Góc nhìn từ thực vật học, dược liệu và môi trường đô thị
Mỗi độ thu về, hương hoa sữa lại len lỏi trên những con phố Hà Nội. Với nhiều người, đó là một phần ký ức không thể thiếu của Thủ đô, gắn với những bài hát, những câu chuyện tình và những con đường rợp bóng cây. Nhưng cũng chính hương thơm ấy, với một số người, lại trở thành nỗi ám ảnh bởi mùi quá nồng, gây khó chịu, đau đầu, thậm chí ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Trước những phản ánh của người dân, Hà Nội đang xem xét việc điều chỉnh mật độ, cắt tỉa hoặc di chuyển một phần cây hoa sữa ở những khu vực trồng quá dày.
Là người nghiên cứu về thực vật và cây thuốc, tôi nghĩ câu chuyện này cần được nhìn nhận đầy đủ hơn. Bởi hoa sữa không chỉ là một loài cây có mùi hương đặc biệt mà còn mang nhiều giá trị sinh thái, dược liệu và văn hóa.
Hoa sữa – một loài cây bản địa có nhiều giá trị
Hoa sữa có tên khoa học là Alstonia scholaris (L.) R.Br., thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae). Đây là loài cây gỗ lớn, thường xanh, phân bố tự nhiên ở nhiều nước châu Á và miền Bắc Australia, trong đó có Việt Nam.
Cây có thể cao hàng chục mét, thân thẳng, tán rộng, lá mọc vòng, thường 4–8 lá tại một đốt. Hoa nhỏ, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, mọc thành những chùm lớn ở đầu cành và có mùi thơm rất đặc trưng.
Một ưu điểm của hoa sữa là khả năng tạo bóng mát quanh năm, góp phần cải thiện vi khí hậu, hấp thụ carbon trong quá trình sinh trưởng và tạo nơi cư trú cho một số sinh vật. Hoa cũng cung cấp nguồn thức ăn cho các loài côn trùng thụ phấn.
Ngoài giá trị cảnh quan, hoa sữa còn là một cây thuốc được sử dụng trong y học cổ truyền ở nhiều nước.
Tại Việt Nam, vỏ cây hoa sữa còn được biết đến với tên dược liệu là Mò cua, được sử dụng trong một số kinh nghiệm dân gian, đặc biệt là phụ nữ sau sinh uống giúp kích thích tiết sữa. Trong y học Ayurveda của Ấn Độ, cây có tên Saptaparna, vỏ được sử dụng theo truyền thống trong những bài thuốc liên quan đến sốt, tiêu hóa và một số bệnh khác.
Các nghiên cứu hóa thực vật đã phát hiện nhiều hợp chất alkaloid trong cây, như echitamin, scholaricin và những dẫn xuất liên quan. Một số dịch chiết thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm, chống oxy hóa trong nghiên cứu tiền lâm sàng.
Tuy nhiên, những kết quả này chưa đủ để khẳng định hiệu quả chữa bệnh trên người. Cây thuộc họ Trúc đào, có nhựa mủ và những thành phần cần lưu ý về độc tính, vì vậy không nên tự ý sử dụng vỏ, lá hoặc nhựa cây làm thuốc.
Vì sao cùng một mùi hoa, người thích, người lại không chịu nổi?
Điều thú vị là cảm nhận mùi hương của con người có sự khác biệt rất lớn.
Một mùi hương nhẹ, thoảng qua có thể tạo cảm giác dễ chịu, nhưng khi nồng độ tăng cao hoặc tiếp xúc kéo dài, chính mùi hương ấy lại trở nên khó chịu.
Hoa sữa có những chùm hoa gồm rất nhiều bông nhỏ, cùng giải phóng các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi tạo nên mùi hương. Khi nhiều cây đồng loạt nở hoa, đặc biệt trên những tuyến phố trồng dày, mùi hương có thể tích tụ và trở nên rất đậm.
Khả năng cảm nhận và chịu đựng mùi còn phụ thuộc vào cơ địa, sự nhạy cảm của hệ khứu giác, tình trạng sức khỏe, tâm lý và thời gian tiếp xúc.
Đối với một số người, mùi hoa sữa quá nồng có thể gây buồn nôn, đau đầu, khó chịu hoặc làm gián đoạn giấc ngủ. Những người có bệnh hô hấp hoặc nhạy cảm với mùi mạnh có thể cảm thấy khó chịu hơn.
Tuy nhiên, cần phân biệt cảm giác khó chịu do mùi với dị ứng thực sự. Không phải cứ ngửi thấy hoa sữa rồi đau đầu, hắt hơi là có thể kết luận bị dị ứng phấn hoa sữa.
Cho đến nay, chưa có đủ bằng chứng để khẳng định hương hoa sữa ở nồng độ thường gặp ngoài đường phố gây độc trực tiếp cho sức khỏe cộng đồng. Nhưng điều đó không có nghĩa là những phản ánh về ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân có thể bị xem nhẹ.
Thế giới sử dụng và ứng xử với cây hoa sữa ra sao?
