
Thu hái
-
Thu quả chín, lấy hạt, phơi khô.
Sơ chế (rất quan trọng)
-
Phải khử dầu độc (croton oil) bằng các phương pháp cổ truyền:
-
Ép bỏ dầu
-
Sao nóng
-
Nấu với giấm, gừng, cam thảo…
-
-
Hạt sống tuyệt đối không dùng làm thuốc.
Thành phần hóa học
Ba đậu chứa nhiều hoạt chất có độc tính cao:
-
Croton oil (dầu Ba đậu): hỗn hợp ester diterpenoid
-
Phorbol esters (chất gây viêm, gây ung thư khi tiếp xúc kéo dài)
-
Protein độc (toxalbumin)
-
Acid béo: oleic, linoleic
Croton oil là thành phần gây tả mạnh, viêm ruột, xuất huyết.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
⚠️ Tả hạ rất mạnh
-
Kích thích trực tiếp niêm mạc ruột → gây tiêu chảy dữ dội.
⚠️ Gây viêm – kích ứng mạnh
-
Phorbol ester gây viêm cấp, bỏng rát, loét nếu tiếp xúc.
⚠️ Độc tính cao
-
Gây tổn thương gan, thận, ruột.
-
Nguy cơ tử vong nếu dùng quá liều.
🔬 Ứng dụng nghiên cứu
-
Một số dẫn chất được nghiên cứu trong mô hình ung thư (không dùng lâm sàng).
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Chỉ dùng trong trường hợp đặc biệt – dưới sự chỉ định của thầy thuốc chuyên môn
Tính vị – quy kinh
-
Vị cay, tính nhiệt, đại độc
-
Quy tỳ – vị – đại tràng
Công năng
-
Tả hạ, phá tích, trục thủy, trừ đàm ẩm
Chủ trị (theo cổ thư)
-
Táo bón tích trệ rất nặng
-
Đàm ẩm, thủy thũng nặng
-
Bụng trướng do tích hàn
Liều dùng
-
0,05 – 0,1 g/ngày (đã bào chế)
-
Tuyệt đối không tự ý dùng
Một số bài thuốc cổ (chỉ mang tính tư liệu)
-
Ba đậu thường phối hợp với Đại hoàng, Cam toại, Nguyên hoa trong các bài công hạ mạnh (nay hầu như không dùng).
An toàn và lưu ý (RẤT QUAN TRỌNG)
⚠️ Ba đậu là vị thuốc ĐẠI ĐỘC
-
Cấm dùng cho phụ nữ mang thai, trẻ em, người già yếu
-
Không dùng trong dân gian
-
Không dùng hạt sống
-
Ngộ độc có thể gây: tiêu chảy dữ dội, mất nước, suy thận, tử vong
-
Hiện nay không khuyến khích sử dụng lâm sàng
Cách trồng và chăm sóc
-
Ít được trồng làm thuốc.
-
Chủ yếu tồn tại tự nhiên.
-
Không khuyến khích trồng trong khu dân cư.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không nằm trong danh mục nguy cấp.
-
Tuy nhiên việc sử dụng bị hạn chế nghiêm ngặt do độc tính cao.
-
Chủ yếu được lưu giữ trong tư liệu y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc Việt Nam.
-
Flora of China – Croton tiglium L.
-
POWO – Croton tiglium L.
-
Schmidt et al. (2015). Toxicological profile of croton oil. Toxicology Reports.






