Mục lục
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố và sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng bảo tồn
- Tài liệu tham khảo
Canh châu (Sageretia theezans (L.) Brongn.) là cây bụi/gỗ nhỏ thuộc họ Táo, mọc hoang ở vùng đồi núi và trung du. Theo kinh nghiệm dân gian, lá và cành non Canh châu được dùng để thanh nhiệt, giải độc, mát gan, tiêu viêm, thường áp dụng cho mụn nhọt, lở ngứa, viêm da, nóng trong; đôi khi dùng hỗ trợ đau nhức nhẹ.
Nghiên cứu hóa sinh cho thấy cây chứa flavonoid, saponin triterpen và hợp chất phenolic, có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm ở mức độ phù hợp với sử dụng truyền thống khi dùng đúng liều.
Tên gọi khác
-
Canh châu, Canh châu rừng (tên địa phương)
-
Tiếng Anh: Chinese sweet plum, Sageretia
-
Tiếng Trung: 雀梅藤 (Què méi téng)
-
Dược liệu: Folium/Ramulus Sageretiae theezans
Tên khoa học
Sageretia theezans (L.) Brongn.
Họ: Rhamnaceae (Họ Táo)
Mô tả thực vật
-
Cây bụi hoặc gỗ nhỏ, cao 2–5 m; cành nhiều, có gai ngắn ở nách lá.
-
Lá mọc so le, phiến nhỏ hình bầu dục đến mác, mép khía răng mịn; mặt trên xanh sẫm, bóng.
-
Hoa rất nhỏ, màu lục vàng, mọc thành chùm ở nách lá.
-
Quả mọng hình cầu nhỏ, khi chín màu tím đen, vị chua ngọt nhẹ.
-
Mùa hoa – quả: tháng 4–9.
Phân bố và sinh thái
Nguồn gốc
-
Đông Á và Đông Nam Á.
Du nhập
-
Phân bố tự nhiên ở Trung Quốc, Triều Tiên, Việt Nam và một số nước lân cận.
Tại Việt Nam
-
Gặp ở trung du và miền núi Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ; mọc hoang ven rừng, đồi thấp; độ cao thường < 1.200 m.
Sinh thái học
-
Ưa sáng hoặc bán râm, chịu hạn khá.
-
Thích nghi nhiều loại đất, kể cả đất nghèo dinh dưỡng.
-
Tái sinh tốt bằng hạt và chồi.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Lá, cành non.
-
Thu hái: Quanh năm; tốt nhất khi cây sinh trưởng mạnh.
-
Sơ chế: Rửa sạch; dùng tươi hoặc phơi/sấy < 60°C.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid: quercetin, kaempferol (vết).
-
Saponin triterpen, polyphenol.
-
Tanin và acid hữu cơ (vết).
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại – mức độ tham khảo)
-
Chống oxy hóa: Trung hòa gốc tự do nhờ polyphenol.
-
Kháng viêm: Ức chế viêm ngoại biên mức độ nhẹ.
-
Kháng khuẩn: Tác động trên một số vi khuẩn da thường gặp.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, Canh châu vị đắng nhẹ, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, mát gan.
Chủ trị
-
Nóng trong, mát gan.
-
Mụn nhọt, lở ngứa, viêm da.
-
Đau nhức nhẹ (phối hợp).
Liều dùng
-
Dùng trong: 12–20 g lá/cành khô/ngày, sắc loãng.
-
Dùng ngoài: Nấu nước rửa hoặc giã đắp.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Thanh nhiệt, mát gan: Canh châu 15 g → sắc uống trong ngày.
-
Mụn nhọt: Canh châu 20 g → nấu nước rửa vùng da tổn thương.
-
Đau nhức: Canh châu 12 g; Lá lốt 10 g → sắc uống.
An toàn và lưu ý
-
Dược liệu tương đối an toàn khi dùng đúng liều.
-
Tránh dùng liều cao kéo dài cho phụ nữ có thai.
-
Ngừng dùng nếu có kích ứng.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.
-
Ưa sáng/bán râm; chịu hạn; ít sâu bệnh.
-
Có thể trồng làm hàng rào, cây thuốc gia đình.
Hiện trạng bảo tồn
-
Không thuộc nhóm cây quý hiếm; nguồn tự nhiên còn gặp rải rác.
-
Có tiềm năng làm dược liệu thanh nhiệt – mát gan.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Zhang, L. et al. (2012). Antioxidant and anti-inflammatory activities of phenolic compounds from Sageretia theezans. Journal of Ethnopharmacology, 141(1), 166–173. (PubMed)
-
Kim, H. J. et al. (2014). Polyphenols from Sageretia theezans and their biological activities. Phytotherapy Research, 28(9), 1306–1312. (PubMed)
👉 Canh châu – cây thuốc rừng thanh nhiệt, mát gan, hỗ trợ viêm và bệnh ngoài da khi dùng đúng cách.
Phù hợp cho các bài thuốc giải nhiệt – tiêu viêm nhẹ, dễ khai thác và trồng tại vườn hộ.




