Mục lục
Bảy lá một hoa (Paris polyphylla Sm.) là cây thuốc quý của rừng núi Việt Nam, thường mọc ở vùng núi cao, rừng ẩm mát. Trong y học cổ truyền, dược liệu này được dùng để thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, cầm máu và hỗ trợ điều trị các khối u, nhọt độc.
Nhiều nghiên cứu hiện đại cho thấy thân rễ Bảy lá một hoa chứa saponin steroid (paris saponins) có hoạt tính chống viêm, kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư, vì vậy cây được xếp vào nhóm dược liệu quý cần bảo tồn.
Tên gọi khác
-
Trọng lâu, Thất diệp nhất chi hoa, Bảy lá một cành
-
Tiếng Anh: Paris polyphylla
-
Tiếng Trung: 七叶一枝花 (Qī yè yī zhī huā)
-
Dược liệu: Rhizoma Paridis
Tên khoa học
Paris polyphylla Sm.
Họ: Melanthiaceae (trước đây xếp trong Trilliaceae/Liliaceae)
Theo Flora of Vietnam và Plants of the World Online (POWO).
Mô tả thực vật
-
Cây thân thảo lâu năm, cao 30–70 cm.
-
Thân rễ ngắn, mập, bò ngang, màu nâu sẫm.
-
Lá mọc vòng ở đỉnh thân, thường 5–9 lá (phổ biến 7 lá), hình mác rộng, mép nguyên.
-
Hoa mọc đơn độc ở trung tâm vòng lá; cánh hoa hẹp, dài, màu xanh lục nhạt đến tím sẫm.
-
Quả mọng, hình cầu, khi chín màu tím đen.
-
Mùa hoa – quả: tháng 4–7.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Á và Đông Nam Á (Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Nepal).
Tại Việt Nam
-
Phân bố chủ yếu ở vùng núi phía Bắc: Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lai Châu, Sơn La.
-
Gặp ở rừng kín ẩm, ven suối, dưới tán rừng, độ cao 800–2000 m.
Sinh thái học
-
Ưa bóng bán phần, khí hậu mát ẩm.
-
Mọc trên đất rừng giàu mùn, thoát nước tốt.
-
Sinh trưởng chậm, tái sinh tự nhiên kém.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Thân rễ (Rhizoma Paridis).
-
Thu hái: Mùa thu – đông, khi phần trên mặt đất tàn lụi.
-
Sơ chế: Rửa sạch, thái lát mỏng, phơi râm hoặc sấy < 50°C.
⚠️ Lưu ý: Dược liệu có độc tính nhẹ, cần dùng đúng liều.
Thành phần hóa học
-
Saponin steroid: polyphyllin I, II, VI, VII (hoạt chất chính).
-
Flavonoid, tinh bột, đường, acid hữu cơ.
-
Các polyphyllin là nhóm chất được nghiên cứu mạnh về chống ung thư.
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
1. Chống ung thư
-
Ức chế tăng sinh tế bào ung thư gan, phổi, đại tràng, vú.
-
Gây apoptosis và ức chế tạo mạch nuôi khối u.
2. Chống viêm – giảm đau
-
Ức chế các chất trung gian gây viêm (TNF-α, IL-6).
-
Hiệu quả trong viêm nhiễm mô mềm.
3. Kháng khuẩn – kháng virus
-
Ức chế một số vi khuẩn Gram dương, virus đường hô hấp.
4. Cầm máu – tiêu thũng
-
Giúp co mạch, giảm sưng đau trong chấn thương, nhọt độc.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo Đông y, Bảy lá một hoa vị đắng, tính hàn, hơi độc.
Công năng: Thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, tán kết, cầm máu.
Chủ trị
-
Nhọt độc, viêm hạch, viêm amidan.
-
Rắn cắn, vết thương sưng đau.
-
Các khối u, ung nhọt (hỗ trợ).
Liều dùng
-
Uống trong: 3–6 g/ngày (dạng sắc hoặc bột).
-
Dùng ngoài: giã đắp hoặc bôi cao.
Một số bài thuốc dân gian (thu gọn)
-
Viêm họng, amidan:
Bảy lá một hoa 6 g → sắc uống trong ngày. -
Nhọt độc, sưng đau:
Bảy lá một hoa tươi → giã đắp tại chỗ. -
Hỗ trợ khối u (theo kinh nghiệm dân gian):
Bảy lá một hoa 3 g; Bán chi liên 12 g → sắc uống (chỉ dùng khi có hướng dẫn chuyên môn).
An toàn và lưu ý
-
Không dùng liều cao hoặc kéo dài.
-
Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ.
-
Cần phân biệt đúng loài, tránh nhầm với cây độc khác.
Cách trồng và bảo tồn
-
Nhân giống chủ yếu bằng thân rễ.
-
Trồng dưới tán rừng, điều kiện mát ẩm.
-
Sinh trưởng chậm, khó trồng đại trà.
Hiện trạng bảo tồn
-
Là cây thuốc quý, nguồn tự nhiên suy giảm mạnh.
-
Nằm trong danh sách cần bảo tồn và khai thác có kiểm soát.
-
Được ưu tiên nghiên cứu và gây trồng.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc Việt Nam, tập II.
-
Flora of Vietnam – Paris polyphylla.
-
Plants of the World Online (POWO).
-
Zhang et al. (2018). Anticancer activity of Paris polyphylla. Journal of Ethnopharmacology.
👉 Bảy lá một hoa – cây thuốc quý của rừng Việt Nam, giá trị cao trong thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ điều trị ung thư.
Là dược liệu tiềm năng cần được bảo tồn, nghiên cứu và sử dụng đúng cách.






