Mục lục
- Giới thiệu chung
- Tên gọi khác
- Tên khoa học
- Mô tả thực vật
- Phân bố – Sinh thái
- Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
- Thành phần hóa học
- Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
- Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
- Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
- An toàn và lưu ý
- Cách trồng và chăm sóc
- Hiện trạng và tiềm năng
- Tài liệu tham khảo
Giới thiệu chung
Dây lức (Phyla nodiflora) là loài cỏ bò sát đất, thường gặp ở bãi cỏ ẩm, ven mương, bờ ruộng và khu đất trống. Cây có thân bò lan thành thảm, cụm hoa nhỏ hình đầu, màu tím nhạt đến hồng nhạt ở phần chóp.
Trong y học dân gian Việt Nam và nhiều nước châu Á, toàn cây được dùng để thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ viêm đường tiết niệu, tiểu buốt – tiểu rắt, mụn nhọt và viêm da nhẹ. Một số nghiên cứu cho thấy loài này chứa flavonoid, iridoid glycoside và hợp chất phenolic, có hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa.
Tên gọi khác
-
Dây lức, Cỏ lức, Cỏ bò nước
-
Tiếng Anh: Frog fruit, Turkey tangle
-
Tiếng Trung: 节节草 (Jié jié cǎo – tên gọi dân gian cho nhóm cỏ bò sát đất)
-
Dược liệu: Herba Phylae nodiflorae
Tên khoa học
Phyla nodiflora (L.) Greene
(Đồng danh: Lippia nodiflora (L.) Michx.)
Họ: Verbenaceae (Họ Cỏ roi ngựa)
Mô tả thực vật
-
Dạng sống: Cây thân thảo bò sát đất, dài 20–60 cm hoặc hơn.
-
Thân: Bò lan, các đốt có thể ra rễ.
-
Lá: Mọc đối; phiến hình bầu dục đến thuôn; mép có răng cưa ở phần trên.
-
Hoa: Nhỏ, tụ thành đầu hình trụ ngắn; màu tím nhạt, trắng ở gốc.
-
Quả: Nhỏ, chứa 1–2 hạt.
-
Mùa hoa: Gần như quanh năm ở vùng nhiệt đới ẩm.
Phân bố – Sinh thái
Nguồn gốc
-
Khu vực nhiệt đới châu Mỹ, sau lan rộng sang châu Á.
Du nhập
-
Phân bố rộng ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt.
Tại Việt Nam
-
Gặp phổ biến khắp Bắc – Trung – Nam.
-
Mọc ở bãi cỏ ẩm, ven đường, ruộng nước, bờ mương; độ cao thấp.
Sinh thái học
-
Ưa ẩm và ánh sáng đầy đủ.
-
Phát triển mạnh sau mưa; chịu giẫm đạp tốt.
-
Tái sinh nhanh bằng thân bò và hạt.
Bộ phận dùng – Thu hái – Sơ chế
-
Bộ phận dùng: Toàn cây (Herba).
-
Thu hái: Khi cây đang sinh trưởng mạnh hoặc ra hoa.
-
Sơ chế: Rửa sạch; dùng tươi hoặc phơi râm đến khô.
Thành phần hóa học
-
Flavonoid (như luteolin, apigenin – theo nghiên cứu chi Phyla/Lippia).
-
Iridoid glycoside.
-
Polyphenol.
-
Tinh dầu (hàm lượng thấp).
Tác dụng dược lý (nghiên cứu hiện đại)
Kháng viêm
-
Giảm phản ứng viêm mức độ nhẹ.
Kháng khuẩn
-
Ức chế một số vi khuẩn gây viêm đường tiết niệu.
Chống oxy hóa
-
Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Lợi tiểu nhẹ
-
Hỗ trợ tăng bài tiết nước tiểu.
Công dụng – Cách dùng trong y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian)
Theo kinh nghiệm dân gian, Dây lức vị nhạt, tính mát.
Công năng: Thanh nhiệt, lợi tiểu, tiêu viêm.
Chủ trị
-
Tiểu buốt, tiểu rắt nhẹ.
-
Nóng trong.
-
Mụn nhọt, viêm da nhẹ.
-
Sốt nhẹ do nóng trong (hỗ trợ).
Liều dùng
-
20–40 g dược liệu tươi/ngày; hoặc 15–30 g khô, sắc uống.
Một số cách dùng dân gian (viết gọn)
-
Tiểu buốt: Dây lức 30 g → sắc uống.
-
Thanh nhiệt: Dây lức 20 g; Rau má 20 g → sắc uống.
-
Viêm da: Dây lức 40 g → nấu nước rửa.
An toàn và lưu ý
-
Tương đối an toàn khi dùng liều thông thường.
-
Không thay thế điều trị y khoa trong nhiễm trùng tiết niệu nặng.
-
Phụ nữ mang thai cần tham khảo chuyên môn trước khi dùng kéo dài.
Cách trồng và chăm sóc
-
Nhân giống bằng đoạn thân bò có rễ.
-
Ưa ẩm, đất giàu hữu cơ.
-
Có thể trồng làm thảm phủ đất sinh thái.
Hiện trạng và tiềm năng
-
Là cây dại phổ biến, dễ thu hái.
-
Tiềm năng phát triển theo hướng trà thanh nhiệt – lợi tiểu nhẹ và hỗ trợ viêm tiết niệu tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
-
Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Viện Dược liệu (2004). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
-
Rajendran, P. et al. (2011). Pharmacological properties of Phyla nodiflora (syn. Lippia nodiflora). Journal of Ethnopharmacology.
-
Sathishkumar, T. et al. (2008). Anti-inflammatory and antioxidant activity of Phyla nodiflora. Phytotherapy Research.