Hoa sữa không phải loài cây chỉ có ở Hà Nội.
Tại Ấn Độ, cây được gọi là Saptaparna hoặc Devil’s tree, vừa được trồng làm cảnh, tạo bóng mát, vừa có vai trò trong y học cổ truyền.
Ở Singapore, hoa sữa được biết đến với tên Pulai và được trồng trong cảnh quan đô thị. Cơ quan quản lý công viên quốc gia Singapore (NParks) ghi nhận đây là cây thích hợp cho một số vị trí ven đường, có giá trị tạo bóng mát và cảnh quan. Tuy nhiên, cơ quan này cũng cảnh báo hoa có mùi rất mạnh khi nở rộ, có thể gây nhạy cảm ở một số người; nhựa cây cũng có khả năng gây kích ứng.
Ở Australia, hoa sữa là một loài cây có phân bố tự nhiên tại các vùng nhiệt đới phía Bắc.
Như vậy, hoa sữa vừa là cây cảnh quan, cây bóng mát, cây thuốc, vừa là loài có những đặc điểm cần cân nhắc khi bố trí trong không gian đô thị.
Điều đáng quan tâm không chỉ là trồng hay không trồng, mà là trồng ở đâu, với mật độ như thế nào và khoảng cách ra sao đối với nhà ở, trường học, bệnh viện.
Một năm hoa sữa nở được bao lâu?
Đây là câu hỏi tôi nghĩ rất đáng suy ngẫm.
Ở Hà Nội, hoa sữa thường nở rộ vào mùa thu, chủ yếu khoảng tháng 9–11, tùy điều kiện thời tiết từng năm. Thời gian hoa nở mạnh trên từng cây và từng khu vực có thể chỉ kéo dài vài tuần, dù mùa hoa chung của cả thành phố có thể lâu hơn.
Như vậy, so với cả năm, thời gian mùi hoa ảnh hưởng rõ rệt thường không quá dài.
Nhưng chúng ta cũng cần đặt mình vào hoàn cảnh những người sống ngay bên cạnh hàng chục cây hoa sữa. Nếu phải chịu mùi hương quá nồng mỗi ngày, đặc biệt vào ban đêm, dù chỉ vài tuần cũng có thể trở thành vấn đề đáng kể.
Ngược lại, nếu vì những bất tiện mang tính mùa vụ mà di dời hàng loạt những cây cổ thụ khỏe mạnh, chúng ta có thể đánh mất bóng mát, cảnh quan và những giá trị văn hóa đã hình thành qua nhiều thế hệ.
Đặc biệt, việc đánh chuyển cây lớn luôn có chi phí, nguy cơ tổn thương bộ rễ và rủi ro cây không phục hồi sau khi trồng lại.
Nên giữ hay di dời hoa sữa?
Theo tôi, không nên nhìn nhận hoa sữa đơn giản là một loài cây tốt hoặc xấu.
Một loài cây có nhiều giá trị sinh thái và văn hóa vẫn có thể không phù hợp nếu trồng quá dày tại một số vị trí.
Với những hàng cây lâu năm, khỏe mạnh, gắn với cảnh quan đặc trưng của Hà Nội, cần đánh giá kỹ trước khi quyết định di dời.
Ở những khu vực có mật độ cây quá cao, sát cửa sổ nhà dân, trường học hoặc bệnh viện, có thể cân nhắc cắt tỉa chùm hoa hợp lý, điều chỉnh mật độ từng bước hoặc chuyển một phần cây đến những không gian rộng hơn.
Với các tuyến đường mới, nên đa dạng hóa loài cây, tránh trồng tập trung quá nhiều cây có mùi hương mạnh trên cùng một đoạn phố.
Quan trọng hơn, việc lấy ý kiến cần ưu tiên những người trực tiếp sinh sống và chịu ảnh hưởng, đồng thời xem xét cả giá trị cảnh quan, chi phí chăm sóc, khả năng sống của cây sau khi di chuyển và lợi ích lâu dài của cộng đồng.
Hoa sữa không có lỗi vì tỏa hương. Vấn đề có lẽ nằm ở cách con người lựa chọn vị trí và mật độ trồng cây.
Với tôi, hương hoa sữa vẫn là một phần rất đẹp của mùa thu Hà Nội. Nhưng vẻ đẹp ấy chỉ thực sự trọn vẹn khi không trở thành sự chịu đựng của người khác.
Có lẽ điều Hà Nội cần không phải là một thành phố không còn hoa sữa, mà là một thành phố biết giữ hương hoa sữa ở những nơi phù hợp, với mật độ vừa đủ để người yêu hoa còn được thưởng thức, còn người nhạy cảm với mùi hương vẫn có một môi trường sống dễ chịu.
Theo các bạn, Hà Nội nên giữ nguyên những hàng hoa sữa lâu năm, cắt tỉa bớt hoa hay di dời một phần cây ở những nơi trồng quá dày? Đặc biệt, những ai đang sống ngay cạnh cây hoa sữa, mong được nghe trải nghiệm thực tế của các bạn.




